(Top Banner Ad)
uncontrolled
B2
adjective B2 General

uncontrolled

UK: /ˌʌnkənˈtrəʊld/ • US: /ˌʌnkənˈtroʊld/

Nghĩa tiếng Việt

không kiểm soát vượt khỏi tầm kiểm soát mất kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not subject to control; not restrained or directed.

Vietnamese Meaning

Không bị kiểm soát; không bị kiềm chế hoặc điều khiển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire spread in an uncontrolled manner."

    "Ngọn lửa lan rộng một cách không kiểm soát."

  • "The disease is spreading in an uncontrolled way."

    "Dịch bệnh đang lây lan một cách không kiểm soát."

  • "Uncontrolled spending led to financial problems."

    "Chi tiêu không kiểm soát dẫn đến các vấn đề tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control Sự kiểm soát, quyền lực kiểm soát
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Noun controller Người/thiết bị kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective controlled Bị kiểm soát, có kiểm soát
Adjective uncontrollable Không thể kiểm soát được
Adverb uncontrollably Một cách không thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
contrerolle
English
control
English
uncontrolled

Từ việc kiểm tra sổ sách đến sự thiếu kiểm soát

Từ 'uncontrolled' bắt nguồn từ gốc 'control'. Ban đầu, 'control' trong tiếng Pháp cổ ('contrerolle') có nghĩa là 'một cuốn sổ đăng ký trùng lặp' dùng để kiểm tra và xác minh các giao dịch. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'kiểm soát' hay 'điều khiển'. Khi thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và hậu tố '-ed' (dạng quá khứ phân từ), 'uncontrolled' ra đời với nghĩa 'không bị kiểm soát' hoặc 'ngoài tầm kiểm soát'.

Usage Note

Từ 'uncontrolled' thường được sử dụng để mô tả những thứ vượt khỏi tầm kiểm soát, có thể gây ra nguy hiểm hoặc hỗn loạn. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của bất kỳ sự điều khiển hay giới hạn nào.

Prepositions

by

Khi sử dụng 'by', nó thường chỉ tác nhân hoặc yếu tố mà sự kiểm soát bị mất đi. Ví dụ: 'uncontrolled by the government'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncontrolled
  • wildly wildly uncontrolled
    (hoàn toàn mất kiểm soát một cách dại dột/điên cuồng)
  • completely completely uncontrolled
    (hoàn toàn không được kiểm soát)
  • largely largely uncontrolled
    (phần lớn không được kiểm soát)
Verb + uncontrolled
  • become become uncontrolled
    (trở nên mất kiểm soát)
  • grow grow uncontrolled
    (phát triển không kiểm soát)
  • spiral spiral uncontrolled
    (xoáy trôn ốc không kiểm soát (theo chiều hướng xấu))
uncontrolled + Noun
  • growth uncontrolled growth
    (sự tăng trưởng không kiểm soát)
  • fire uncontrolled fire
    (đám cháy ngoài tầm kiểm soát)
  • rage uncontrolled rage
    (cơn thịnh nộ không kiểm soát)
  • spending uncontrolled spending
    (chi tiêu không kiểm soát)

Idioms

  • uncontrolled laughter

    tiếng cười không thể kìm nén

    "Her comment provoked a burst of uncontrolled laughter from the audience."

    (Bình luận của cô ấy đã gây ra một tràng cười không thể kìm nén từ phía khán giả.)

  • uncontrolled market

    thị trường không được điều tiết/kiểm soát

    "Critics argue that an uncontrolled market can lead to instability and inequality."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng một thị trường không được điều tiết có thể dẫn đến bất ổn và bất bình đẳng.)

  • uncontrolled emotion/reaction

    cảm xúc/phản ứng không kiềm chế được

    "He displayed an uncontrolled reaction to the bad news."

    (Anh ấy đã thể hiện một phản ứng không kiềm chế được trước tin xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncontrolled

adjective
Lật mặt

Không bị kiểm soát; không bị kiềm chế hoặc điều khiển.

"The fire spread in an uncontrolled manner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His anger was uncontrolled, and he lashed out at everyone.
Cơn giận của anh ấy mất kiểm soát, và anh ấy đã trút giận lên mọi người.
Phủ định
Their excitement wasn't uncontrolled; they were merely enthusiastic.
Sự phấn khích của họ không phải là không kiểm soát được; họ chỉ đơn thuần là nhiệt tình.
Nghi vấn
Was her laughter uncontrollably loud, or was it just my imagination?
Tiếng cười của cô ấy có to đến mức không kiểm soát được không, hay đó chỉ là trí tưởng tượng của tôi?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fire alarm didn't malfunction, the crowd wouldn't behave in such an uncontrolled manner.
Nếu chuông báo cháy không bị trục trặc, đám đông đã không cư xử một cách mất kiểm soát như vậy.
Phủ định
If the country weren't in such an uncontrolled state, the government wouldn't need additional funds.
Nếu đất nước không ở trong tình trạng mất kiểm soát như vậy, chính phủ sẽ không cần thêm kinh phí.
Nghi vấn
Would the children be safer if the game weren't so uncontrollably challenging?
Liệu bọn trẻ có an toàn hơn nếu trò chơi không thử thách một cách mất kiểm soát như vậy không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please, control your uncontrolled anger immediately.
Làm ơn kiềm chế cơn giận mất kiểm soát của bạn ngay lập tức.
Phủ định
Don't let your emotions run uncontrollably!
Đừng để cảm xúc của bạn tuôn trào không kiểm soát!
Nghi vấn
Do control your uncontrolled behavior!
Hãy kiểm soát hành vi không kiểm soát của bạn!

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fire spread uncontrollably through the forest.
Ngọn lửa lan rộng không kiểm soát được qua khu rừng.
Phủ định
The children's behavior was not uncontrolled; they were simply energetic.
Hành vi của bọn trẻ không phải là không kiểm soát được; chúng chỉ đơn giản là tràn đầy năng lượng.
Nghi vấn
Was the experimental drug's side effects uncontrolled during the trial?
Các tác dụng phụ của thuốc thử nghiệm có không kiểm soát được trong quá trình thử nghiệm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' uncontrolled laughter filled the classroom.
Tiếng cười không kiểm soát của các học sinh tràn ngập phòng học.
Phủ định
The company's uncontrolled spending isn't beneficial for long-term growth.
Việc chi tiêu không kiểm soát của công ty không có lợi cho sự tăng trưởng dài hạn.
Nghi vấn
Is John's uncontrolled anger a danger to himself and others?
Cơn giận không kiểm soát của John có phải là mối nguy hiểm cho bản thân anh ấy và những người khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontrolled".

Tầm quan trọng của sự tự chủ (Self-control)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'self-control' (tự chủ) là một đức tính được đánh giá cao. Nó liên quan đến khả năng quản lý cảm xúc, suy nghĩ và hành vi của bản thân, ngay cả trong những tình huống khó khăn. Việc thể hiện sự 'uncontrolled' (mất kiểm soát) thường bị xem là dấu hiệu của sự yếu đuối hoặc thiếu trưởng thành, đặc biệt là trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp.

Kiểm soát cảm xúc và sức khỏe tinh thần

Khái niệm 'uncontrolled' thường được thảo luận trong bối cảnh sức khỏe tinh thần. Việc trải qua những cảm xúc hoặc suy nghĩ không kiểm soát được có thể là dấu hiệu của căng thẳng, lo âu hoặc các vấn đề sức khỏe tâm thần khác. Trong văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm sự hỗ trợ để học cách quản lý những 'uncontrolled emotions' (cảm xúc không kiểm soát) được khuyến khích để duy trì sự cân bằng và hạnh phúc.