(Top Banner Ad)
magic hour
B2
noun B2 Nhiếp ảnh, Điện ảnh, Nghệ thuật

magic hour

UK: /ˈmædʒɪk ˈaʊər/ • US: /ˈmædʒɪk ˈaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

giờ vàng khoảng thời gian vàng (trong ngày)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period shortly after sunrise or before sunset, during which daylight is redder and softer than when the Sun is higher in the sky.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian ngắn sau khi mặt trời mọc hoặc trước khi mặt trời lặn, khi ánh sáng ban ngày đỏ hơn và dịu hơn so với khi mặt trời ở trên cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many landscape photographers prefer to shoot during the magic hour to capture the best light."

    "Nhiều nhiếp ảnh gia phong cảnh thích chụp ảnh vào giờ vàng (magic hour) để nắm bắt được ánh sáng đẹp nhất."

  • "The actress looked stunning in the film, thanks to the magic hour lighting."

    "Nữ diễn viên trông lộng lẫy trong bộ phim, nhờ vào ánh sáng của giờ vàng."

  • "We waited for the magic hour to begin our photoshoot on the beach."

    "Chúng tôi đợi giờ vàng để bắt đầu buổi chụp ảnh trên bãi biển."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh, Điện ảnh, Nghệ thuật

Nguồn gốc của 'Magic Hour'

Thuật ngữ 'magic hour' (giờ vàng) bắt nguồn từ ngành nhiếp ảnh và điện ảnh. Các nhiếp ảnh gia và nhà làm phim nhận thấy rằng ánh sáng vào khoảng thời gian ngắn sau bình minh và trước hoàng hôn mang một vẻ đẹp đặc biệt, mềm mại và ấm áp, rất lý tưởng để chụp ảnh và quay phim. Nó như thể có một phép màu (magic) xảy ra trong khoảng thời gian đó, tạo nên những bức ảnh tuyệt đẹp.

Usage Note

“Magic hour” còn được gọi là “golden hour”. Tuy nhiên, ‘magic hour’ có thể kéo dài hơn một giờ, đặc biệt là trong điều kiện thời tiết cụ thể. Đây là thời điểm lý tưởng để chụp ảnh và quay phim vì ánh sáng tự nhiên mềm mại và ấm áp, tạo ra những bức ảnh có màu sắc đẹp và bóng đổ dịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magic hour

noun
Lật mặt

Khoảng thời gian ngắn sau khi mặt trời mọc hoặc trước khi mặt trời lặn, khi ánh sáng ban ngày đỏ hơn và dịu hơn so với khi mặt trời ở trên cao.

"Many landscape photographers prefer to shoot during the magic hour to capture the best light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While photographers love the magic hour, it can be a challenging time to get the perfect shot due to the rapidly changing light.
Trong khi các nhiếp ảnh gia yêu thích giờ vàng, đó có thể là thời điểm khó khăn để có được bức ảnh hoàn hảo do ánh sáng thay đổi nhanh chóng.
Phủ định
Even though the magic hour offers beautiful light, not all landscapes benefit from its warm tones; some prefer the cooler hues of twilight.
Mặc dù giờ vàng mang lại ánh sáng tuyệt đẹp, không phải tất cả các cảnh quan đều được hưởng lợi từ tông màu ấm áp của nó; một số thích tông màu mát hơn của hoàng hôn.
Nghi vấn
Since the magic hour only lasts a short time, is it really worth waking up early to capture the sunrise?
Vì giờ vàng chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn, có thực sự đáng để thức dậy sớm để chụp bình minh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magic hour".

Giờ vàng trong nhiếp ảnh

Trong nhiếp ảnh, 'magic hour' là thời điểm được các nhiếp ảnh gia săn đón để tạo ra những bức ảnh có ánh sáng đẹp và mềm mại. Ánh sáng này thường được sử dụng để chụp ảnh chân dung, phong cảnh và kiến trúc.

Giờ vàng trong điện ảnh

Tương tự, các nhà làm phim cũng tận dụng 'magic hour' để quay những cảnh phim có ánh sáng tự nhiên tuyệt đẹp. Điều này giúp tạo ra một bầu không khí đặc biệt và tăng tính thẩm mỹ cho bộ phim.