(Top Banner Ad)
burin
C1
noun C1 Khảo cổ học, Nghệ thuật

burin

UK: /ˈbjʊərɪn/ • US: /ˈbjʊərɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dao khắc mũi khắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A steel cutting tool with a beveled point, used for engraving in metal or wood.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ cắt bằng thép có đầu vát, được sử dụng để khắc trên kim loại hoặc gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used a burin to create intricate details in the copper plate."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng một chiếc burin để tạo ra các chi tiết phức tạp trên tấm đồng."

  • "The delicate lines were achieved using a fine burin."

    "Những đường nét tinh tế đã được tạo ra bằng cách sử dụng một chiếc burin nhỏ."

  • "Burins were essential tools for early human survival."

    "Burin là công cụ thiết yếu cho sự sinh tồn của người tiền sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burin bút khắc, dao khắc, cái đục (dùng trong nghệ thuật khắc kẽm, khắc gỗ)
Verb burin khắc, chạm trổ (bằng bút khắc, thường hiếm dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*burōną ('to bore')
Old High German
bora ('borer, chisel')
Italian
borino / burino
French
burin
English
burin

Từ Mũi Khoan đến Dụng Cụ Nghệ Thuật

Từ 'burin' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ một từ German cổ có nghĩa là 'khoan' hoặc 'đục'. Ban đầu, nó chỉ những dụng cụ dùng để tạo lỗ. Qua tiếng Ý và tiếng Pháp, từ này dần được dùng để chỉ riêng một công cụ chuyên dụng: chiếc bút khắc đầu nhọn bằng thép dùng trong nghệ thuật khắc kim loại. Vì vậy, một từ vốn chỉ hành động cơ học đơn giản đã trở thành tên của một dụng cụ tinh xảo làm nên những kiệt tác nghệ thuật.

Usage Note

Burin là một công cụ chuyên dụng, thường được sử dụng bởi các nghệ sĩ khắc hoặc thợ kim hoàn. Điểm đặc biệt của burin là đầu vát cho phép tạo ra các đường khắc chính xác và sắc nét. Nó khác với các loại dao khắc thông thường ở góc độ và mục đích sử dụng chuyên biệt. Trong khảo cổ học, burin cũng có thể đề cập đến một công cụ bằng đá được sử dụng bởi người tiền sử.

Prepositions

with

The preposition 'with' is used to indicate the material being engraved or the tool being used in conjunction with the burin. For example: 'He engraved the plate with a burin.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + burin
  • sharp burin
    (bút khắc sắc bén)
  • fine burin
    (bút khắc đầu mảnh)
  • steel burin
    (bút khắc bằng thép)
Verb + burin
  • use a burin
    (sử dụng bút khắc)
  • handle a burin
    (cầm/điều khiển bút khắc)
  • sharpen a burin
    (mài sắc bút khắc)

Idioms

  • the burin of satire

    lối châm biếm sâu cay, sắc như dao khắc; ngòi bút châm biếm sắc sảo.

    "The political cartoonist wielded the burin of satire to expose the politician's hypocrisy."

    (Họa sĩ biếm họa chính trị đã dùng ngòi bút châm biếm sâu cay để vạch trần sự đạo đức giả của chính trị gia.)

  • etched with the burin of time

    in hằn dấu vết của thời gian (thường dùng trong văn học để mô tả khuôn mặt, cảnh vật).

    "The old sailor's face was a map etched with the burin of time and the sea."

    (Gương mặt của người thủy thủ già là một tấm bản đồ hằn sâu dấu vết của thời gian và biển cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burin

noun
Lật mặt

Một dụng cụ cắt bằng thép có đầu vát, được sử dụng để khắc trên kim loại hoặc gỗ.

"The artist used a burin to create intricate details in the copper plate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist carefully controlled the burin as he engraved the intricate details into the metal plate.
Người nghệ sĩ cẩn thận điều khiển cái đục khi anh ta khắc những chi tiết phức tạp vào tấm kim loại.
Phủ định
Even though he had the necessary tools, including a burin, he didn't use it because he preferred etching with acid.
Mặc dù anh ấy có những công cụ cần thiết, bao gồm cả một cái đục, anh ấy đã không sử dụng nó bởi vì anh ấy thích khắc bằng axit hơn.
Nghi vấn
Because the lines were so clean and precise, was a burin used to create this print, or was it another engraving tool?
Bởi vì các đường kẻ rất sạch sẽ và chính xác, có phải một cái đục đã được sử dụng để tạo ra bản in này, hay đó là một công cụ khắc khác?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engraver used a burin, which is a tool that requires great skill, to create intricate designs.
Người thợ khắc đã sử dụng một cái burin, một công cụ đòi hỏi kỹ năng cao, để tạo ra những thiết kế phức tạp.
Phủ định
The artist, whose burin was dull, couldn't achieve the desired level of detail.
Người nghệ sĩ, người mà cái burin của anh ta bị cùn, không thể đạt được mức độ chi tiết mong muốn.
Nghi vấn
Is that a burin that you are using, which requires a steady hand?
Đó có phải là một cái burin mà bạn đang sử dụng không, cái mà đòi hỏi một bàn tay vững chắc?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will be using a burin to engrave the metal plate.
Nghệ sĩ sẽ đang sử dụng một cái burin để khắc tấm kim loại.
Phủ định
She won't be using a burin; she'll be using a laser cutter.
Cô ấy sẽ không sử dụng cái burin; cô ấy sẽ sử dụng máy cắt laser.
Nghi vấn
Will he be using a burin or a chisel to create the fine lines?
Anh ấy sẽ sử dụng cái burin hay cái đục để tạo ra những đường nét tinh xảo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burin".

Dụng cụ của các Bậc thầy Phục hưng

Burin là công cụ không thể thiếu của các nghệ sĩ khắc vĩ đại thời Phục hưng như Albrecht Dürer. Bằng cách dùng burin để khắc lên các tấm kim loại, họ đã tạo ra những tác phẩm có độ chi tiết đáng kinh ngạc. Kỹ thuật này cho phép sao chép hàng loạt bản in, lần đầu tiên giúp nghệ thuật đến được với công chúng rộng rãi thay vì chỉ giới hạn trong giới quý tộc.

Từ Nghệ thuật đến Tiền tệ: Kỹ thuật Khắc tiền

Kỹ thuật khắc bằng burin không chỉ dùng trong nghệ thuật mà còn là nền tảng của việc in tiền và tem. Những đường nét cực mảnh và chính xác được tạo ra bởi burin rất khó làm giả. Đây chính là một trong những yếu tố bảo an quan trọng giúp chúng ta phân biệt tiền thật và tiền giả cho đến ngày nay.