(Top Banner Ad)
granted rights
C1
Tính từ + Danh từ C1 Luật

granted rights

UK: /ˈɡrɑːntɪd raɪts/ • US: /ˈɡræntɪd raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

các quyền được trao quyền được ban cho quyền được pháp luật công nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rights that are officially or legally given to someone.

Vietnamese Meaning

Các quyền được chính thức hoặc hợp pháp trao cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constitution guarantees several granted rights to its citizens."

    "Hiến pháp đảm bảo một số quyền được trao cho công dân."

  • "These granted rights are protected by law."

    "Những quyền được trao này được pháp luật bảo vệ."

  • "The government must respect the granted rights of all individuals."

    "Chính phủ phải tôn trọng các quyền được trao của tất cả các cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grant sự cấp phép, trợ cấp
Verb grant cấp, ban cho
Noun right quyền lợi, quyền
Noun rights các quyền
Noun grantor người cấp phép
Noun grantee người được cấp phép
Adjective rightful hợp pháp, chính đáng

Synonyms

bestowed rights (quyền được ban cho)conferred rights (quyền được trao)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
credere
Old French
graanter
Middle English
graunten

Nguồn gốc 'Granted Rights'

Cụm từ 'granted rights' ghép từ 'granted' và 'rights'. 'Granted' xuất phát từ tiếng Latin 'credere' (tin tưởng, ủy thác), qua tiếng Pháp cổ 'graanter' (đồng ý, hứa, nhượng bộ), có nghĩa là ban cho hoặc chấp thuận. 'Rights' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'riht', có nghĩa là chính đáng, đúng đắn, liên quan đến khái niệm về sự công bằng và những gì nên có. Khi kết hợp, 'granted rights' ám chỉ những quyền lợi hoặc đặc quyền được một cơ quan có thẩm quyền (như chính phủ hoặc hiến pháp) chính thức cấp phép, công nhận hoặc ban hành, chứ không phải là những quyền bẩm sinh.

Usage Note

Cụm từ 'granted rights' thường xuất hiện trong bối cảnh pháp luật, chính trị hoặc các văn bản quy phạm pháp luật, nhấn mạnh đến việc một quyền lợi nào đó được trao bởi một cơ quan có thẩm quyền hoặc được công nhận theo luật định. Khác với 'inherent rights' (quyền vốn có), 'granted rights' là quyền được ban cho.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + granted rights
  • fundamental fundamental granted rights
    (các quyền cơ bản được cấp)
  • legal legal granted rights
    (các quyền pháp lý được cấp)
  • civil civil granted rights
    (các quyền công dân được cấp)
Verb + granted rights
  • protect protect granted rights
    (bảo vệ các quyền được cấp)
  • exercise exercise granted rights
    (thực hiện/sử dụng các quyền được cấp)
  • deny deny granted rights
    (từ chối/tước bỏ các quyền được cấp)
Noun + of granted rights
  • violation violation of granted rights
    (sự vi phạm các quyền được cấp)
  • protection protection of granted rights
    (sự bảo vệ các quyền được cấp)

Idioms

  • to be granted rights

    được cấp/ban cho các quyền

    "All citizens are to be granted rights under the new law."

    (Tất cả công dân sẽ được cấp các quyền theo luật mới.)

  • rights granted by law/constitution

    các quyền được cấp bởi luật pháp/hiến pháp

    "Freedom of speech is one of the rights granted by the constitution."

    (Tự do ngôn luận là một trong những quyền được hiến pháp ban hành.)

  • exercise one's granted rights

    thực hiện/sử dụng các quyền được cấp của mình

    "People should exercise their granted rights to vote."

    (Mọi người nên thực hiện quyền bỏ phiếu đã được trao của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

granted rights

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các quyền được chính thức hoặc hợp pháp trao cho ai đó.

"The constitution guarantees several granted rights to its citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "granted rights".

Nhân quyền và Quyền được cấp

Trong văn hóa và triết học phương Tây, có sự phân biệt quan trọng giữa 'nhân quyền' (human rights) – những quyền được coi là bẩm sinh, tự nhiên của con người, không cần ai cấp – và 'quyền được cấp' (granted rights) – những quyền được chính phủ, pháp luật hoặc một cơ quan có thẩm quyền chính thức công nhận và ban hành. Mặc dù nhân quyền được coi là phổ quát, việc chúng được 'cấp' thông qua hiến pháp và luật pháp vẫn rất quan trọng để đảm bảo sự bảo vệ và thực thi đầy đủ trong một xã hội cụ thể.

Cuộc đấu tranh lịch sử vì các quyền

Nhiều quyền lợi mà chúng ta coi là đương nhiên ngày nay không phải tự nhiên mà có. Chúng thường là kết quả của các cuộc đấu tranh xã hội và chính trị kéo dài. Ví dụ, phong trào đòi quyền công dân ở Mỹ (Civil Rights Movement) hay phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ đã buộc các chính phủ phải 'cấp' và công nhận những quyền này cho người dân. Điều này cho thấy quyền lợi thường phải được giành lấy thông qua sự vận động và đấu tranh, chứ không phải lúc nào cũng được ban phát một cách tự nguyện.