(Top Banner Ad)
get carried away
B2
Verb B2 Giao tiếp hàng ngày

get carried away

UK: /ˌɡet ˈkærid əˈweɪ/ • US: /ˌɡet ˈkærid əˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

quá khích quá đà mất kiểm soát hăng say quá mức bị cuốn đi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become too excited and lose control of your behavior or emotions.

Vietnamese Meaning

Quá phấn khích và mất kiểm soát hành vi hoặc cảm xúc của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I got carried away and spent all my money."

    "Tôi đã quá phấn khích và tiêu hết tiền của mình."

  • "She got carried away with her shopping and bought things she didn't need."

    "Cô ấy đã quá phấn khích với việc mua sắm và mua những thứ cô ấy không cần."

  • "The speaker got carried away and talked for over an hour."

    "Người diễn thuyết đã quá hăng say và nói chuyện hơn một giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb carry mang, vác, chuyên chở
Noun carrier người/vật chuyên chở; hãng vận tải; vật mang mầm bệnh
Noun carriage toa xe, xe ngựa; sự vận chuyển
Adjective carrying (ví dụ trong 'carrying capacity') khả năng mang, chở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus
Old Northern French
carier
Middle English
carien
English
carry

Nguồn gốc nghĩa bóng của 'get carried away'

Cụm từ "get carried away" có nguồn gốc từ nghĩa đen của việc bị cuốn đi, bị vận chuyển đi bởi một lực bên ngoài (ví dụ, dòng nước, gió). Ví dụ, một chiếc thuyền có thể "bị cuốn đi" bởi dòng chảy. Khoảng thế kỷ 18, cụm từ này bắt đầu được sử dụng với nghĩa bóng để mô tả trạng thái bị cảm xúc mạnh mẽ, sự phấn khích, nhiệt tình hoặc đam mê làm cho mất kiểm soát hành vi, suy nghĩ, hoặc lời nói, giống như bị một dòng nước cảm xúc cuốn đi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó làm hoặc nói điều gì đó quá mức do quá phấn khích, nhiệt tình hoặc mất tập trung. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng hành động hoặc lời nói đó là không phù hợp hoặc gây ra hậu quả không mong muốn. Nó khác với 'get excited' (trở nên phấn khích) ở chỗ nó nhấn mạnh sự mất kiểm soát và thường đi kèm với một lời xin lỗi hoặc hối tiếc.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + get carried away
  • easily easily get carried away
    (dễ dàng bị cuốn đi/quá đà)
  • completely completely get carried away
    (hoàn toàn bị cuốn đi/quá đà)
  • a bit a bit get carried away
    (hơi bị cuốn đi/hơi quá đà)
  • don't don't get carried away
    (đừng quá đà/đừng để bị cuốn đi)
  • almost almost get carried away
    (suýt chút nữa bị cuốn đi/quá đà)
Cấu trúc với giới từ
  • with get carried away with the excitement
    (bị cuốn đi bởi sự phấn khích)
  • by get carried away by emotion
    (bị cuốn đi bởi cảm xúc)
Động từ + get carried away
  • try not to try not to get carried away
    (cố gắng đừng quá đà/đừng để bị cuốn đi)
  • allow yourself to allow yourself to get carried away
    (cho phép bản thân bị cuốn đi)

Idioms

  • get carried away

    bị cuốn đi, mất kiểm soát cảm xúc hoặc hành động do quá phấn khích, nhiệt tình, hoặc tức giận; làm quá đà.

    "The crowd got carried away when their team scored the winning goal."

    (Đám đông đã bị cuốn đi (phấn khích quá mức) khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.)

  • don't get carried away

    đừng quá đà, đừng bị cuốn đi (một lời khuyên để giữ bình tĩnh, kiểm soát bản thân).

    "It's good to be excited, but don't get carried away and make promises you can't keep."

    (Phấn khích là tốt, nhưng đừng quá đà mà hứa hẹn những điều bạn không thể giữ lời.)

  • get carried away with oneself

    tự phụ, trở nên kiêu ngạo hoặc quá tự tin một cách không hợp lý.

    "After his first big success, he started getting carried away with himself and ignored advice."

    (Sau thành công lớn đầu tiên, anh ấy bắt đầu trở nên tự phụ và phớt lờ lời khuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get carried away

Verb
Lật mặt

Quá phấn khích và mất kiểm soát hành vi hoặc cảm xúc của bạn.

"I got carried away and spent all my money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy getting carried away when I'm dancing.
Tôi thích mất kiểm soát khi tôi đang nhảy.
Phủ định
I don't appreciate getting carried away with my spending habits.
Tôi không thích việc mất kiểm soát với thói quen chi tiêu của mình.
Nghi vấn
Is getting carried away with excitement a common occurrence for you?
Việc mất kiểm soát vì phấn khích có phải là điều thường xuyên xảy ra với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get carried away".

Sự kiểm soát cảm xúc và sự điều độ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp hoặc các tình huống cần sự lý trí, việc "get carried away" (bị cuốn đi bởi cảm xúc) thường được coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc mất kiểm soát. Mặc dù sự nhiệt tình được khuyến khích, nhưng sự điều độ và khả năng kiểm soát cảm xúc cá nhân trong bối cảnh xã hội là rất quan trọng.

Biểu hiện cảm xúc trong thể thao và lễ hội

Tuy nhiên, trong các sự kiện thể thao, lễ hội hay các buổi tiệc tùng, việc "get carried away" lại thường được chấp nhận và thậm chí khuyến khích như một cách thể hiện niềm vui, sự hưng phấn và tinh thần cộng đồng. Ví dụ, người hâm mộ bóng đá thường la hét, nhảy múa và ôm nhau khi đội của họ ghi bàn, thể hiện sự bùng nổ cảm xúc mà không bị đánh giá tiêu cực.