(Top Banner Ad)
goblet
B2
noun B2 Đồ dùng gia đình, Lịch sử, Văn hóa

goblet

UK: /ˈɡɒblət/ • US: /ˈɡɑːblət/

Nghĩa tiếng Việt

ly có chân cốc có chân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drinking glass with a foot and a stem.

Vietnamese Meaning

Một loại ly uống nước có đế và thân (ống trụ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She raised her goblet in a toast."

    "Cô ấy nâng chiếc ly của mình để chúc mừng."

  • "The king drank from a golden goblet."

    "Nhà vua uống từ một chiếc ly vàng."

  • "The knight presented the lady with a silver goblet."

    "Hiệp sĩ tặng cho quý cô một chiếc ly bạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goblet cốc có chân cao, ly rượu kiểu cũ (thường dùng trong các bữa tiệc sang trọng hoặc nghi lễ)
Adjective goblet-shaped có hình dạng giống cốc goblet

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gobel
Old French
gobelet
English
goblet

Nguồn gốc từ chiếc cốc nhỏ

Từ 'goblet' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, bắt nguồn từ từ 'gobelet' trong tiếng Pháp cổ. 'Gobelet' là dạng thu nhỏ của 'gobel', có nghĩa là 'cốc' hoặc 'ly'. Điều này cho thấy 'goblet' ban đầu được dùng để chỉ một loại cốc nhỏ, thường có chân và hình dáng đặc biệt, khác biệt so với cốc uống nước thông thường, và được dùng trong các dịp đặc biệt.

Usage Note

Goblet thường được làm bằng thủy tinh hoặc kim loại và thường được trang trí công phu. Thường dùng cho các loại đồ uống trang trọng như rượu vang.

Prepositions

from in

from: dùng để chỉ chất liệu làm nên chiếc goblet (ví dụ: a goblet from glass). in: dùng để chỉ thứ được chứa đựng trong goblet (ví dụ: wine in a goblet).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + goblet
  • crystal crystal goblet
    (cốc goblet pha lê)
  • silver silver goblet
    (cốc goblet bạc)
  • golden golden goblet
    (cốc goblet vàng)
  • elegant elegant goblet
    (cốc goblet thanh lịch/trang nhã)
  • empty empty goblet
    (cốc goblet rỗng)
  • full full goblet
    (cốc goblet đầy)
Verb + goblet
  • raise raise a goblet
    (nâng cốc (để chúc mừng))
  • fill fill a goblet
    (rót đầy cốc goblet)
  • empty empty a goblet
    (uống cạn cốc goblet)
  • drink drink from a goblet
    (uống từ cốc goblet)
  • clink clink goblets
    (cụng cốc goblet (với nhau))

Idioms

  • raise a goblet to (someone/something)

    Nâng cốc chúc mừng (ai đó/điều gì đó); tuyên bố sự kính trọng hoặc chúc mừng một cách trang trọng.

    "Let's raise our goblets to the happy couple!"

    (Chúng ta hãy nâng cốc chúc mừng đôi uyên ương hạnh phúc!)

  • drink from the poisoned goblet

    Uống phải chén rượu độc; chấp nhận một điều gì đó tưởng chừng tốt đẹp nhưng thực chất sẽ gây hại hoặc mang lại hậu quả xấu.

    "The new policy seemed beneficial at first, but many fear they will eventually drink from the poisoned goblet."

    (Chính sách mới ban đầu có vẻ có lợi, nhưng nhiều người lo sợ cuối cùng họ sẽ phải 'uống chén rượu độc'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goblet

noun
Lật mặt

Một loại ly uống nước có đế và thân (ống trụ).

"She raised her goblet in a toast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the queen admired the craftsmanship, she requested a golden goblet be made for her.
Bởi vì nữ hoàng ngưỡng mộ tay nghề thủ công, bà đã yêu cầu làm một chiếc cốc vàng cho mình.
Phủ định
Unless the king approves, the goblet will not be used for the royal toast.
Trừ khi nhà vua chấp thuận, chiếc cốc sẽ không được sử dụng cho buổi nâng cốc chúc mừng của hoàng gia.
Nghi vấn
If I polish this goblet, will it shine bright enough for the ceremony?
Nếu tôi đánh bóng chiếc cốc này, nó có đủ sáng bóng cho buổi lễ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The queen raised her goblet: a toast to the newly crowned king.
Nữ hoàng nâng chiếc cốc của mình: một lời chúc mừng vị vua mới lên ngôi.
Phủ định
He didn't use a regular glass: he preferred to drink his wine from a goblet.
Anh ấy không dùng một chiếc ly thông thường: anh ấy thích uống rượu từ một chiếc cốc hơn.
Nghi vấn
Did she spill the wine from the goblet: a sign of bad luck?
Cô ấy có làm đổ rượu từ chiếc cốc không: một dấu hiệu của sự xui xẻo?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king held the goblet high, filled with wine.
Nhà vua nâng cao chiếc cốc, đầy rượu vang.
Phủ định
She didn't fill the goblet with water, but with juice.
Cô ấy đã không đổ nước vào chiếc cốc, mà đổ nước ép trái cây.
Nghi vấn
What did she drink from the goblet?
Cô ấy đã uống gì từ chiếc cốc?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king held his goblet high during the feast.
Nhà vua nâng cao chiếc cốc của mình trong suốt bữa tiệc.
Phủ định
Does the museum not display a golden goblet from the ancient era?
Bảo tàng có trưng bày một chiếc cốc vàng từ thời cổ đại không?
Nghi vấn
Did she accidentally break the crystal goblet?
Cô ấy có vô tình làm vỡ chiếc cốc pha lê không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to fill the goblet with wine.
Cô ấy sẽ rót đầy rượu vào chiếc cốc.
Phủ định
They are not going to use a goblet for water; they prefer glasses.
Họ sẽ không dùng cốc có chân để uống nước; họ thích dùng ly hơn.
Nghi vấn
Are you going to buy a silver goblet for the ceremony?
Bạn có định mua một chiếc cốc bạc có chân cho buổi lễ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought that antique goblet at the auction; it was a steal.
Tôi ước tôi đã mua cái cốc cổ đó ở cuộc đấu giá; nó quá hời.
Phủ định
If only she hadn't dropped the goblet; it was her grandmother's.
Giá mà cô ấy không làm rơi cái cốc; đó là của bà cô ấy.
Nghi vấn
If only I could find a goblet that matches the rest of the set; would you help me look?
Ước gì tôi có thể tìm được một chiếc cốc phù hợp với phần còn lại của bộ; bạn có thể giúp tôi tìm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goblet".

Biểu tượng của sự sang trọng và quyền quý

Trong lịch sử phương Tây, cốc goblet thường được làm từ kim loại quý như vàng, bạc, hoặc pha lê và được trang trí công phu. Chúng không chỉ là vật dụng để uống mà còn là biểu tượng của sự giàu có, địa vị xã hội cao, và thường xuất hiện trong các buổi yến tiệc hoàng gia, lễ kỷ niệm trọng đại hoặc nghi lễ tôn giáo.

Vai trò trong văn hóa và truyền thuyết

Goblet cũng có vai trò quan trọng trong văn học, nghệ thuật và truyền thuyết. Ví dụ nổi tiếng nhất là 'Chén Thánh' (Holy Grail), một chiếc goblet huyền thoại được cho là đã được Chúa Jesus sử dụng trong Bữa Tiệc Ly và trở thành biểu tượng của sự tìm kiếm tâm linh và thánh thiện. 'The Goblet of Fire' (Chiếc Cốc Lửa) trong bộ truyện Harry Potter cũng là một ví dụ khác về việc goblet được dùng trong bối cảnh ma thuật và thử thách.