(Top Banner Ad)
gossamer
C1
Noun C1 Văn học, Mô tả

gossamer

UK: /ˈɡɒsəmər/ • US: /ˈɡɑːsəmər/

Nghĩa tiếng Việt

tơ nhện mỏng mỏng manh như tơ nhẹ như không
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fine, filmy substance consisting of cobwebs spun by small spiders, which is seen especially in autumn.

Vietnamese Meaning

Một chất mỏng, nhẹ như tơ bao gồm mạng nhện do những con nhện nhỏ tạo ra, thường thấy vào mùa thu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fields were covered with gossamer on autumn mornings."

    "Những cánh đồng được bao phủ bởi tơ nhện mỏng manh vào những buổi sáng mùa thu."

  • "Her writing style is gossamer and elegant."

    "Phong cách viết của cô ấy rất nhẹ nhàng và thanh lịch."

  • "The gossamer wings of the butterfly shimmered in the sunlight."

    "Đôi cánh mỏng manh của con bướm lấp lánh dưới ánh mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gossamer tơ nhện mỏng; mạng nhện mỏng; vải mỏng nhẹ như tơ
Adjective gossamer mỏng manh, nhẹ như tơ, trong suốt; thanh tao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gōs (goose) + sumor (summer)
Middle English
gos summer
Modern English
gossamer

Nguồn gốc "Mùa Hè Chim Ngỗng"

Từ "gossamer" xuất phát từ tiếng Anh trung cổ "gos summer", có nghĩa là "mùa hè chim ngỗng". Thuật ngữ này ban đầu ám chỉ những sợi tơ nhện mỏng manh, nhẹ nhàng thường thấy lơ lửng trong không khí vào cuối mùa thu, khoảng thời gian mà người ta gọi là "mùa hè Thánh Martin" (hoặc "Indian Summer") – khi chim ngỗng thường rất phong phú. Nó gợi lên hình ảnh sự nhẹ nhàng, tinh tế như lông ngỗng hay tơ nhện.

Usage Note

Gossamer dùng để chỉ mạng nhện mỏng manh, thường lơ lửng trong không khí hoặc bám trên cây cỏ. Nó mang ý nghĩa về sự tinh tế, nhẹ nhàng và thoáng qua. Sự khác biệt với 'cobweb' (mạng nhện) là 'gossamer' nhấn mạnh vào sự mỏng manh và đẹp đẽ, thường gắn liền với mùa thu, trong khi 'cobweb' chỉ đơn giản là mạng nhện, có thể ở bất kỳ đâu và không nhất thiết mang tính thẩm mỹ.

Prepositions

of like

of: gossamer *of* cobwebs (mạng nhện làm bằng tơ nhện mỏng manh). like: gossamer *like* threads (những sợi tơ mỏng manh).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + gossamer
  • light light gossamer
    (tơ nhện/vải mỏng nhẹ)
  • delicate delicate gossamer
    (tơ nhện/vải mỏng manh)
  • silvery silvery gossamer
    (tơ nhện/vải mỏng ánh bạc)
  • ethereal ethereal gossamer
    (tơ nhện/vải mỏng như không khí, thanh tao)
  • sheer sheer gossamer
    (tơ nhện/vải mỏng trong suốt)
Gossamer + Danh từ
  • wings gossamer wings
    (đôi cánh mỏng manh như tơ)
  • threads gossamer threads
    (những sợi tơ nhện mỏng)
  • veil gossamer veil
    (mạng che mặt mỏng như tơ)
  • fabric gossamer fabric
    (vải mỏng nhẹ như tơ)
  • gown gossamer gown
    (áo choàng mỏng nhẹ)

Idioms

  • as light as gossamer

    nhẹ như không khí, cực kỳ nhẹ

    "The ballerina's skirt was as light as gossamer, floating with every movement."

    (Chiếc váy của nữ diễn viên múa ba lê nhẹ như không khí, bay bổng theo từng chuyển động.)

  • thin as gossamer

    mỏng như tơ nhện, cực kỳ mỏng (thường dùng để diễn tả sự yếu ớt, dễ vỡ)

    "His argument, though clever, was as thin as gossamer and easily dismissed."

    (Luận điểm của anh ta, dù khéo léo, nhưng mỏng manh như tơ nhện và dễ dàng bị bác bỏ.)

  • gossamer threads of memory/hope

    những sợi tơ ký ức/hy vọng mong manh

    "She clung to the gossamer threads of memory from her childhood, fearing they might fade."

    (Cô ấy bám víu vào những sợi tơ ký ức mong manh từ thời thơ ấu, sợ rằng chúng có thể phai nhạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gossamer

Noun
Lật mặt

Một chất mỏng, nhẹ như tơ bao gồm mạng nhện do những con nhện nhỏ tạo ra, thường thấy vào mùa thu.

"The fields were covered with gossamer on autumn mornings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying the gossamer beauty of a spiderweb on a dewy morning is a peaceful experience.
Tận hưởng vẻ đẹp mỏng manh của mạng nhện vào một buổi sáng sương là một trải nghiệm thanh bình.
Phủ định
She avoids wearing gossamer fabrics because they are too delicate for everyday wear.
Cô ấy tránh mặc các loại vải mỏng manh vì chúng quá mỏng manh để mặc hàng ngày.
Nghi vấn
Is appreciating the gossamer wings of a dragonfly part of your nature photography?
Việc đánh giá cao đôi cánh mỏng manh của chuồn chuồn có phải là một phần trong nhiếp ảnh thiên nhiên của bạn không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To imagine a world draped in gossamer is to dream of ethereal beauty.
Tưởng tượng một thế giới được bao phủ trong tơ mỏng manh là mơ về vẻ đẹp thanh tao.
Phủ định
Not to appreciate the gossamer details in nature is to miss its subtle elegance.
Không đánh giá cao những chi tiết mỏng manh trong tự nhiên là bỏ lỡ vẻ thanh lịch tinh tế của nó.
Nghi vấn
Why do you want to cover the sculpture with such gossamer fabric?
Tại sao bạn muốn phủ lên bức tượng một loại vải mỏng manh như vậy?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sunlight catches it just right, the spiderweb will look like a gossamer thread floating in the air.
Nếu ánh sáng mặt trời chiếu vào đúng cách, mạng nhện sẽ trông như một sợi tơ mỏng manh trôi nổi trong không khí.
Phủ định
If you don't handle the antique lace carefully, it will tear because it's gossamer.
Nếu bạn không xử lý ren cổ một cách cẩn thận, nó sẽ rách vì nó rất mỏng manh.
Nghi vấn
Will the kite fly high if it's made of gossamer fabric?
Liệu con diều có bay cao nếu nó được làm bằng vải mỏng như tơ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The morning mist will be appearing gossamer thin over the fields.
Sương mù buổi sáng sẽ xuất hiện mỏng manh như tơ nhện trên những cánh đồng.
Phủ định
The artist won't be using gossamer fabrics in the sculpture, as they are too delicate.
Nghệ sĩ sẽ không sử dụng các loại vải mỏng như tơ nhện trong tác phẩm điêu khắc, vì chúng quá mỏng manh.
Nghi vấn
Will the designer be incorporating gossamer details into the wedding dress?
Liệu nhà thiết kế có kết hợp các chi tiết mỏng manh như tơ nhện vào chiếc váy cưới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will use gossamer fabric to create a delicate sculpture.
Nghệ sĩ sẽ sử dụng vải mỏng như tơ để tạo ra một tác phẩm điêu khắc tinh tế.
Phủ định
The dew on the grass is not going to stay gossamer for long under the rising sun.
Sương trên cỏ sẽ không còn mỏng manh dưới ánh mặt trời đang lên.
Nghi vấn
Will the gossamer wings of the butterfly carry it far?
Đôi cánh mỏng manh của con bướm có mang nó đi xa được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gossamer".

Trong Thế giới Thần tiên và Huyền ảo

Trong văn hóa phương Tây, "gossamer" thường được liên tưởng đến thế giới thần tiên, yêu tinh và phép thuật. Những đôi cánh của nàng tiên, mạng che mặt của các linh hồn hay vải vóc của các sinh vật huyền ảo thường được mô tả là "gossamer" để nhấn mạnh vẻ đẹp thanh tao, nhẹ nhàng, trong suốt và đôi khi là siêu nhiên của chúng.

Biểu tượng của Mùa Thu và Sự Chuyển Giao

Hình ảnh những sợi tơ nhện "gossamer" lơ lửng trong không khí là một dấu hiệu phổ biến của mùa thu hoặc "mùa hè Ấn Độ" (Indian Summer) – thời điểm khi thời tiết vẫn còn ấm áp nhưng cây cối bắt đầu chuyển mình. Nó gợi lên sự chuyển giao tinh tế giữa các mùa, sự mong manh của tự nhiên và vẻ đẹp thoáng qua của khoảnh khắc.