(Top Banner Ad)
hammered
B2
Tính từ B2 Tổng quát

hammered

UK: /ˈhæməd/ • US: /ˈhæmərd/

Nghĩa tiếng Việt

say bí tỉ say khướt rèn được đóng đinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Informal: Very drunk.

Vietnamese Meaning

Không trang trọng: Rất say rượu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He got completely hammered at the party."

    "Anh ta say bí tỉ ở bữa tiệc."

  • "After the game, they were all hammered."

    "Sau trận đấu, tất cả bọn họ đều say khướt."

  • "The sculpture was carefully hammered into shape."

    "Bức điêu khắc đã được cẩn thận tạo hình bằng búa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hammer cái búa, máy búa
Verb hammer đóng búa, đập mạnh, rèn
Noun hammering sự đóng búa, sự đập mạnh; tiếng búa đập
Noun hammerer người dùng búa, thợ rèn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hamaraz
Old English
hamor
Middle English
hamer
Modern English
hammer

Nguồn Gốc Của 'Hammer' (Cái Búa)

Từ 'hammer' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'hamor' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn là từ 'hamaraz' trong ngôn ngữ Proto-Germanic, dùng để chỉ một công cụ dùng để đập hoặc đánh. Ban đầu, nó có thể ám chỉ những công cụ thô sơ làm từ đá.

Sự Phát Triển Nghĩa Lóng Của 'Hammered'

Nghĩa lóng của 'hammered' để chỉ 'say xỉn' hoặc 'bị đánh bại nặng nề' phát triển từ hình ảnh của hành động 'hammer' (đánh bằng búa). Bị 'hammered' giống như bị giáng những đòn mạnh liên tiếp, khiến một người bị khuất phục (trong trận đấu, cuộc cạnh tranh) hoặc bị 'đánh gục' bởi rượu, trở nên mất tỉnh táo.

Usage Note

Thường được sử dụng trong văn nói, mang tính suồng sã và đôi khi hài hước. Mức độ say có thể hiểu là rất cao, mất kiểm soát. So với 'drunk', 'hammered' có sắc thái mạnh hơn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Liên quan đến tác động vật lý/chế tạo
  • hand-hammered hand-hammered metal
    (kim loại được rèn thủ công)
  • machine-hammered machine-hammered parts
    (các bộ phận được dập bằng máy)
  • badly badly hammered
    (bị đập mạnh, bị hư hại nặng nề (nghĩa đen))
Nghĩa lóng: Say xỉn
  • get get hammered
    (say bí tỉ, say xỉn nặng)
  • totally totally hammered
    (say túy lúy, say mèm)
  • completely completely hammered
    (say khướt, say không biết gì)
  • pretty pretty hammered
    (khá say)
Nghĩa lóng: Bị đánh bại/Tổn thất
  • get get hammered
    (bị đánh bại tan tác, thua thảm hại)
  • badly badly hammered
    (bị đánh bại nặng nề, bị tổn thất lớn)
  • financially financially hammered
    (bị thiệt hại tài chính nặng nề)
  • absolutely absolutely hammered
    (bị đè bẹp hoàn toàn, thua trắng)

Idioms

  • get hammered (meaning: drunk)

    say bí tỉ, say xỉn nặng

    "We got hammered at the party last night."

    (Tối qua chúng tôi đã say bí tỉ ở bữa tiệc.)

  • get hammered (meaning: defeated)

    bị đánh bại nặng nề, thua thảm hại

    "Our team got hammered 5-0 in the final match."

    (Đội của chúng tôi đã bị đánh bại tan tác 5-0 trong trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hammered

Tính từ
Lật mặt

Không trang trọng: Rất say rượu.

"He got completely hammered at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to hammer nails all day when he worked as a carpenter.
Anh ấy từng đóng đinh cả ngày khi còn làm thợ mộc.
Phủ định
She didn't use to get hammered every weekend before she started her new job.
Cô ấy đã không từng say bí tỉ mỗi cuối tuần trước khi bắt đầu công việc mới.
Nghi vấn
Did they use to hammer that metal into shape by hand?
Họ đã từng dùng tay để đập búa tạo hình kim loại đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hammered".

Sử dụng 'Hammered' trong văn hóa tiệc tùng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là giới trẻ, 'hammered' là một từ lóng rất phổ biến để mô tả trạng thái say rượu rất nặng. Nó gợi lên hình ảnh một người đã uống quá nhiều đến mức gần như bị 'đánh gục' bởi đồ uống có cồn, không còn tỉnh táo. Việc sử dụng từ này thường diễn ra trong bối cảnh không trang trọng, giữa bạn bè.

'Hammered' trong thể thao và kinh tế

Ngoài nghĩa say xỉn, 'hammered' còn được dùng rộng rãi trong các lĩnh vực như thể thao và kinh tế. Khi một đội thể thao 'get hammered', nghĩa là họ thua một cách thảm bại. Trong kinh tế, nếu một công ty hoặc thị trường chứng khoán 'get hammered', có nghĩa là họ phải chịu tổn thất hoặc suy giảm giá trị rất lớn, thường là đột ngột và mạnh mẽ, như thể bị giáng những đòn liên tiếp.