hammered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Informal: Very drunk.
Vietnamese Meaning
Không trang trọng: Rất say rượu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He got completely hammered at the party."
"Anh ta say bí tỉ ở bữa tiệc."
-
"After the game, they were all hammered."
"Sau trận đấu, tất cả bọn họ đều say khướt."
-
"The sculpture was carefully hammered into shape."
"Bức điêu khắc đã được cẩn thận tạo hình bằng búa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong văn nói, mang tính suồng sã và đôi khi hài hước. Mức độ say có thể hiểu là rất cao, mất kiểm soát. So với 'drunk', 'hammered' có sắc thái mạnh hơn nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hand-hammered hand-hammered metal (kim loại được rèn thủ công)
-
machine-hammered machine-hammered parts (các bộ phận được dập bằng máy)
-
badly badly hammered (bị đập mạnh, bị hư hại nặng nề (nghĩa đen))
-
get get hammered (say bí tỉ, say xỉn nặng)
-
totally totally hammered (say túy lúy, say mèm)
-
completely completely hammered (say khướt, say không biết gì)
-
pretty pretty hammered (khá say)
-
get get hammered (bị đánh bại tan tác, thua thảm hại)
-
badly badly hammered (bị đánh bại nặng nề, bị tổn thất lớn)
-
financially financially hammered (bị thiệt hại tài chính nặng nề)
-
absolutely absolutely hammered (bị đè bẹp hoàn toàn, thua trắng)
Idioms
-
get hammered (meaning: drunk)
say bí tỉ, say xỉn nặng
"We got hammered at the party last night."
(Tối qua chúng tôi đã say bí tỉ ở bữa tiệc.)
-
get hammered (meaning: defeated)
bị đánh bại nặng nề, thua thảm hại
"Our team got hammered 5-0 in the final match."
(Đội của chúng tôi đã bị đánh bại tan tác 5-0 trong trận chung kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hammered
Tính từKhông trang trọng: Rất say rượu.
"He got completely hammered at the party."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to hammer nails all day when he worked as a carpenter. |
Anh ấy từng đóng đinh cả ngày khi còn làm thợ mộc. |
| Phủ định | She didn't use to get hammered every weekend before she started her new job. |
Cô ấy đã không từng say bí tỉ mỗi cuối tuần trước khi bắt đầu công việc mới. |
| Nghi vấn | Did they use to hammer that metal into shape by hand? |
Họ đã từng dùng tay để đập búa tạo hình kim loại đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hammered".
