(Top Banner Ad)
pasture-raised
B2
Tính từ B2 Nông nghiệp, Thực phẩm

pasture-raised

UK: /ˈpɑːstʃər reɪzd/ • US: /ˈpæstʃər reɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi thả trên đồng cỏ chăn thả tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describes livestock that has been raised on pasture for a significant portion of their lives, allowing them to graze freely and naturally.

Vietnamese Meaning

Mô tả vật nuôi được nuôi trên đồng cỏ trong một khoảng thời gian đáng kể của cuộc đời chúng, cho phép chúng gặm cỏ tự do và tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We only buy pasture-raised eggs because they taste better and are more nutritious."

    "Chúng tôi chỉ mua trứng gà nuôi thả trên đồng cỏ vì chúng ngon hơn và bổ dưỡng hơn."

  • "The farmer proudly sells pasture-raised beef at the local market."

    "Người nông dân tự hào bán thịt bò nuôi thả trên đồng cỏ tại chợ địa phương."

  • "Consumers are increasingly demanding pasture-raised poultry."

    "Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu gia cầm nuôi thả trên đồng cỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pasture Đồng cỏ, bãi chăn thả (nơi gia súc ăn cỏ)
Noun pasturage Bãi cỏ để chăn thả gia súc; việc chăn thả gia súc
Verb pasture Chăn thả (gia súc); ăn cỏ (của gia súc)
Verb raise Nuôi (động vật); trồng (cây); nâng lên
Noun raiser Người chăn nuôi (gia súc)
Noun raising Sự nuôi dưỡng, sự chăn nuôi
Adjective pastoral (Thuộc) đồng quê, mục đồng; liên quan đến mục vụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pascere
Latin
pastura
Old French
pasture
English
pasture

Nguồn gốc của 'pasture-raised'

Từ 'pasture-raised' là một từ ghép mô tả phương pháp chăn nuôi động vật. Phần 'pasture' (đồng cỏ, bãi chăn thả) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pastura', nghĩa là 'nơi chăn thả' hoặc 'việc cho ăn', liên quan đến động từ 'pascere' (cho ăn, chăn thả). Phần 'raised' là dạng quá khứ phân từ của 'raise' (nuôi dưỡng, lớn lên), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ræran'. Khi ghép lại, 'pasture-raised' mang ý nghĩa động vật được 'nuôi dưỡng trên đồng cỏ', nhấn mạnh điều kiện sống tự nhiên và khỏe mạnh của chúng, khác với việc nuôi nhốt.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm động vật (thịt, trứng, sữa) có chất lượng cao hơn do động vật được nuôi trong điều kiện tự nhiên hơn. Nó nhấn mạnh phương pháp chăn nuôi, không chỉ đơn thuần là thả rông (free-range). 'Pasture-raised' thường ngụ ý một hệ thống chăn nuôi quản lý đồng cỏ để đảm bảo rằng vật nuôi có đủ thức ăn tươi ngon.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (sản phẩm/động vật)
  • chicken pasture-raised chicken
    (gà chăn thả tự nhiên)
  • eggs pasture-raised eggs
    (trứng từ gà chăn thả tự nhiên)
  • beef pasture-raised beef
    (thịt bò chăn thả tự nhiên)
  • pork pasture-raised pork
    (thịt heo chăn thả tự nhiên)
  • animals pasture-raised animals
    (động vật được chăn thả tự nhiên)
Verb + Adjective (hành động/thực hành)
  • buy buy pasture-raised
    (mua sản phẩm chăn thả tự nhiên)
  • choose choose pasture-raised options
    (chọn các lựa chọn sản phẩm chăn thả tự nhiên)
  • raise raise animals pasture-raised
    (nuôi động vật theo phương pháp chăn thả tự nhiên)

Idioms

  • pasture-raised animal welfare

    Phúc lợi động vật chăn thả tự nhiên

    "The farm prioritizes pasture-raised animal welfare, ensuring their livestock have access to open fields."

    (Trang trại ưu tiên phúc lợi động vật chăn thả tự nhiên, đảm bảo gia súc của họ được tiếp cận các cánh đồng rộng mở.)

  • source pasture-raised ingredients

    Tìm nguồn nguyên liệu chăn thả tự nhiên

    "Many high-end restaurants strive to source pasture-raised ingredients for their menus."

    (Nhiều nhà hàng cao cấp cố gắng tìm nguồn nguyên liệu chăn thả tự nhiên cho thực đơn của họ.)

  • support pasture-raised farming

    Ủng hộ nông nghiệp chăn thả tự nhiên

    "Consumers can support pasture-raised farming by purchasing products with this label."

    (Người tiêu dùng có thể ủng hộ nông nghiệp chăn thả tự nhiên bằng cách mua các sản phẩm có nhãn này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pasture-raised

Tính từ
Lật mặt

Mô tả vật nuôi được nuôi trên đồng cỏ trong một khoảng thời gian đáng kể của cuộc đời chúng, cho phép chúng gặm cỏ tự do và tự nhiên.

"We only buy pasture-raised eggs because they taste better and are more nutritious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The butcher sells pasture-raised beef.
Người bán thịt bán thịt bò nuôi thả.
Phủ định
Do they not sell pasture-raised pork here?
Họ có không bán thịt lợn nuôi thả ở đây?
Nghi vấn
Is the chicken pasture-raised?
Con gà này có phải là gà nuôi thả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pasture-raised".

Xu hướng 'ăn sạch, sống xanh' và phúc lợi động vật

Tại các nước phương Tây, nhãn 'pasture-raised' không chỉ là một thuật ngữ mô tả phương pháp chăn nuôi mà còn phản ánh một xu hướng văn hóa lớn hơn. Nó gắn liền với phong trào 'ăn sạch, sống xanh' (clean eating, sustainable living) và mối quan tâm ngày càng tăng đối với phúc lợi động vật. Người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm 'pasture-raised' vì tin rằng động vật được nuôi trong môi trường tự nhiên, có điều kiện sống tốt hơn, và sản phẩm của chúng cũng lành mạnh, chất lượng hơn.

So sánh với 'Free-Range' và 'Cage-Free'

'Pasture-raised' thường được so sánh với 'free-range' (chăn thả tự do) và 'cage-free' (không nuôi nhốt trong lồng), đặc biệt là với trứng và gia cầm. Trong khi 'cage-free' chỉ có nghĩa là không nuôi trong lồng, và 'free-range' có nghĩa là có 'tiếp cận ngoài trời' nhưng không nhất thiết phải là đồng cỏ, thì 'pasture-raised' hàm ý động vật thực sự dành phần lớn thời gian trên đồng cỏ xanh, ăn cỏ và côn trùng tự nhiên. Điều này thường được coi là tiêu chuẩn cao nhất về phúc lợi và chất lượng sản phẩm trong ba loại này.