gravely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a serious or solemn manner.
Vietnamese Meaning
Một cách nghiêm trọng, trang trọng hoặc long trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spoke gravely about the consequences of their actions."
"Anh ấy nói một cách nghiêm trọng về hậu quả của hành động của họ."
-
"She gravely considered the offer before responding."
"Cô ấy cân nhắc lời đề nghị một cách nghiêm túc trước khi trả lời."
-
"The news was received gravely by the family."
"Tin tức được gia đình đón nhận một cách trang trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả cách một người nói hoặc hành động khi họ đang cảm thấy hoặc muốn thể hiện sự nghiêm túc, lo lắng hoặc quan trọng của vấn đề. Khác với 'seriously' ở chỗ 'gravely' thường mang sắc thái trang trọng và có phần trịnh trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
affect gravely affect (ảnh hưởng nghiêm trọng)
-
endanger gravely endanger (gây nguy hiểm nghiêm trọng)
-
underestimate gravely underestimate (đánh giá thấp một cách nghiêm trọng)
-
ill gravely ill (ốm rất nặng, bệnh hiểm nghèo)
-
injured gravely injured (bị thương rất nặng)
-
wounded gravely wounded (bị thương trầm trọng)
-
concerned gravely concerned (lo ngại sâu sắc, rất lo lắng)
-
mistaken gravely mistaken (sai lầm nghiêm trọng)
-
important gravely important (vô cùng quan trọng, có ý nghĩa sâu sắc)
Idioms
-
gravely ill
bị ốm rất nặng, bệnh hiểm nghèo
"He was gravely ill and had to be hospitalized immediately."
(Anh ấy bị ốm rất nặng và phải nhập viện ngay lập tức.)
-
gravely mistaken
sai lầm nghiêm trọng
"If you think I'm going to agree, you are gravely mistaken."
(Nếu bạn nghĩ tôi sẽ đồng ý, bạn đã lầm to rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gravely
AdverbMột cách nghiêm trọng, trang trọng hoặc long trọng.
"He spoke gravely about the consequences of their actions."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a politician speaks gravely, people usually pay attention. |
Nếu một chính trị gia nói một cách nghiêm trọng, mọi người thường chú ý. |
| Phủ định | If someone is gravely ill, they often don't recover without medical intervention. |
Nếu ai đó bị bệnh nặng, họ thường không hồi phục nếu không có sự can thiệp y tế. |
| Nghi vấn | If a judge speaks gravely, does the courtroom always fall silent? |
Nếu một thẩm phán nói một cách nghiêm nghị, phòng xử án có luôn im lặng không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is speaking gravely about the consequences of the decision. |
Anh ấy đang nói một cách nghiêm trọng về hậu quả của quyết định. |
| Phủ định | She isn't taking the situation gravely enough. |
Cô ấy không xem tình hình đủ nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Are they gravely considering the implications of this new policy? |
Họ có đang xem xét một cách nghiêm túc những tác động của chính sách mới này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gravely".
