(Top Banner Ad)
natural rights
C1
Danh từ C1 Luật, Triết học, Chính trị

natural rights

UK: /ˈnætʃrəl raɪts/ • US: /ˈnætʃərəl raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

quyền tự nhiên nhân quyền bẩm sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rights that people inherently possess by virtue of being human, regardless of social status, government, or other conventions.

Vietnamese Meaning

Các quyền mà con người vốn có do bản chất là con người, bất kể địa vị xã hội, chính phủ hoặc các quy ước khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concept of natural rights was central to the American and French Revolutions."

    "Khái niệm về quyền tự nhiên là trung tâm của Cách mạng Mỹ và Pháp."

  • "Many philosophers argue that natural rights are the foundation of a just society."

    "Nhiều nhà triết học cho rằng quyền tự nhiên là nền tảng của một xã hội công bằng."

  • "The Universal Declaration of Human Rights is based on the idea of natural rights."

    "Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền dựa trên ý tưởng về quyền tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj natural Thuộc về tự nhiên, bẩm sinh
N nature Tự nhiên, bản chất
Adv naturally Một cách tự nhiên
Adj unnatural Không tự nhiên, trái với tự nhiên
N right Quyền, quyền lợi
N rights Các quyền, quyền lợi (số nhiều)
Adj rightful Chính đáng, hợp pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Triết học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nātūrālis
Old French
naturel
Middle English
naturel
English
natural
Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht
Middle English
right
English
right

Nguồn gốc khái niệm "quyền tự nhiên"

Mặc dù các ý tưởng về quyền bẩm sinh đã tồn tại từ thời Hy Lạp cổ đại và thời Trung Cổ, khái niệm "natural rights" (quyền tự nhiên) như chúng ta hiểu ngày nay phần lớn được định hình trong thời kỳ Khai sáng ở Châu Âu (thế kỷ 17-18). Các triết gia như John Locke đã lập luận rằng con người sinh ra đã có những quyền không thể bị tước đoạt, như quyền sống, quyền tự do và quyền sở hữu tài sản. Những ý tưởng này đã có ảnh hưởng sâu rộng đến các tuyên ngôn độc lập và hiến pháp trên khắp thế giới, đặc biệt là Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ.

Usage Note

Quyền tự nhiên là những quyền không thể bị tước đoạt hoặc chuyển nhượng. Chúng thường được coi là quyền sống, quyền tự do và quyền sở hữu (theo John Locke) hoặc quyền mưu cầu hạnh phúc (trong Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ). Khái niệm này khác với 'legal rights' (quyền hợp pháp), là những quyền được luật pháp quy định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural rights
  • inalienable inalienable natural rights
    (các quyền tự nhiên không thể chuyển nhượng)
  • fundamental fundamental natural rights
    (các quyền tự nhiên cơ bản)
  • basic basic natural rights
    (các quyền tự nhiên cơ bản)
  • inherent inherent natural rights
    (các quyền tự nhiên vốn có)
  • universal universal natural rights
    (các quyền tự nhiên phổ quát)
Verb + natural rights
  • assert assert natural rights
    (khẳng định các quyền tự nhiên)
  • defend defend natural rights
    (bảo vệ các quyền tự nhiên)
  • violate violate natural rights
    (xâm phạm các quyền tự nhiên)
  • protect protect natural rights
    (bảo vệ các quyền tự nhiên)
  • uphold uphold natural rights
    (duy trì, ủng hộ các quyền tự nhiên)
Noun + natural rights
  • declaration of declaration of natural rights
    (tuyên bố về các quyền tự nhiên)
  • violation of violation of natural rights
    (sự xâm phạm các quyền tự nhiên)
  • protection of protection of natural rights
    (sự bảo vệ các quyền tự nhiên)

Idioms

  • inalienable natural rights

    các quyền tự nhiên không thể bị tước đoạt/chuyển nhượng

    "The Declaration of Independence asserts certain inalienable natural rights."

    (Tuyên ngôn Độc lập khẳng định một số quyền tự nhiên không thể bị tước đoạt.)

  • to infringe upon natural rights

    xâm phạm/vi phạm các quyền tự nhiên

    "Any government action that infringes upon natural rights is considered unjust."

    (Bất kỳ hành động nào của chính phủ xâm phạm các quyền tự nhiên đều bị coi là bất công.)

  • the defense of natural rights

    sự bảo vệ các quyền tự nhiên

    "Throughout history, many movements have risen for the defense of natural rights."

    (Xuyên suốt lịch sử, nhiều phong trào đã nổi lên vì sự bảo vệ các quyền tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural rights

Danh từ
Lật mặt

Các quyền mà con người vốn có do bản chất là con người, bất kể địa vị xã hội, chính phủ hoặc các quy ước khác.

"The concept of natural rights was central to the American and French Revolutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural rights".

Ảnh hưởng đến các văn kiện pháp lý

Khái niệm "natural rights" đã trở thành nền tảng tư tưởng cho nhiều văn kiện pháp lý quan trọng trên thế giới, đặc biệt là Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ (1776) và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp (1789). Những văn kiện này đã mã hóa các quyền tự nhiên như quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc thành các nguyên tắc cơ bản của nhà nước.

Kết nối với Nhân quyền

Mặc dù có sự khác biệt về triết học, khái niệm "natural rights" là tiền thân quan trọng của ý tưởng về Nhân quyền (Human Rights) hiện đại. Nhân quyền là những quyền mà mọi người được hưởng đơn giản vì họ là con người, không phân biệt quốc tịch, chủng tộc, giới tính, tôn giáo hay bất kỳ địa vị nào khác, phản ánh tinh thần về những quyền bẩm sinh, phổ quát mà quyền tự nhiên đã đề xuất.