(Top Banner Ad)
graver
C1
danh từ C1 Nghệ thuật, Thủ công

graver

UK: /ˈɡreɪvər/ • US: /ˈɡreɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

mũi khắc đục khắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool used for engraving.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ được sử dụng để khắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used a graver to create intricate details on the metal plate."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng một cái đục để tạo ra các chi tiết phức tạp trên tấm kim loại."

  • "He carefully sharpened his graver before starting the engraving."

    "Anh ấy cẩn thận mài sắc cái đục trước khi bắt đầu khắc."

  • "The museum displayed a collection of antique gravers."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các loại đục cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective grave nghiêm trọng, trầm trọng, đứng đắn
Adverb gravely một cách nghiêm trọng, trầm trọng
Noun graveness sự nghiêm trọng, tính trầm trọng
Noun gravity sự nghiêm trọng (của tình hình, vấn đề); trọng lực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷreh₂-
Latin
gravis
Old French
grave
Middle English
grave
English
graver

Từ 'Nặng Nề' đến 'Nghiêm Trọng'

Từ 'graver' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gravis', nghĩa là 'nặng nề, có trọng lượng'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này phát triển thành 'grave' với nghĩa 'nghiêm trọng' hoặc 'đáng kể'. Sự liên kết giữa 'nặng nề' và 'nghiêm trọng' thể hiện rằng những vấn đề 'nặng' thường mang tính 'quan trọng' và 'đòi hỏi sự chú ý' cao hơn.

Sự So Sánh Của Mức Độ Nghiêm Trọng

'Graver' là dạng so sánh hơn của tính từ 'grave'. Nó được dùng để chỉ mức độ nghiêm trọng cao hơn của một tình huống, vấn đề hoặc hậu quả. Vì vậy, khi nói 'graver', chúng ta đang ám chỉ 'nghiêm trọng hơn' hay 'có sức nặng hơn' về mặt ý nghĩa hoặc tác động.

Usage Note

Graver là một dụng cụ cầm tay sắc bén được sử dụng bởi các nghệ sĩ, thợ thủ công để cắt các đường hoặc thiết kế trên một bề mặt, thường là kim loại, gỗ hoặc đá. Nó khác với các loại dụng cụ khắc khác về độ chính xác và khả năng tạo ra các chi tiết phức tạp. So sánh với 'burin', một thuật ngữ đôi khi được sử dụng thay thế, nhưng 'graver' thường được hiểu rộng hơn bao gồm nhiều hình dạng và kích cỡ hơn của dụng cụ khắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + graver
  • even even graver consequences
    (những hậu quả còn nghiêm trọng hơn)
  • far far graver implications
    (những hàm ý còn nghiêm trọng hơn nhiều)
  • much much graver warnings
    (những lời cảnh báo nghiêm trọng hơn nhiều)
Động từ + graver
  • become The situation can become graver.
    (Tình hình có thể trở nên nghiêm trọng hơn.)
  • pose a pose a graver threat
    (gây ra một mối đe dọa nghiêm trọng hơn)
  • face a face a graver challenge
    (đối mặt với một thách thức nghiêm trọng hơn)
Graver (trước danh từ)
  • graver graver concerns
    (những lo ngại nghiêm trọng hơn)
  • graver graver risks
    (những rủi ro nghiêm trọng hơn)
  • graver graver implications
    (những hàm ý nghiêm trọng hơn)
  • graver graver consequences
    (những hậu quả nghiêm trọng hơn)
  • graver graver matters
    (những vấn đề nghiêm trọng hơn)

Idioms

  • graver concerns

    những lo ngại nghiêm trọng hơn

    "There are graver concerns about the economic stability of the region."

    (Có những lo ngại nghiêm trọng hơn về sự ổn định kinh tế của khu vực.)

  • graver consequences

    những hậu quả nghiêm trọng hơn

    "Ignoring the early warnings could lead to graver consequences later on."

    (Phớt lờ những cảnh báo sớm có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng hơn về sau.)

  • a graver matter

    một vấn đề nghiêm trọng hơn

    "This is a graver matter than we initially believed and requires immediate attention."

    (Đây là một vấn đề nghiêm trọng hơn chúng ta nghĩ ban đầu và đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graver

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ được sử dụng để khắc.

"The artist used a graver to create intricate details on the metal plate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graver".

Trọng Trách và Hậu Quả

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hệ thống pháp luật và đạo đức, khái niệm 'grave' (nghiêm trọng) và 'graver' (nghiêm trọng hơn) thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm và mức độ nghiêm trọng của hậu quả. Một 'graver' (nghiêm trọng hơn) lỗi lầm hay hành động có thể dẫn đến những bản án nặng hơn hoặc sự lên án xã hội lớn hơn, phản ánh sự coi trọng của xã hội đối với sự công bằng và đạo đức.

Tầm Quan Trọng Trong Giao Tiếp Chính Thức

Từ 'graver' thường xuất hiện trong các thông báo chính thức, báo cáo hoặc cảnh báo để truyền đạt một cách rõ ràng rằng một tình huống hoặc vấn đề đã đạt đến mức độ nghiêm trọng cao hơn và cần được chú ý đặc biệt. Việc sử dụng từ này giúp người đọc hoặc người nghe hiểu rõ tính cấp bách và tầm ảnh hưởng của thông tin, thường trong các lĩnh vực như chính trị, y tế, hoặc an ninh.