graver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tool used for engraving.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ được sử dụng để khắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist used a graver to create intricate details on the metal plate."
"Nghệ sĩ đã sử dụng một cái đục để tạo ra các chi tiết phức tạp trên tấm kim loại."
-
"He carefully sharpened his graver before starting the engraving."
"Anh ấy cẩn thận mài sắc cái đục trước khi bắt đầu khắc."
-
"The museum displayed a collection of antique gravers."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các loại đục cổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Graver là một dụng cụ cầm tay sắc bén được sử dụng bởi các nghệ sĩ, thợ thủ công để cắt các đường hoặc thiết kế trên một bề mặt, thường là kim loại, gỗ hoặc đá. Nó khác với các loại dụng cụ khắc khác về độ chính xác và khả năng tạo ra các chi tiết phức tạp. So sánh với 'burin', một thuật ngữ đôi khi được sử dụng thay thế, nhưng 'graver' thường được hiểu rộng hơn bao gồm nhiều hình dạng và kích cỡ hơn của dụng cụ khắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
even even graver consequences (những hậu quả còn nghiêm trọng hơn)
-
far far graver implications (những hàm ý còn nghiêm trọng hơn nhiều)
-
much much graver warnings (những lời cảnh báo nghiêm trọng hơn nhiều)
-
become The situation can become graver. (Tình hình có thể trở nên nghiêm trọng hơn.)
-
pose a pose a graver threat (gây ra một mối đe dọa nghiêm trọng hơn)
-
face a face a graver challenge (đối mặt với một thách thức nghiêm trọng hơn)
-
graver graver concerns (những lo ngại nghiêm trọng hơn)
-
graver graver risks (những rủi ro nghiêm trọng hơn)
-
graver graver implications (những hàm ý nghiêm trọng hơn)
-
graver graver consequences (những hậu quả nghiêm trọng hơn)
-
graver graver matters (những vấn đề nghiêm trọng hơn)
Idioms
-
graver concerns
những lo ngại nghiêm trọng hơn
"There are graver concerns about the economic stability of the region."
(Có những lo ngại nghiêm trọng hơn về sự ổn định kinh tế của khu vực.)
-
graver consequences
những hậu quả nghiêm trọng hơn
"Ignoring the early warnings could lead to graver consequences later on."
(Phớt lờ những cảnh báo sớm có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng hơn về sau.)
-
a graver matter
một vấn đề nghiêm trọng hơn
"This is a graver matter than we initially believed and requires immediate attention."
(Đây là một vấn đề nghiêm trọng hơn chúng ta nghĩ ban đầu và đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
graver
danh từMột dụng cụ được sử dụng để khắc.
"The artist used a graver to create intricate details on the metal plate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graver".
