(Top Banner Ad)
stemware
B2
noun B2 Đồ dùng gia đình, Ẩm thực

stemware

UK: /ˈstemweər/ • US: /ˈstemwer/

Nghĩa tiếng Việt

đồ thủy tinh có chân bộ ly có chân ly chân cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Drinking glasses having a stem or foot.

Vietnamese Meaning

Đồ thủy tinh có chân đế, thường dùng để uống rượu hoặc các loại đồ uống khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bride and groom received a beautiful set of stemware as a wedding gift."

    "Cô dâu và chú rể nhận được một bộ ly có chân đế rất đẹp làm quà cưới."

  • "She carefully polished the stemware before setting the table."

    "Cô ấy cẩn thận đánh bóng bộ ly có chân trước khi dọn bàn."

  • "The restaurant's stemware collection was impressive."

    "Bộ sưu tập ly có chân của nhà hàng rất ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stem thân cây; thân (ly, chén); cuống
Verb stem ngăn chặn; bắt nguồn từ
Noun ware hàng hóa; đồ dùng
Noun glassware đồ dùng bằng thủy tinh
Adjective stemmed có chân, có cuống (ví dụ: ly có chân)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
stem
English
ware
English
stemware

Nguồn gốc của 'stemware'

Từ 'stemware' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: 'stem' và 'ware'. 'Stem' (cái thân, cái cuống) ở đây chỉ phần thân mảnh và cao của ly rượu hoặc ly champagne. 'Ware' (hàng hóa, đồ dùng) là một hậu tố thường dùng để chỉ các loại đồ dùng có chất liệu hoặc mục đích cụ thể (ví dụ: 'glassware' - đồ thủy tinh, 'silverware' - đồ bạc). Do đó, 'stemware' có nghĩa là 'đồ dùng ly có chân', đặc biệt dùng cho các loại ly thủy tinh hoặc pha lê có thiết kế chân cao, đế vững.

Usage Note

Từ 'stemware' dùng để chỉ chung các loại ly, cốc có chân đế, thường làm từ thủy tinh hoặc pha lê. Điểm khác biệt chính với các loại ly thông thường (tumblers) là có phần chân đế, giúp người dùng cầm ly mà không làm ảnh hưởng đến nhiệt độ của đồ uống (đặc biệt quan trọng với rượu vang). 'Stemware' bao gồm nhiều loại ly khác nhau, mỗi loại được thiết kế cho một loại đồ uống cụ thể (ví dụ: ly rượu vang đỏ, ly rượu vang trắng, ly sâm panh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stemware
  • crystal crystal stemware
    (đồ dùng ly có chân bằng pha lê)
  • delicate delicate stemware
    (đồ dùng ly có chân mỏng manh, tinh xảo)
  • fine fine stemware
    (đồ dùng ly có chân cao cấp, chất lượng tốt)
Verb + stemware
  • wash wash stemware
    (rửa đồ dùng ly có chân)
  • polish polish stemware
    (đánh bóng đồ dùng ly có chân)
  • store store stemware
    (cất giữ đồ dùng ly có chân)
Noun + stemware
  • wine wine stemware
    (đồ dùng ly uống rượu vang)
  • champagne champagne stemware
    (đồ dùng ly uống champagne)

Idioms

  • Handle stemware with care.

    Xử lý đồ dùng ly có chân cẩn thận.

    "Always handle stemware with care to prevent breakage, especially when washing."

    (Luôn xử lý đồ dùng ly có chân cẩn thận để tránh làm vỡ, đặc biệt khi rửa.)

  • A complete set of stemware.

    Một bộ ly có chân đầy đủ.

    "They received a beautiful, complete set of stemware as a wedding gift."

    (Họ đã nhận được một bộ ly có chân đẹp và đầy đủ làm quà cưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stemware

noun
Lật mặt

Đồ thủy tinh có chân đế, thường dùng để uống rượu hoặc các loại đồ uống khác.

"The bride and groom received a beautiful set of stemware as a wedding gift."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the stemware collection is stunning!
Wow, bộ sưu tập ly có chân thật tuyệt đẹp!
Phủ định
Oh no, I didn't realize we were out of stemware!
Ôi không, tôi không nhận ra chúng ta đã hết ly có chân!
Nghi vấn
Hey, is that Waterford stemware?
Này, đó có phải là ly có chân Waterford không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party starts, we will have arranged all the stemware neatly on the table.
Đến khi bữa tiệc bắt đầu, chúng tôi sẽ đã sắp xếp tất cả ly chân cao gọn gàng trên bàn.
Phủ định
By the end of the night, they won't have broken any of the stemware, hopefully.
Hy vọng rằng đến cuối đêm, họ sẽ không làm vỡ bất kỳ ly chân cao nào.
Nghi vấn
Will she have polished all the stemware before the guests arrive?
Liệu cô ấy sẽ đã lau bóng tất cả ly chân cao trước khi khách đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stemware".

Biểu tượng của sự sang trọng

Stemware, đặc biệt là loại làm từ pha lê hoặc thủy tinh cao cấp, thường được xem là biểu tượng của sự sang trọng và đẳng cấp. Chúng được sử dụng trong các bữa tiệc trang trọng, lễ kỷ niệm và những dịp đặc biệt, góp phần tạo nên không khí tinh tế và lịch sự.

Chất liệu và trải nghiệm

Stemware không chỉ đẹp mà còn có chức năng nâng cao trải nghiệm thưởng thức đồ uống. Chân ly giúp giữ nhiệt độ của đồ uống không bị ảnh hưởng bởi hơi ấm từ tay. Ly pha lê có bề mặt xốp hơn thủy tinh thường, giúp hương thơm của rượu vang lan tỏa tốt hơn, làm tăng thêm sự tinh tế khi thưởng thức.