(Top Banner Ad)
alarmingly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

alarmingly

UK: /əˈlɑːmɪŋli/ • US: /əˈlɑːrmɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

đáng báo động một cách đáng lo ngại một cách đáng sợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that causes worry or fear.

Vietnamese Meaning

Một cách đáng báo động, gây lo lắng hoặc sợ hãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The number of infections is increasing alarmingly."

    "Số ca nhiễm bệnh đang tăng lên một cách đáng báo động."

  • "Sea levels are rising alarmingly due to global warming."

    "Mực nước biển đang dâng lên một cách đáng báo động do sự nóng lên toàn cầu."

  • "The company's profits have fallen alarmingly in the last quarter."

    "Lợi nhuận của công ty đã giảm một cách đáng báo động trong quý vừa qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alarm sự báo động, sự lo lắng, chuông báo
Verb alarm làm cho lo lắng, báo động cho ai
Adjective alarming đáng báo động, đáng lo ngại
Adjective alarmed cảm thấy hoảng sợ, lo lắng
Adverb alarmingly một cách đáng báo động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂er- (to fit together)
Latin
arma (arms, weapons)
Old Italian
all'arme (to the arms!)
Old French
alarme
Middle English
alarme
English
alarmingly

Nguồn gốc từ tiếng hô xung trận: 'Đến vũ khí!'

Từ 'alarm' (và sau đó là 'alarmingly') có một nguồn gốc rất thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Ý cổ 'all'arme!', có nghĩa là 'Đến vũ khí!'. Đây là tiếng hô mà những người lính sử dụng để cảnh báo đồng đội về một cuộc tấn công bất ngờ của kẻ thù. Tiếng hô này tạo ra cảm giác nguy hiểm và khẩn cấp đột ngột, dần dần phát triển thành ý nghĩa gây lo lắng hoặc sợ hãi như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'alarmingly' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc bất ngờ của một tình huống hoặc sự kiện nào đó, đủ để gây ra sự lo lắng hoặc sợ hãi. Nó thường được sử dụng để mô tả những thay đổi hoặc xu hướng tiêu cực. Khác với 'worryingly' (gây lo lắng), 'alarmingly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, cho thấy tình hình có thể nguy hiểm hoặc cần được giải quyết ngay lập tức. So với 'frighteningly' (một cách đáng sợ), 'alarmingly' tập trung vào cảm giác lo lắng hơn là sự sợ hãi thuần túy.

Collocations (Từ đi kèm)

alarmingly + Adjective
  • high/low alarmingly high/low
    (cao/thấp một cách đáng báo động)
  • common alarmingly common
    (phổ biến một cách đáng lo ngại)
  • expensive alarmingly expensive
    (đắt đỏ đến mức báo động)
  • easy alarmingly easy
    (dễ dàng một cách đáng lo ngại)
Verb + alarmingly
  • increase/rise increase/rise alarmingly
    (tăng lên một cách đáng báo động)
  • fall/drop fall/drop alarmingly
    (giảm/sụt xuống một cách đáng báo động)
  • spread spread alarmingly
    (lan rộng một cách đáng báo động)
  • deteriorate deteriorate alarmingly
    (xấu đi một cách đáng báo động)
alarmingly + Adverb
  • fast/quickly alarmingly fast/quickly
    (nhanh một cách đáng báo động)
  • slowly alarmingly slowly
    (chậm một cách đáng lo ngại)

Idioms

  • an alarmingly high number of...

    một con số cao đáng báo động về...

    "There is an alarmingly high number of unemployed graduates this year."

    (Năm nay có một số lượng sinh viên tốt nghiệp thất nghiệp cao đến mức đáng báo động.)

  • to an alarmingly degree/extent

    đến một mức độ đáng báo động/lo ngại.

    "The pollution in the river has increased to an alarmingly degree."

    (Tình trạng ô nhiễm trên sông đã tăng đến mức độ đáng báo động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alarmingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đáng báo động, gây lo lắng hoặc sợ hãi.

"The number of infections is increasing alarmingly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market dropped alarmingly after the CEO's announcement, because investors lost confidence.
Thị trường chứng khoán giảm sút đáng báo động sau thông báo của CEO, bởi vì các nhà đầu tư mất niềm tin.
Phủ định
Although the data initially appeared stable, the infection rate wasn't decreasing alarmingly, so we initiated stricter measures.
Mặc dù dữ liệu ban đầu có vẻ ổn định, tỷ lệ lây nhiễm không giảm đáng báo động, vì vậy chúng tôi đã đưa ra các biện pháp nghiêm ngặt hơn.
Nghi vấn
If the river continues to rise, will the town flood alarmingly, even though we built the levee?
Nếu mực nước sông tiếp tục dâng cao, liệu thị trấn có bị ngập lụt một cách đáng báo động hay không, mặc dù chúng ta đã xây dựng đê điều?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Speak alarmingly fast, so people will pay attention!
Hãy nói nhanh đến mức đáng báo động để mọi người chú ý!
Phủ định
Don't act alarmingly irresponsible towards the project!
Đừng hành động vô trách nhiệm một cách đáng báo động đối với dự án!
Nghi vấn
Do alarm the team about the upcoming deadline to ensure timely completion!
Hãy báo động cho nhóm về thời hạn sắp tới để đảm bảo hoàn thành đúng thời hạn!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alarmingly".

Báo chí và 'Chủ nghĩa Gây Hoang Mang' (Alarmism)

Trong văn hóa phương Tây, có một khái niệm gọi là 'alarmism', chỉ việc các phương tiện truyền thông đôi khi sử dụng ngôn ngữ mạnh, gây sốc (như 'alarmingly') để mô tả các vấn đề. Mục đích là để thu hút sự chú ý, nhưng điều này có thể dẫn đến sự lo lắng không cần thiết trong công chúng hoặc khiến họ trở nên 'chai sạn' trước các cảnh báo thực sự.

Ngôn ngữ trong Thảo luận về Biến đổi Khí hậu

'Alarmingly' là một từ thường được các nhà khoa học và nhà hoạt động môi trường sử dụng khi nói về biến đổi khí hậu. Ví dụ: 'Gấu Bắc Cực đang biến mất với tốc độ đáng báo động'. Việc sử dụng những từ ngữ mạnh mẽ như vậy phản ánh nỗ lực truyền đạt mức độ nghiêm trọng của vấn đề tới công chúng và các nhà hoạch định chính sách.