(Top Banner Ad)
grass-fed
B2
Tính từ B2 Nông nghiệp, Thực phẩm

grass-fed

UK: /ˈɡrɑːs ˌfed/ • US: /ˈɡræs ˌfed/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi bằng cỏ ăn cỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fed with grass rather than grain.

Vietnamese Meaning

Được nuôi bằng cỏ thay vì ngũ cốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Grass-fed beef is often leaner than grain-fed beef."

    "Thịt bò nuôi bằng cỏ thường nạc hơn thịt bò nuôi bằng ngũ cốc."

  • "Consumers are increasingly seeking out grass-fed products."

    "Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm các sản phẩm nuôi bằng cỏ."

  • "The restaurant only serves grass-fed lamb."

    "Nhà hàng này chỉ phục vụ thịt cừu nuôi bằng cỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grass cỏ, đồng cỏ
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun feed thức ăn, bữa ăn (cho động vật)
Noun feeder người cho ăn, máng ăn
Adjective grain-fed nuôi bằng ngũ cốc (trái nghĩa với grass-fed)

Synonyms

Antonyms

grain-fed (nuôi bằng ngũ cốc)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
græs
Old English
fēdan
English
grass-fed

Nguồn gốc từ cỏ và sự nuôi dưỡng

Từ 'grass-fed' là một tính từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ danh từ 'grass' (cỏ) và dạng quá khứ phân từ của động từ 'feed' (cho ăn). Nó mô tả gia súc được nuôi dưỡng chủ yếu bằng cỏ, trái ngược với việc cho ăn bằng ngũ cốc. Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, khi người tiêu dùng bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến nguồn gốc, phương pháp chăn nuôi và giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.

Usage Note

Thuật ngữ 'grass-fed' thường được sử dụng để mô tả động vật, đặc biệt là gia súc, được nuôi chủ yếu bằng cỏ và các loại thức ăn thô xanh khác trong suốt vòng đời của chúng. Điều này khác với việc 'grain-fed', khi động vật được vỗ béo bằng ngũ cốc, thường là ngô, trước khi giết mổ. 'Grass-fed' thường được quảng bá là có lợi cho sức khỏe hơn và bền vững hơn về mặt môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grass-fed
  • 100% 100% grass-fed
    (100% nuôi bằng cỏ (không có thức ăn bổ sung))
  • certified certified grass-fed
    (được chứng nhận nuôi bằng cỏ)
  • organic organic grass-fed
    (hữu cơ và nuôi bằng cỏ)
grass-fed + Noun
  • beef grass-fed beef
    (thịt bò nuôi bằng cỏ)
  • lamb grass-fed lamb
    (thịt cừu nuôi bằng cỏ)
  • dairy grass-fed dairy products
    (các sản phẩm từ sữa từ bò nuôi bằng cỏ)
  • butter grass-fed butter
    (bơ từ bò nuôi bằng cỏ)
  • animals grass-fed animals
    (động vật nuôi bằng cỏ)

Idioms

  • 100% grass-fed

    Hoàn toàn được nuôi bằng cỏ, không có bất kỳ nguồn thức ăn bổ sung nào khác.

    "Many consumers prefer 100% grass-fed beef for its perceived health benefits."

    (Nhiều người tiêu dùng ưa chuộng thịt bò hoàn toàn nuôi bằng cỏ vì những lợi ích sức khỏe mà nó mang lại.)

  • Pasture-raised grass-fed

    Nuôi thả trên đồng cỏ và ăn cỏ (nhấn mạnh cả hai phương pháp chăn nuôi tự nhiên).

    "We only sell pasture-raised grass-fed eggs from local farms."

    (Chúng tôi chỉ bán trứng từ gà nuôi thả và ăn cỏ từ các trang trại địa phương.)

  • The benefits of grass-fed

    Những lợi ích (sức khỏe, môi trường) của việc tiêu thụ sản phẩm từ động vật nuôi bằng cỏ.

    "People often discuss the benefits of grass-fed meat for omega-3 fatty acids."

    (Mọi người thường thảo luận về những lợi ích của thịt nuôi bằng cỏ đối với axit béo omega-3.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grass-fed

Tính từ
Lật mặt

Được nuôi bằng cỏ thay vì ngũ cốc.

"Grass-fed beef is often leaner than grain-fed beef."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This restaurant only serves grass-fed beef.
Nhà hàng này chỉ phục vụ thịt bò ăn cỏ.
Phủ định
That farm doesn't raise grass-fed cattle.
Trang trại đó không nuôi gia súc ăn cỏ.
Nghi vấn
Is grass-fed butter healthier than regular butter?
Bơ ăn cỏ có tốt cho sức khỏe hơn bơ thông thường không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to buy grass-fed beef for the barbecue.
Họ sẽ mua thịt bò ăn cỏ cho buổi tiệc nướng.
Phủ định
She is not going to choose the grass-fed option at the restaurant.
Cô ấy sẽ không chọn lựa chọn ăn cỏ tại nhà hàng.
Nghi vấn
Are we going to switch to a grass-fed diet next month?
Chúng ta có định chuyển sang chế độ ăn cỏ vào tháng tới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer's grass-fed cattle produce high-quality milk.
Đàn gia súc ăn cỏ của người nông dân sản xuất sữa chất lượng cao.
Phủ định
The butcher's grass-fed beef wasn't as tender as I expected.
Thịt bò ăn cỏ của người bán thịt không mềm như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is that restaurant's grass-fed lamb sourced locally?
Thịt cừu ăn cỏ của nhà hàng đó có nguồn gốc địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grass-fed".

Xu hướng thực phẩm lành mạnh và có đạo đức

Tại nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và Châu Âu, thực phẩm 'grass-fed' như thịt bò, thịt cừu hay các sản phẩm từ sữa được xem là lựa chọn lành mạnh hơn. Người tiêu dùng tin rằng thịt và sữa từ động vật nuôi bằng cỏ có hàm lượng chất béo omega-3 cao hơn, ít chất béo bão hòa hơn và nhiều vitamin hơn so với sản phẩm từ động vật nuôi bằng ngũ cốc. Xu hướng này cũng phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng đối với phúc lợi động vật và tính bền vững trong nông nghiệp, coi việc chăn thả tự nhiên là thân thiện hơn với môi trường.

Sự phân biệt và giá trị trên thị trường

Thuật ngữ 'grass-fed' thường được sử dụng để đối lập rõ ràng với 'grain-fed' (nuôi bằng ngũ cốc). Sự khác biệt trong chế độ ăn không chỉ ảnh hưởng đến hương vị, kết cấu mà còn cả giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Do chi phí chăn nuôi và thời gian phát triển thường dài hơn, các sản phẩm 'grass-fed' thường có giá cao hơn trên thị trường và được coi là một phân khúc cao cấp, hướng tới những người tiêu dùng có ý thức và khả năng chi trả cho chất lượng vượt trội.