(Top Banner Ad)
silver leaf
B2
Noun B2 Nghệ thuật, Trang trí, Thực vật học

silver leaf

UK: /ˈsɪlvə liːf/ • US: /ˈsɪlvər liːf/

Nghĩa tiếng Việt

lá bạc bạc lá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very thin sheet of silver, used for gilding or decoration.

Vietnamese Meaning

Một lá bạc rất mỏng, được sử dụng để mạ vàng hoặc trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist applied silver leaf to the sculpture to give it a shimmering effect."

    "Nghệ sĩ đã dát lá bạc lên tác phẩm điêu khắc để tạo hiệu ứng lấp lánh."

  • "The antique mirror frame was restored using silver leaf."

    "Khung gương cổ đã được phục chế bằng cách sử dụng lá bạc."

  • "Silver leaf is often used in traditional Japanese crafts."

    "Lá bạc thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống của Nhật Bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silver Bạc (kim loại); đồ dùng bằng bạc; tiền bạc
Adjective silvery Có màu bạc; óng ánh như bạc; trong trẻo (âm thanh)
Verb silver Mạ bạc; phủ bạc
Noun leaf Lá (cây); tờ giấy; bản vàng/bạc mỏng
Adjective leafy Nhiều lá; rậm lá
Verb leaf Ra lá non; lật nhanh (trang sách)

Synonyms

metal leaf (lá kim loại)gilding leaf (lá dát vàng/bạc)

Related Words

gold leaf (lá vàng)copper leaf (lá đồng)variegated leaf (lá kim loại nhiều màu)

Subject Area

Nghệ thuật, Trang trí, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*silubrą
Old English
seolfor
English
silver
Proto-Germanic
*laubą
Old English
leaf
English
leaf
English
silver leaf (compound)

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi "silver leaf" (lá bạc) là một từ ghép mô tả trực tiếp, được tạo thành từ hai thành phần đơn giản. "Silver" có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ kim loại quý màu trắng mà chúng ta biết ngày nay. "Leaf" cũng có nguồn gốc từ tiếng German cổ, có nghĩa là "lá" (như lá cây). Khi được kết hợp, "silver leaf" mô tả chính xác những tấm bạc được cán cực kỳ mỏng, trông giống như những chiếc lá kim loại lấp lánh. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật, trang trí và ẩm thực để tạo hiệu ứng sang trọng và bắt mắt.

Usage Note

"Silver leaf" thường được sử dụng trong nghệ thuật, trang trí nội thất và đôi khi trong ẩm thực (mặc dù hiếm và phải là loại an toàn để ăn). Nó mỏng hơn nhiều so với giấy bạc thông thường và rất dễ vỡ.

Prepositions

with on

-"with silver leaf": được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc bề mặt được trang trí hoặc mạ bằng lá bạc. Ví dụ: "The frame was decorated with silver leaf."
-"on silver leaf": ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ một thứ gì đó được đặt trên lá bạc. Ví dụ: "The artist painted a delicate design on silver leaf."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + silver leaf
  • apply apply silver leaf
    (dán/trát lá bạc)
  • decorate with decorate with silver leaf
    (trang trí bằng lá bạc)
  • gild with gild with silver leaf
    (mạ bạc bằng lá bạc)
  • use use silver leaf
    (sử dụng lá bạc)
Adjective + silver leaf
  • edible edible silver leaf
    (lá bạc ăn được)
  • genuine genuine silver leaf
    (lá bạc thật/nguyên chất)
  • thin thin silver leaf
    (lá bạc mỏng)
  • pure pure silver leaf
    (lá bạc tinh khiết)
Noun + of + silver leaf
  • sheet of a sheet of silver leaf
    (một tấm lá bạc)
  • flakes of flakes of silver leaf
    (vảy lá bạc)

Idioms

  • edible silver leaf

    Lá bạc có thể ăn được (dùng để trang trí thực phẩm)

    "Many gourmet desserts are adorned with edible silver leaf."

    (Nhiều món tráng miệng cao cấp được trang trí bằng lá bạc ăn được.)

  • apply silver leaf

    Dán/tráng/phủ lá bạc (lên bề mặt)

    "The artist will apply silver leaf to the frame for a luxurious finish."

    (Người nghệ sĩ sẽ dán lá bạc lên khung để tạo ra một lớp hoàn thiện sang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silver leaf

Noun
Lật mặt

Một lá bạc rất mỏng, được sử dụng để mạ vàng hoặc trang trí.

"The artist applied silver leaf to the sculpture to give it a shimmering effect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique frame had a delicate silver leaf finish.
Khung tranh cổ có một lớp hoàn thiện bằng lá bạc tinh tế.
Phủ định
The artist didn't use silver leaf in his earlier paintings.
Người nghệ sĩ đã không sử dụng lá bạc trong những bức tranh trước đây của mình.
Nghi vấn
Did they apply the silver leaf before or after the varnish?
Họ đã dán lá bạc trước hay sau khi sơn bóng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silver leaf".

Nghệ thuật dát bạc truyền thống

Lá bạc từ lâu đã được sử dụng trong các tác phẩm nghệ thuật, kiến trúc và thủ công mỹ nghệ để dát (gilding), mang lại vẻ ngoài lấp lánh, quý phái. Nó thường được dùng để trang trí tượng, khung ảnh, đồ nội thất hoặc trong các biểu tượng tôn giáo, tạo ra hiệu ứng ánh sáng độc đáo và cảm giác sang trọng.

Trong ẩm thực và bánh kẹo

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Nam Á và Trung Đông, lá bạc ăn được (còn gọi là vark) là một thành phần phổ biến dùng để trang trí bánh kẹo, đồ ngọt và các món ăn sang trọng. Nó không có hương vị nhưng tạo thêm vẻ đẹp lấp lánh, tinh tế, biến món ăn thành một tác phẩm nghệ thuật thu hút thị giác.