gravitic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to gravity or gravitation.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến trọng lực hoặc hấp dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The novel featured gravitic drives that allowed interstellar travel."
"Cuốn tiểu thuyết có các động cơ trọng lực cho phép du hành giữa các vì sao."
-
"Gravitic anomalies were detected near the black hole."
"Những dị thường trọng lực đã được phát hiện gần lỗ đen."
-
"The spacecraft uses a gravitic field to manipulate its trajectory."
"Tàu vũ trụ sử dụng một trường trọng lực để điều khiển quỹ đạo của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gravity | Lực hấp dẫn |
| Adjective | gravitational | Thuộc về lực hấp dẫn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gravitic' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học kỹ thuật hoặc khoa học viễn tưởng để mô tả các lực, trường, hoặc thiết bị liên quan đến trọng lực. Nó thường mang tính kỹ thuật hơn so với 'gravitational'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong gravitic field (trường hấp dẫn mạnh)
-
artificial gravitic force (lực hấp dẫn nhân tạo)
-
wave gravitic wave (sóng hấp dẫn)
-
drive gravitic drive (động cơ hấp dẫn)
Idioms
-
Under gravity's gravitic pull
Dưới lực hút hấp dẫn không thể cưỡng lại.
"The object succumbed to gravity's gravitic pull and crashed to the ground."
(Vật thể chịu thua lực hút hấp dẫn không thể cưỡng lại và rơi xuống đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gravitic
adjectiveLiên quan đến trọng lực hoặc hấp dẫn.
"The novel featured gravitic drives that allowed interstellar travel."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spaceship, which used gravitic technology, traveled faster than light. |
Con tàu vũ trụ, sử dụng công nghệ hấp dẫn, di chuyển nhanh hơn ánh sáng. |
| Phủ định | The experiment, which did not account for gravitic interference, failed to produce the desired results. |
Thí nghiệm, cái mà không tính đến sự nhiễu loạn hấp dẫn, đã không tạo ra các kết quả mong muốn. |
| Nghi vấn | Is this the device, which operates on gravitic principles, that you were talking about? |
Đây có phải là thiết bị, cái mà hoạt động dựa trên các nguyên tắc hấp dẫn, mà bạn đã nói đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gravitic".
