(Top Banner Ad)
gold standard
C1
danh từ C1 Kinh tế, Khoa học, Y học

gold standard

UK: /ˈɡəʊld ˈstændəd/ • US: /ˈɡoʊld ˈstændərd/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu chuẩn vàng chuẩn mực vàng tiêu chuẩn cao nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very high level of quality that is used to measure or judge the quality of other things.

Vietnamese Meaning

Một tiêu chuẩn chất lượng rất cao được sử dụng để đo lường hoặc đánh giá chất lượng của những thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This research is the gold standard in the field."

    "Nghiên cứu này là tiêu chuẩn vàng trong lĩnh vực này."

  • "This new therapy has become the gold standard for treating this disease."

    "Liệu pháp mới này đã trở thành tiêu chuẩn vàng để điều trị căn bệnh này."

  • "Their customer service is the gold standard; always helpful and efficient."

    "Dịch vụ khách hàng của họ là tiêu chuẩn vàng; luôn hữu ích và hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gold vàng (kim loại quý)
Adjective golden bằng vàng, vàng óng, quý giá
Noun standard tiêu chuẩn, chuẩn mực, quy tắc
Verb standardize tiêu chuẩn hóa, chuẩn hóa
Adjective standardized đã được tiêu chuẩn hóa, đạt chuẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Khoa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghel-
Proto-Germanic
*gulþam
Old English
gold
Old French
estandart
Old English
standard
English (19th century)
gold standard

Sự ra đời của hệ thống bản vị vàng

Cụm từ "gold standard" (bản vị vàng) ban đầu được dùng trong kinh tế học để chỉ một hệ thống tiền tệ mà trong đó giá trị của đơn vị tiền tệ quốc gia được neo cố định vào một lượng vàng cụ thể. Ví dụ, mỗi đô la có thể được quy đổi thành một lượng vàng nhất định. Hệ thống này phổ biến vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, nhằm mục đích ổn định giá trị tiền tệ và thúc đẩy thương mại quốc tế. Sau này, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ chuẩn mực cao nhất về chất lượng hoặc sự xuất sắc.

Usage Note

Cụm từ 'gold standard' thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó được coi là tốt nhất hoặc đáng tin cậy nhất. Nó ngụ ý một mức độ hoàn hảo hoặc xuất sắc mà những thứ khác được so sánh với. Trong kinh tế, nó từng đề cập đến một hệ thống tiền tệ trong đó giá trị của tiền tệ của một quốc gia được liên kết trực tiếp với vàng. Trong khoa học và y học, nó đề cập đến một phương pháp hoặc quy trình đã được chứng minh là hiệu quả và đáng tin cậy nhất.

Prepositions

of for

Khi sử dụng 'of', nó thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà tiêu chuẩn được áp dụng. Ví dụ: 'The gold standard of cancer treatment'. Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc lĩnh vực mà tiêu chuẩn đó được sử dụng. Ví dụ: 'This test is the gold standard for diagnosing the disease.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gold standard
  • recognized the recognized gold standard
    (tiêu chuẩn vàng được công nhận)
  • true the true gold standard
    (tiêu chuẩn vàng đích thực)
  • ultimate the ultimate gold standard
    (tiêu chuẩn vàng tối thượng)
Verb + gold standard
  • set set the gold standard
    (thiết lập tiêu chuẩn vàng)
  • become become the gold standard
    (trở thành tiêu chuẩn vàng)
  • meet meet the gold standard
    (đạt được tiêu chuẩn vàng, đáp ứng tiêu chuẩn vàng)
Noun + gold standard (as modifier)
  • test gold standard test
    (xét nghiệm tiêu chuẩn vàng (phương pháp xét nghiệm tốt nhất, chính xác nhất))
  • treatment gold standard treatment
    (phương pháp điều trị tiêu chuẩn vàng (phương pháp điều trị hiệu quả nhất, được công nhận rộng rãi nhất))
  • practice gold standard practice
    (thực hành tiêu chuẩn vàng (cách làm tốt nhất, hiệu quả nhất trong lĩnh vực nào đó))

Idioms

  • the gold standard of/for something

    tiêu chuẩn vàng của/cho cái gì đó (mức độ xuất sắc nhất, chuẩn mực cao nhất, thước đo chất lượng hàng đầu)

    "His research is considered the gold standard for statistical analysis."

    (Nghiên cứu của anh ấy được xem là tiêu chuẩn vàng cho phân tích thống kê.)

  • set the gold standard

    thiết lập tiêu chuẩn vàng (tạo ra một chuẩn mực xuất sắc, một mức độ chất lượng cao mà người khác noi theo hoặc cố gắng đạt được)

    "Apple has consistently set the gold standard in smartphone design."

    (Apple đã liên tục thiết lập tiêu chuẩn vàng trong thiết kế điện thoại thông minh.)

  • meet the gold standard

    đáp ứng tiêu chuẩn vàng (đạt được mức độ xuất sắc cao nhất, đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất để được coi là hàng đầu)

    "Our new product aims to meet the gold standard for energy efficiency."

    (Sản phẩm mới của chúng tôi nhằm mục đích đáp ứng tiêu chuẩn vàng về hiệu quả năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gold standard

danh từ
Lật mặt

Một tiêu chuẩn chất lượng rất cao được sử dụng để đo lường hoặc đánh giá chất lượng của những thứ khác.

"This research is the gold standard in the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gold standard".

Nguồn gốc tiền tệ và sự sụp đổ của hệ thống bản vị vàng

Trong lịch sử kinh tế, hệ thống bản vị vàng (gold standard) là một cơ chế tiền tệ quan trọng mà theo đó giá trị của tiền tệ quốc gia được xác định bằng một lượng vàng cố định. Điều này mang lại sự ổn định và niềm tin vào tiền tệ, nhưng cũng hạn chế khả năng chính phủ điều tiết kinh tế. Hầu hết các quốc gia đã từ bỏ hệ thống này vào thế kỷ 20, đặc biệt sau Đại suy thoái và Chiến tranh thế giới thứ hai, chuyển sang hệ thống tiền pháp định (fiat money) không được hỗ trợ bởi vàng hay bất kỳ hàng hóa vật chất nào khác.

Vàng: Biểu tượng của giá trị và sự xuất sắc

Vàng từ lâu đã được xem là kim loại quý giá, biểu tượng của sự giàu có, quyền lực và chất lượng cao trong nhiều nền văn hóa trên thế giới. Từ các vương miện của hoàng gia đến huy chương vàng trong thể thao, vàng luôn gắn liền với những điều tốt nhất, cao quý nhất. Chính vì lẽ đó, cụm từ "gold standard" đã vượt ra khỏi nghĩa đen trong kinh tế học để trở thành một phép ẩn dụ phổ biến, chỉ mức độ xuất sắc, chuẩn mực không thể vượt qua trong bất kỳ lĩnh vực nào.