(Top Banner Ad)
excellence
C1
noun C1 Chung, thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, kinh doanh, nghệ thuật, v.v.

excellence

UK: /ˈeksələns/ • US: /ˈeksələns/

Nghĩa tiếng Việt

sự xuất sắc sự ưu tú sự vượt trội phẩm chất tuyệt vời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being outstanding or extremely good.

Vietnamese Meaning

Sự xuất sắc, sự vượt trội, phẩm chất tuyệt vời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company strives for excellence in all its products."

    "Công ty nỗ lực đạt đến sự xuất sắc trong tất cả các sản phẩm của mình."

  • "Her excellence in music is undeniable."

    "Sự xuất sắc của cô ấy trong âm nhạc là không thể phủ nhận."

  • "We aim for excellence in customer service."

    "Chúng tôi hướng đến sự xuất sắc trong dịch vụ khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excel xuất sắc, trội hơn, vượt trội
Adjective excellent xuất sắc, tuyệt vời, ưu tú
Adverb excellently một cách xuất sắc, một cách tuyệt vời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, kinh doanh, nghệ thuật, v.v.

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excellentia
Old French
excellence
English
excellence

Nguồn gốc từ 'xuất sắc'

Từ 'excellence' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'excellentia' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự ưu việt', 'sự vượt trội'. Gốc từ 'excellere' (tiếng Latin) có nghĩa là 'vượt lên', 'trội hơn'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'excellence' và được tiếng Anh tiếp nhận, giữ nguyên ý nghĩa về sự xuất chúng, ưu tú.

Usage Note

Excellence thường được dùng để chỉ mức độ cao nhất của chất lượng hoặc thành tích. Nó không chỉ là 'tốt' mà còn là 'tốt nhất có thể'. So với 'quality' (chất lượng), 'excellence' mang ý nghĩa chủ quan và hướng đến sự hoàn hảo hơn. Trong khi 'quality' có thể đo lường, 'excellence' thường liên quan đến sự đánh giá.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', ta thường nói về 'excellence in a specific field' (sự xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể). Ví dụ: 'He demonstrated excellence in mathematics'. Khi sử dụng 'of', ta thường nói về 'the excellence of something' (sự xuất sắc của cái gì đó). Ví dụ: 'The excellence of the performance was remarkable'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excellence
  • academic academic excellence
    (sự xuất sắc trong học thuật)
  • operational operational excellence
    (sự xuất sắc trong vận hành/hoạt động)
  • clinical clinical excellence
    (sự xuất sắc trong thực hành lâm sàng)
  • unparalleled unparalleled excellence
    (sự xuất sắc vô song, không gì sánh bằng)
  • recognised recognised excellence
    (sự xuất sắc được công nhận)
Verb + excellence
  • achieve achieve excellence
    (đạt được sự xuất sắc)
  • pursue pursue excellence
    (theo đuổi sự xuất sắc)
  • strive for strive for excellence
    (phấn đấu vì sự xuất sắc)
  • foster foster excellence
    (nuôi dưỡng, khuyến khích sự xuất sắc)
  • demonstrate demonstrate excellence
    (thể hiện, chứng tỏ sự xuất sắc)
Noun Phrases with excellence
  • mark of mark of excellence
    (dấu hiệu/biểu tượng của sự xuất sắc, chuẩn mực xuất sắc)
  • centre of centre of excellence
    (trung tâm xuất sắc (nơi tập trung những người/công việc giỏi nhất))
  • commitment to commitment to excellence
    (cam kết hướng tới sự xuất sắc)
  • culture of a culture of excellence
    (văn hóa đề cao sự xuất sắc)

Idioms

  • par excellence

    kiệt xuất, xuất chúng, không ai sánh bằng (thường dùng sau danh từ để nhấn mạnh)

    "He is a diplomat par excellence."

    (Ông ấy là một nhà ngoại giao kiệt xuất.)

  • a centre of excellence

    một trung tâm chuyên môn hàng đầu, một nơi tập trung nhân tài/công việc xuất sắc

    "The university is recognized as a centre of excellence for medical research."

    (Trường đại học này được công nhận là một trung tâm xuất sắc về nghiên cứu y học.)

  • the pursuit of excellence

    sự theo đuổi sự xuất sắc

    "The school fosters a strong belief in the pursuit of excellence in all its students."

    (Trường học nuôi dưỡng niềm tin mạnh mẽ vào việc theo đuổi sự xuất sắc ở tất cả học sinh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excellence

noun
Lật mặt

Sự xuất sắc, sự vượt trội, phẩm chất tuyệt vời.

"The company strives for excellence in all its products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her excellence in mathematics is widely recognized.
Sự xuất sắc của cô ấy trong toán học được công nhận rộng rãi.
Phủ định
It's not excellent to settle for mediocrity when excellence is within reach.
Không tuyệt vời khi chấp nhận sự tầm thường khi sự xuất sắc nằm trong tầm tay.
Nghi vấn
What defines excellence in your field?
Điều gì định nghĩa sự xuất sắc trong lĩnh vực của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excellence".

Văn hóa đề cao sự xuất sắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và môi trường chuyên nghiệp, 'sự xuất sắc' (excellence) không chỉ là một mục tiêu mà còn là một giá trị cốt lõi. Người ta khuyến khích cá nhân và tổ chức không ngừng phấn đấu để đạt được và duy trì chất lượng cao nhất trong công việc, học tập, hay bất kỳ lĩnh vực nào.

Trung tâm xuất sắc (Centre of Excellence)

Thuật ngữ 'Centre of Excellence' (Trung tâm xuất sắc) thường được dùng để chỉ một tổ chức, một nhóm người, hoặc một địa điểm được công nhận về sự lãnh đạo, năng lực chuyên môn và khả năng đổi mới trong một lĩnh vực cụ thể. Đây là nơi quy tụ những tài năng hàng đầu và những thực hành tốt nhất.