(Top Banner Ad)
inherent rights
C1
noun phrase C1 Luật pháp, Chính trị, Triết học

inherent rights

UK: /ɪnˈherənt raɪts/ • US: /ɪnˈhɪrənt raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

quyền vốn có quyền cố hữu nhân quyền cơ bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fundamental rights that are not created or granted by governments but are considered to belong to every person from birth or by nature.

Vietnamese Meaning

Quyền cơ bản không do chính phủ tạo ra hay ban hành mà được coi là thuộc về mọi người từ khi sinh ra hoặc một cách tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone possesses inherent rights regardless of race, gender, or religion."

    "Mọi người đều sở hữu các quyền vốn có bất kể chủng tộc, giới tính hoặc tôn giáo."

  • "The declaration affirmed the inherent rights of all human beings."

    "Tuyên bố này khẳng định các quyền vốn có của tất cả mọi người."

  • "They are fighting to protect their inherent rights to self-determination."

    "Họ đang đấu tranh để bảo vệ các quyền vốn có của họ đối với quyền tự quyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inherence Tính chất nội tại, sự cố hữu
Adverb inherently Vốn dĩ, cố hữu, nội tại
Adjective rightful Hợp pháp, chính đáng, đúng đắn
Adverb rightfully Một cách hợp pháp, chính đáng
Noun righteousness Sự công bằng, chính trực
Noun rightness Sự đúng đắn, chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*h₁in- ('in') + *h₂eh₁s- ('to be') → concept for 'inherent'
Latin
inhaerere (to stick in, cling to) → source for 'inherent'
Old French
inhérent → for 'inherent'
Proto-Indo-European (PIE)
*h₃reǵ- (to straighten, direct) → concept for 'right'
Proto-Germanic
*rehtaz (straight, right, just) → source for 'right'
Old English
riht (justice, due, right) → for 'right'
English
inherent rights (phrase emerged as a distinct philosophical concept in the late 17th - early 18th century)

Nguồn gốc của 'inherent rights'

Cụm từ 'inherent rights' (quyền vốn có/quyền bẩm sinh) không có một nguồn gốc ngôn ngữ duy nhất mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Inherent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inhaerere', nghĩa là 'dính vào', 'nằm trong', nhấn mạnh tính chất nội tại, không thể tách rời. 'Rights' (quyền) xuất nguồn từ tiếng Anh cổ 'riht', có nghĩa là 'công lý', 'điều đúng đắn'. Khi kết hợp lại, 'inherent rights' thể hiện ý tưởng rằng những quyền này không phải do ai đó ban tặng mà là những điều tất yếu, vốn có, thuộc về mỗi con người ngay từ khi sinh ra, không thể tước bỏ. Khái niệm này trở nên nổi bật trong thời kỳ Khai sáng, đặc biệt với các nhà triết học như John Locke, người đã phát triển lý thuyết về 'quyền tự nhiên'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng những quyền này là vốn có, không thể bị tước đoạt và là nền tảng cho tự do và công bằng. Nó thường được dùng trong các văn bản pháp luật, tuyên ngôn nhân quyền và các cuộc tranh luận về đạo đức và chính trị.

Prepositions

to

Khi dùng 'to', nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh 'inherent rights to something', chỉ rõ quyền vốn có đối với một điều cụ thể nào đó. Ví dụ: 'inherent rights to life' (quyền sống vốn có).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inherent rights
  • fundamental fundamental inherent rights
    (Các quyền vốn có cơ bản)
  • basic basic inherent rights
    (Các quyền vốn có cơ bản)
  • natural natural inherent rights
    (Các quyền tự nhiên vốn có)
  • inalienable inalienable inherent rights
    (Các quyền vốn có không thể chuyển nhượng/tước đoạt)
  • universal universal inherent rights
    (Các quyền vốn có phổ quát)
Verb + inherent rights
  • protect protect inherent rights
    (Bảo vệ các quyền vốn có)
  • uphold uphold inherent rights
    (Duy trì, đề cao các quyền vốn có)
  • defend defend inherent rights
    (Bảo vệ các quyền vốn có)
  • violate violate inherent rights
    (Vi phạm các quyền vốn có)
  • recognize recognize inherent rights
    (Công nhận các quyền vốn có)
  • assert assert one's inherent rights
    (Đòi hỏi, khẳng định các quyền vốn có của một người)
Noun + inherent rights
  • concept of the concept of inherent rights
    (Khái niệm về các quyền vốn có)
  • protection of the protection of inherent rights
    (Sự bảo vệ các quyền vốn có)
  • violation of a violation of inherent rights
    (Sự vi phạm các quyền vốn có)

Idioms

  • inalienable inherent rights

    Những quyền vốn có không thể chuyển nhượng hoặc tước đoạt (thường được dùng để nhấn mạnh tính vĩnh viễn và không thể xâm phạm)

    "The declaration emphasized the inalienable inherent rights of all citizens."

    (Tuyên bố nhấn mạnh những quyền vốn có không thể chuyển nhượng của mọi công dân.)

  • fundamental inherent rights

    Các quyền vốn có cơ bản (những quyền cốt lõi, nền tảng mà mỗi cá nhân đều có)

    "Access to education is considered a fundamental inherent right."

    (Tiếp cận giáo dục được coi là một quyền vốn có cơ bản.)

  • to assert one's inherent rights

    Khẳng định/đòi hỏi các quyền vốn có của mình (để yêu cầu sự công nhận và tôn trọng các quyền mà một người tin là của mình một cách tự nhiên)

    "The indigenous people gathered to assert their inherent rights to their ancestral lands."

    (Người dân bản địa đã tập hợp lại để khẳng định quyền vốn có của họ đối với vùng đất tổ tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inherent rights

noun phrase
Lật mặt

Quyền cơ bản không do chính phủ tạo ra hay ban hành mà được coi là thuộc về mọi người từ khi sinh ra hoặc một cách tự nhiên.

"Everyone possesses inherent rights regardless of race, gender, or religion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
All individuals are born with inherent rights that cannot be taken away.
Tất cả các cá nhân sinh ra đều có những quyền vốn có không thể bị tước đoạt.
Phủ định
The government does not always respect the inherent rights of its citizens.
Chính phủ không phải lúc nào cũng tôn trọng các quyền vốn có của công dân.
Nghi vấn
Are inherent rights adequately protected in this country?
Quyền vốn có có được bảo vệ đầy đủ ở quốc gia này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inherent rights".

Nguồn gốc Triết học Khai sáng

Khái niệm 'inherent rights' có nền tảng sâu sắc trong triết học Khai sáng thế kỷ 17 và 18, đặc biệt qua các tác phẩm của John Locke. Locke đã phát triển lý thuyết 'quyền tự nhiên' (natural rights), cho rằng con người sinh ra đã có các quyền sống, tự do và tài sản, không phải do chính phủ ban cho mà là do Thượng đế hoặc tự nhiên ban tặng. Các quyền này là cố hữu và không thể tước đoạt.

Ảnh hưởng đến Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ

Tư tưởng về 'inherent rights' đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ năm 1776, trong đó Thomas Jefferson viết về 'những quyền không thể chuyển nhượng' (unalienable rights), bao gồm quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc. Mặc dù từ ngữ có chút khác biệt ('unalienable' thay vì 'inherent'), nhưng ý nghĩa cốt lõi về các quyền bẩm sinh, không thể bị tước đoạt là như nhau.

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền

'Inherent rights' là một khái niệm trung tâm trong pháp luật quốc tế và các văn kiện về nhân quyền hiện đại. Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR) năm 1948, được Liên Hợp Quốc thông qua, cũng dựa trên ý tưởng rằng tất cả mọi người sinh ra đều tự do và bình đẳng về phẩm giá và quyền. Các quyền được nêu trong UDHR được coi là những quyền vốn có của mỗi cá nhân, không phân biệt chủng tộc, màu da, giới tính, ngôn ngữ, tôn giáo hay bất kỳ địa vị nào khác.