golden hour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The period of daytime shortly after sunrise or before sunset, during which daylight is redder and softer than when the sun is higher in the sky.
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian trong ngày ngay sau khi mặt trời mọc hoặc trước khi mặt trời lặn, khi ánh sáng ban ngày đỏ hơn và dịu hơn so với khi mặt trời ở trên cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Photographers often prefer shooting during the golden hour."
"Các nhiếp ảnh gia thường thích chụp ảnh trong giờ vàng."
-
"The light was perfect during the golden hour, resulting in stunning photographs."
"Ánh sáng hoàn hảo trong giờ vàng, tạo ra những bức ảnh tuyệt đẹp."
-
"Prompt medical intervention within the golden hour can significantly improve a trauma patient's chances of survival."
"Sự can thiệp y tế kịp thời trong giờ vàng có thể cải thiện đáng kể cơ hội sống sót của bệnh nhân chấn thương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong nhiếp ảnh để chỉ thời điểm ánh sáng đẹp nhất cho việc chụp ảnh. Nó cũng được sử dụng trong hàng không để chỉ 60 phút đầu tiên sau khi mặt trời mọc hoặc trước khi mặt trời lặn khi điều kiện ánh sáng có thể gây khó khăn cho việc hạ cánh hoặc cất cánh. Trong y học, 'golden hour' dùng để chỉ khoảng thời gian quan trọng ngay sau khi một người bị thương nặng, trong đó việc điều trị y tế kịp thời có thể làm tăng đáng kể cơ hội sống sót.
Prepositions
'During' được dùng để chỉ thời điểm xảy ra một hành động trong khoảng thời gian 'golden hour'. 'In' được dùng để chỉ một đặc điểm hoặc trạng thái tồn tại trong 'golden hour'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
magical magical golden hour (giờ vàng diệu kỳ)
-
beautiful beautiful golden hour (giờ vàng tuyệt đẹp)
-
soft soft golden hour light (ánh sáng dịu nhẹ của giờ vàng)
-
warm warm golden hour glow (ánh sáng ấm áp của giờ vàng)
-
perfect perfect golden hour for photos (giờ vàng hoàn hảo để chụp ảnh)
-
stunning stunning golden hour scenery (cảnh quan tuyệt đẹp vào giờ vàng)
-
capture capture the golden hour (chụp lại khoảnh khắc giờ vàng)
-
make the most of make the most of the golden hour (tận dụng tối đa giờ vàng)
-
utilize utilize the golden hour light (tận dụng ánh sáng giờ vàng)
-
enjoy enjoy the golden hour (thưởng thức giờ vàng)
-
during during the golden hour (trong giờ vàng)
-
in in the golden hour (trong giờ vàng)
-
for wait for the golden hour (đợi giờ vàng)
Idioms
-
the golden hour (medical)
thời điểm vàng (trong y tế, đặc biệt là cấp cứu chấn thương)
"Immediate medical attention during the golden hour significantly increases the chances of survival for trauma patients."
(Sự chăm sóc y tế khẩn cấp trong 'giờ vàng' làm tăng đáng kể cơ hội sống sót cho bệnh nhân chấn thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
golden hour
danh từKhoảng thời gian trong ngày ngay sau khi mặt trời mọc hoặc trước khi mặt trời lặn, khi ánh sáng ban ngày đỏ hơn và dịu hơn so với khi mặt trời ở trên cao.
"Photographers often prefer shooting during the golden hour."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | During the golden hour, the light is soft, warm, and perfect for photography. |
Trong giờ vàng, ánh sáng dịu nhẹ, ấm áp và hoàn hảo để chụp ảnh. |
| Phủ định | Despite the beautiful scenery, the photographer wasn't able to capture the golden hour, a time when the light is just right. |
Mặc dù phong cảnh rất đẹp, nhiếp ảnh gia không thể chụp được giờ vàng, thời điểm ánh sáng vừa đẹp. |
| Nghi vấn | Photographers, do you prefer shooting during the golden hour, when the light is most flattering? |
Các nhiếp ảnh gia, bạn có thích chụp ảnh trong giờ vàng, khi ánh sáng đẹp nhất không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had finished the photoshoot before the golden hour had fully arrived, so they missed the best light. |
Họ đã hoàn thành buổi chụp ảnh trước khi giờ vàng thực sự đến, vì vậy họ đã bỏ lỡ ánh sáng đẹp nhất. |
| Phủ định | She had not realized the golden hour had already begun when she started setting up her equipment. |
Cô ấy đã không nhận ra giờ vàng đã bắt đầu khi cô ấy bắt đầu thiết lập thiết bị của mình. |
| Nghi vấn | Had he ever experienced such a breathtaking golden hour before his trip to the coast? |
Anh ấy đã từng trải nghiệm một giờ vàng ngoạn mục như vậy trước chuyến đi đến bờ biển chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "golden hour".
