(Top Banner Ad)
gravely
C1
Adverb C1 Chung

gravely

UK: /ˈɡreɪvli/ • US: /ˈɡreɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách nghiêm trọng một cách trang trọng với vẻ mặt lo ngại một cách trầm trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a serious or solemn manner.

Vietnamese Meaning

Một cách nghiêm trọng, trang trọng hoặc long trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke gravely about the consequences of their actions."

    "Anh ấy nói một cách nghiêm trọng về hậu quả của hành động của họ."

  • "She gravely considered the offer before responding."

    "Cô ấy cân nhắc lời đề nghị một cách nghiêm túc trước khi trả lời."

  • "The news was received gravely by the family."

    "Tin tức được gia đình đón nhận một cách trang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective grave
Noun gravity
Noun graveness
Adverb gravely

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gravis
Old French
grave
Middle English
grave
English
grave (adjective)
English
gravely (adverb)

Từ 'Nặng' Đến 'Nghiêm Trọng'

Từ 'gravely' bắt nguồn từ gốc Latin 'gravis', có nghĩa là 'nặng nề' hoặc 'có trọng lượng'. Qua tiếng Pháp cổ ('grave'), ý nghĩa này đã phát triển sang 'nghiêm trọng', 'quan trọng' hoặc 'trầm trọng'. Điều này thể hiện cách ngôn ngữ liên kết sự 'nặng nề' về thể chất với sự 'nặng nề' về mặt cảm xúc hoặc tình huống, tức là một điều gì đó có tầm quan trọng lớn hoặc hậu quả nghiêm trọng.

Usage Note

Thường dùng để mô tả cách một người nói hoặc hành động khi họ đang cảm thấy hoặc muốn thể hiện sự nghiêm túc, lo lắng hoặc quan trọng của vấn đề. Khác với 'seriously' ở chỗ 'gravely' thường mang sắc thái trang trọng và có phần trịnh trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gravely
  • affect gravely affect
    (ảnh hưởng nghiêm trọng)
  • endanger gravely endanger
    (gây nguy hiểm nghiêm trọng)
  • underestimate gravely underestimate
    (đánh giá thấp một cách nghiêm trọng)
Adverb + Adjective (miêu tả người/tình trạng)
  • ill gravely ill
    (ốm rất nặng, bệnh hiểm nghèo)
  • injured gravely injured
    (bị thương rất nặng)
  • wounded gravely wounded
    (bị thương trầm trọng)
Adverb + Adjective (miêu tả tình huống/ý kiến)
  • concerned gravely concerned
    (lo ngại sâu sắc, rất lo lắng)
  • mistaken gravely mistaken
    (sai lầm nghiêm trọng)
  • important gravely important
    (vô cùng quan trọng, có ý nghĩa sâu sắc)

Idioms

  • gravely ill

    bị ốm rất nặng, bệnh hiểm nghèo

    "He was gravely ill and had to be hospitalized immediately."

    (Anh ấy bị ốm rất nặng và phải nhập viện ngay lập tức.)

  • gravely mistaken

    sai lầm nghiêm trọng

    "If you think I'm going to agree, you are gravely mistaken."

    (Nếu bạn nghĩ tôi sẽ đồng ý, bạn đã lầm to rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gravely

Adverb
Lật mặt

Một cách nghiêm trọng, trang trọng hoặc long trọng.

"He spoke gravely about the consequences of their actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a politician speaks gravely, people usually pay attention.
Nếu một chính trị gia nói một cách nghiêm trọng, mọi người thường chú ý.
Phủ định
If someone is gravely ill, they often don't recover without medical intervention.
Nếu ai đó bị bệnh nặng, họ thường không hồi phục nếu không có sự can thiệp y tế.
Nghi vấn
If a judge speaks gravely, does the courtroom always fall silent?
Nếu một thẩm phán nói một cách nghiêm nghị, phòng xử án có luôn im lặng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is speaking gravely about the consequences of the decision.
Anh ấy đang nói một cách nghiêm trọng về hậu quả của quyết định.
Phủ định
She isn't taking the situation gravely enough.
Cô ấy không xem tình hình đủ nghiêm trọng.
Nghi vấn
Are they gravely considering the implications of this new policy?
Họ có đang xem xét một cách nghiêm túc những tác động của chính sách mới này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gravely".

Sự Nghiêm Trọng Trong Y Học và Pháp Luật

Trong các lĩnh vực như y học và pháp luật, việc sử dụng từ 'gravely' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và hậu quả tiềm tàng. Ví dụ, một bệnh nhân 'gravely ill' (bệnh rất nặng) đòi hỏi sự chăm sóc khẩn cấp và tiên lượng xấu, trong khi một hành vi bị coi là 'gravely wrong' (sai trái nghiêm trọng) có thể dẫn đến hình phạt nặng nề. Từ này truyền tải một cảm giác về tính cấp bách và tầm quan trọng không thể bỏ qua.

Tầm Quan Trọng Của Tin Tức Nghiêm Trọng

Trong văn hóa phương Tây, khi một sự việc được mô tả là 'gravely important' hoặc 'gravely concerning', điều đó thường ám chỉ rằng nó có thể gây ra những thay đổi lớn, cần được chú ý đặc biệt từ công chúng hoặc chính phủ. Các bản tin dùng từ 'gravely' thường mang một tông màu trang trọng, nhấn mạnh tính chất đáng báo động của thông tin và sự cần thiết phải hành động hoặc xem xét kỹ lưỡng.