(Top Banner Ad)
goldsmith
B2
noun B2 Nghề thủ công

goldsmith

UK: /ˈɡəʊldsmɪθ/ • US: /ˈɡoʊldˌsmɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

thợ kim hoàn người thợ làm vàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes or repairs gold articles.

Vietnamese Meaning

Người làm hoặc sửa chữa các đồ vật bằng vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goldsmith crafted a beautiful necklace."

    "Người thợ kim hoàn đã chế tác một chiếc vòng cổ tuyệt đẹp."

  • "The old city was known for its skilled goldsmiths."

    "Thành phố cổ nổi tiếng với những người thợ kim hoàn lành nghề."

  • "He apprenticed as a goldsmith at a young age."

    "Anh ấy đã học nghề thợ kim hoàn từ khi còn trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gold vàng; sự giàu có
Noun smith thợ rèn; thợ kim loại (nói chung)
Noun goldsmithing nghề kim hoàn; nghệ thuật chế tác vàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghề thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
goldsmiþ
Middle English
goldsmyth
Modern English
goldsmith

Nguồn gốc từ 'goldsmith'

Từ 'goldsmith' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'gold' (vàng) và 'smith' (thợ rèn hoặc thợ thủ công làm việc với kim loại). Nó xuất hiện từ thời Old English (tiếng Anh cổ) với dạng 'goldsmiþ', miêu tả chính xác công việc của người làm ra các vật phẩm từ vàng. Từ này đã được sử dụng qua nhiều thế kỷ để chỉ những người có kỹ năng chế tác vàng thành trang sức, vật phẩm trang trí, hoặc các đồ vật có giá trị khác.

Usage Note

Từ 'goldsmith' dùng để chỉ người thợ kim hoàn, chuyên làm các sản phẩm từ vàng. Nghề này đòi hỏi sự khéo léo, tỉ mỉ và kiến thức về kim loại học. Khác với 'jeweler', người bán hoặc làm đồ trang sức từ nhiều loại vật liệu khác nhau, 'goldsmith' chuyên về vàng.

Prepositions

N/A

Không có giới từ đặc trưng nào đi kèm với danh từ 'goldsmith'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + goldsmith
  • skilled skilled goldsmith
    (thợ kim hoàn lành nghề)
  • master master goldsmith
    (nghệ nhân kim hoàn)
  • local local goldsmith
    (thợ kim hoàn địa phương)
Động từ + goldsmith
  • consult a consult a goldsmith
    (tham khảo ý kiến thợ kim hoàn)
  • visit a visit a goldsmith
    (ghé thăm thợ kim hoàn)
Goldsmith's + Danh từ
  • goldsmith's goldsmith's shop
    (cửa hàng của thợ kim hoàn)
  • goldsmith's goldsmith's tools
    (dụng cụ của thợ kim hoàn)

Idioms

  • the goldsmith's art

    nghệ thuật của người thợ kim hoàn

    "The exhibition showcased the goldsmith's art through centuries of history."

    (Triển lãm trưng bày nghệ thuật của người thợ kim hoàn qua nhiều thế kỷ lịch sử.)

  • with a goldsmith's precision

    với sự tỉ mỉ của thợ kim hoàn

    "He crafted the miniature statue with a goldsmith's precision."

    (Anh ấy chế tác bức tượng nhỏ với sự tỉ mỉ của một thợ kim hoàn.)

  • a goldsmith's eye for detail

    con mắt tinh tường của thợ kim hoàn (về chi tiết)

    "Only someone with a goldsmith's eye for detail could notice that tiny flaw in the design."

    (Chỉ người có con mắt tinh tường của thợ kim hoàn mới có thể nhận ra lỗi nhỏ đó trong thiết kế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goldsmith

noun
Lật mặt

Người làm hoặc sửa chữa các đồ vật bằng vàng.

"The goldsmith crafted a beautiful necklace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he becomes a goldsmith, he will earn a good living.
Nếu anh ấy trở thành một thợ kim hoàn, anh ấy sẽ kiếm sống tốt.
Phủ định
If you don't understand the goldsmith's techniques, you won't be able to appreciate the artistry.
Nếu bạn không hiểu các kỹ thuật của thợ kim hoàn, bạn sẽ không thể đánh giá cao tính nghệ thuật.
Nghi vấn
Will she be able to afford that necklace if she buys it from a famous goldsmith?
Liệu cô ấy có đủ khả năng mua chiếc vòng cổ đó nếu cô ấy mua nó từ một thợ kim hoàn nổi tiếng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather has been a goldsmith for over 50 years.
Ông tôi đã là một thợ kim hoàn hơn 50 năm.
Phủ định
She has not consulted a goldsmith about repairing her antique jewelry.
Cô ấy đã không tham khảo ý kiến thợ kim hoàn về việc sửa chữa đồ trang sức cổ của mình.
Nghi vấn
Has the goldsmith finished creating the custom necklace?
Người thợ kim hoàn đã hoàn thành việc tạo ra chiếc vòng cổ đặt làm riêng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goldsmith".

Thợ kim hoàn: Những 'ngân hàng' đầu tiên

Trong lịch sử, đặc biệt là ở châu Âu, thợ kim hoàn không chỉ là người chế tác vàng mà còn là những người tiên phong trong hệ thống ngân hàng. Do có hầm chứa an toàn để cất giữ kim loại quý, người giàu thường gửi vàng bạc của mình cho thợ kim hoàn. Họ phát hành các biên lai làm bằng chứng sở hữu, và những biên lai này dần dần được lưu hành như một dạng tiền tệ, đặt nền móng cho hệ thống ngân hàng hiện đại.

Biểu tượng của sự xa xỉ và tay nghề thủ công

Nghề thợ kim hoàn luôn gắn liền với sự xa xỉ, quyền lực và tay nghề thủ công bậc thầy. Họ là những người tạo ra vương miện cho hoàng gia, đồ trang sức quý giá cho giới quý tộc, và các vật phẩm thờ cúng tinh xảo cho nhà thờ. Mỗi tác phẩm của thợ kim hoàn không chỉ là vật phẩm mà còn là biểu tượng của địa vị xã hội, sự giàu có và niềm tin, thể hiện đỉnh cao của nghệ thuật chế tác kim loại.