(Top Banner Ad)
silversmith
B2
danh từ B2 Thủ công mỹ nghệ

silversmith

UK: /ˈsɪlvəˌsmɪθ/ • US: /ˈsɪlvərˌsmɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

thợ bạc người làm đồ bạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes silver articles.

Vietnamese Meaning

Thợ bạc, người làm ra các đồ vật bằng bạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The silversmith crafted a beautiful necklace."

    "Người thợ bạc đã chế tác một chiếc vòng cổ rất đẹp."

  • "He trained as a silversmith in Florence."

    "Ông đã được đào tạo thành thợ bạc ở Florence."

  • "The silversmith's shop was filled with intricate silver pieces."

    "Cửa hàng của người thợ bạc chứa đầy những món đồ bạc tinh xảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silversmithing Nghề chế tác bạc; nghệ thuật làm đồ bạc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
seolfor-smið
Middle English
silversmith
Modern English
silversmith

Nguồn gốc của 'silversmith'

Từ 'silversmith' trong tiếng Anh hiện đại là một từ ghép, được hình thành từ hai từ cổ hơn: 'silver' (có nghĩa là 'bạc') và 'smith' (có nghĩa là 'thợ rèn' hoặc 'thợ thủ công'). Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'thợ làm bạc' hoặc 'người chế tác bạc', mô tả chính xác nghề nghiệp của người này. Từ này đã tồn tại trong tiếng Anh từ thời xa xưa, khoảng từ thế kỷ 9-10, cho thấy tầm quan trọng lâu đời của nghề này.

Usage Note

Từ 'silversmith' chỉ một người có tay nghề chuyên làm các vật dụng từ bạc, thường là đồ trang sức, đồ gia dụng (như bộ đồ ăn bằng bạc), hoặc các vật trang trí. Nghề này đòi hỏi kỹ năng cao trong việc tạo hình và hoàn thiện sản phẩm bạc. Không nên nhầm lẫn với 'goldsmith' (thợ kim hoàn làm vàng) hoặc 'jeweler' (thợ kim hoàn nói chung, có thể làm từ nhiều kim loại và đính đá quý).

Prepositions

of for

* **of:** Thường dùng để chỉ chất liệu: 'a silversmith of great skill' (một thợ bạc có kỹ năng cao).
* **for:** Thường dùng để chỉ mục đích: 'a silversmith for the royal court' (một thợ bạc cho triều đình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + silversmith
  • master master silversmith
    (Thợ bạc bậc thầy)
  • skilled skilled silversmith
    (Thợ bạc lành nghề)
  • apprentice apprentice silversmith
    (Thợ bạc học việc)
Verb + silversmith
  • become become a silversmith
    (Trở thành thợ bạc)
  • train as train as a silversmith
    (Học nghề thợ bạc)
Silversmith's + Noun
  • workshop silversmith's workshop
    (Xưởng của thợ bạc)
  • tools silversmith's tools
    (Dụng cụ của thợ bạc)

Idioms

  • the silversmith's touch

    Nét tinh xảo của thợ bạc (ám chỉ sự khéo léo, tinh tế trong chế tác)

    "Her jewelry pieces have the silversmith's touch, showing meticulous detail."

    (Những món trang sức của cô ấy có nét tinh xảo của thợ bạc, thể hiện từng chi tiết tỉ mỉ.)

  • the art of the silversmith

    Nghệ thuật chế tác bạc (ám chỉ kỹ năng và vẻ đẹp của nghề)

    "The exhibition highlighted the ancient art of the silversmith."

    (Triển lãm đã làm nổi bật nghệ thuật chế tác bạc cổ xưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silversmith

danh từ
Lật mặt

Thợ bạc, người làm ra các đồ vật bằng bạc.

"The silversmith crafted a beautiful necklace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a silversmith who creates beautiful jewelry.
Anh ấy là một thợ bạc, người tạo ra những món trang sức đẹp.
Phủ định
They are not silversmiths; those crafts are not their specialty.
Họ không phải là thợ bạc; những nghề thủ công đó không phải là chuyên môn của họ.
Nghi vấn
Is she the silversmith whose work was displayed at the exhibition?
Cô ấy có phải là thợ bạc có tác phẩm được trưng bày tại triển lãm không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather was a silversmith in Hoi An.
Ông tôi là một thợ bạc ở Hội An.
Phủ định
She is not a silversmith, she is a goldsmith.
Cô ấy không phải là thợ bạc, cô ấy là thợ kim hoàn.
Nghi vấn
Is he a silversmith or a jeweler?
Anh ấy là thợ bạc hay thợ kim hoàn?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a silversmith.
Anh ấy là một thợ bạc.
Phủ định
She is not a silversmith.
Cô ấy không phải là một thợ bạc.
Nghi vấn
Is he a silversmith?
Anh ấy có phải là một thợ bạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silversmith".

Nghề Thợ Bạc trong Lịch Sử

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thợ bạc không chỉ là người thợ thủ công mà còn là những nghệ nhân có địa vị cao, thường thuộc về các phường hội (guilds). Họ chế tác ra những vật phẩm tinh xảo không chỉ phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày (như bộ dao dĩa, đồ dùng bàn ăn) mà còn cả những món đồ trang sức, vật phẩm tôn giáo và đồ trang trí xa xỉ, thể hiện sự giàu có và quyền lực.

Giá Trị Kế Thừa của Đồ Bạc

Các vật phẩm bằng bạc được chế tác thủ công thường có giá trị lớn và được coi là tài sản có thể truyền lại qua nhiều thế hệ. Nhiều gia đình phương Tây giữ gìn bộ đồ ăn bằng bạc hoặc các món đồ trang sức bạc làm vật gia bảo, tượng trưng cho lịch sử và di sản của gia đình, mang ý nghĩa tinh thần sâu sắc.