(Top Banner Ad)
best practice
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý, Công nghệ thông tin

best practice

UK: /ˌbest ˈpræk.tɪs/ • US: /ˌbest ˈpræk.tɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thông lệ tốt nhất phương pháp tối ưu cách làm tốt nhất chuẩn mực tốt nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A procedure that has been shown by research and experience to produce optimal results and that is established or proposed as a standard suitable for widespread adoption.

Vietnamese Meaning

Một quy trình hoặc phương pháp đã được chứng minh thông qua nghiên cứu và kinh nghiệm là mang lại kết quả tối ưu và được thiết lập hoặc đề xuất như một tiêu chuẩn phù hợp để áp dụng rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company is committed to implementing best practices in environmental management."

    "Công ty chúng tôi cam kết thực hiện các thông lệ tốt nhất trong quản lý môi trường."

  • "Following best practices in project management can significantly improve project success rates."

    "Tuân thủ các thông lệ tốt nhất trong quản lý dự án có thể cải thiện đáng kể tỷ lệ thành công của dự án."

  • "The hospital adopted new best practices for infection control."

    "Bệnh viện đã áp dụng các thông lệ tốt nhất mới để kiểm soát nhiễm khuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Compound Noun best practice phương pháp hay nhất, thực tiễn tốt nhất
Adjective (Superlative) best tốt nhất (dạng so sánh nhất của 'good')
Verb practise / practice thực hành, luyện tập
Noun practice sự thực hành, thông lệ
Noun practitioner người hành nghề chuyên nghiệp (ví dụ: bác sĩ, luật sư)
Adjective practical thực tế, thiết thực
Adverb practically gần như, hầu như; một cách thiết thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Compound)
best practice (late 20th Century)
Origin of 'best'
Old English 'betest'
Origin of 'practice'
Old French 'pratiser' from Late Latin 'practicare'

Thuật ngữ của giới Kinh doanh

Cụm từ 'best practice' không có nguồn gốc cổ xưa. Nó trở nên cực kỳ phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực tư vấn quản lý và quản lý chất lượng. Các công ty bắt đầu tìm kiếm những 'phương pháp hay nhất' đã được chứng minh hiệu quả ở các công ty hàng đầu khác để áp dụng cho mình, thay vì phải tự mày mò tìm lỗi. Nó đại diện cho một sự thay đổi trong tư duy kinh doanh: học hỏi từ những người giỏi nhất để đạt được hiệu quả tối ưu.

Usage Note

“Best practice” không chỉ là một cách làm hay, mà là cách làm tốt nhất, đã được kiểm chứng và được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường liên quan đến việc cải thiện hiệu quả, giảm rủi ro và nâng cao chất lượng. Khác với 'good practice' (thông lệ tốt) vốn chỉ mang tính chất chấp nhận được, 'best practice' đòi hỏi sự ưu việt và hiệu quả vượt trội.

Prepositions

in for

* **in:** Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề mà 'best practice' được áp dụng. Ví dụ: 'best practices in software development' (các thông lệ tốt nhất trong phát triển phần mềm). * **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà 'best practice' hướng đến. Ví dụ: 'best practices for data security' (các thông lệ tốt nhất cho bảo mật dữ liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + best practice
  • adopt best practice
    (áp dụng phương pháp hay nhất)
  • implement best practice
    (triển khai phương pháp hay nhất)
  • follow best practice
    (tuân theo phương pháp hay nhất)
  • establish best practice
    (thiết lập một phương pháp hay nhất)
  • share best practice
    (chia sẻ phương pháp hay nhất)
Adjective + best practice
  • industry best practice
    (phương pháp hay nhất trong ngành)
  • current best practice
    (phương pháp hay nhất hiện tại)
  • established best practice
    (phương pháp hay nhất đã được công nhận)
  • internationally accepted best practice
    (phương pháp hay nhất được quốc tế chấp nhận)
best practice + Noun
  • best practice guidelines
    (hướng dẫn về phương pháp hay nhất)
  • best practice standards
    (các tiêu chuẩn thực hành tốt nhất)
  • best practice model
    (mô hình thực tiễn tốt nhất)

Idioms

  • It is considered best practice to...

    Được coi là phương pháp chuẩn/tốt nhất để làm gì đó.

    "It is considered best practice to back up your computer files regularly."

    (Việc sao lưu các tập tin máy tính thường xuyên được coi là phương pháp hay nhất.)

  • A model of best practice

    Một hình mẫu về thực tiễn tốt nhất.

    "Their customer service department is a model of best practice for the entire industry."

    (Phòng dịch vụ khách hàng của họ là một hình mẫu về thực tiễn tốt nhất cho toàn ngành.)

  • To institutionalize best practice

    Thể chế hoá/chuẩn hoá các phương pháp hay nhất (biến chúng thành quy định chính thức trong một tổ chức).

    "The new manager's goal is to institutionalize best practice across all teams."

    (Mục tiêu của người quản lý mới là thể chế hoá các phương pháp hay nhất cho tất cả các nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

best practice

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình hoặc phương pháp đã được chứng minh thông qua nghiên cứu và kinh nghiệm là mang lại kết quả tối ưu và được thiết lập hoặc đề xuất như một tiêu chuẩn phù hợp để áp dụng rộng rãi.

"Our company is committed to implementing best practices in environmental management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To achieve optimal results, the company implemented a series of best practices: standardized procedures, regular training, and performance evaluations.
Để đạt được kết quả tối ưu, công ty đã triển khai một loạt các phương pháp thực hành tốt nhất: quy trình chuẩn hóa, đào tạo thường xuyên và đánh giá hiệu suất.
Phủ định
The project failed to adopt best practices: inadequate planning, poor communication, and insufficient testing led to its downfall.
Dự án thất bại trong việc áp dụng các phương pháp thực hành tốt nhất: lập kế hoạch không đầy đủ, giao tiếp kém và thử nghiệm không đủ dẫn đến sự sụp đổ của nó.
Nghi vấn
Are we following industry best practices: thorough documentation, code reviews, and automated testing?
Chúng ta có đang tuân theo các phương pháp thực hành tốt nhất trong ngành không: tài liệu đầy đủ, đánh giá mã và kiểm tra tự động?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best practice".

Benchmarking - Chuẩn đối sánh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'best practice' gắn liền với khái niệm 'benchmarking'. Đây là quá trình một công ty so sánh các quy trình, sản phẩm hoặc hoạt động của mình với những đối thủ mạnh nhất hoặc các công ty hàng đầu trong ngành. Mục đích là để xác định các 'best practices' và áp dụng chúng để cải thiện hiệu suất của chính mình. Đây là một công cụ chiến lược rất phổ biến.

Sự lan toả từ Kinh doanh sang các lĩnh vực khác

Ban đầu phổ biến trong giới kinh doanh và sản xuất, khái niệm 'best practice' đã lan rộng sang nhiều lĩnh vực khác như giáo dục, y tế, và quản lý nhà nước. Ví dụ, các bệnh viện chia sẻ 'best practices' trong điều trị bệnh nhân, và các trường học áp dụng 'best practices' trong phương pháp giảng dạy. Điều này cho thấy tư duy tìm kiếm và áp dụng những gì hiệu quả nhất đã trở thành một phần quan trọng trong văn hóa làm việc hiện đại.