(Top Banner Ad)
gravitic
C1
adjective C1 Vật lý, Khoa học viễn tưởng

gravitic

UK: /ɡræˈvɪtɪk/ • US: /ɡrəˈvɪtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về trọng lực liên quan đến hấp dẫn có tính chất trọng lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to gravity or gravitation.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến trọng lực hoặc hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel featured gravitic drives that allowed interstellar travel."

    "Cuốn tiểu thuyết có các động cơ trọng lực cho phép du hành giữa các vì sao."

  • "Gravitic anomalies were detected near the black hole."

    "Những dị thường trọng lực đã được phát hiện gần lỗ đen."

  • "The spacecraft uses a gravitic field to manipulate its trajectory."

    "Tàu vũ trụ sử dụng một trường trọng lực để điều khiển quỹ đạo của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gravity Lực hấp dẫn
Adjective gravitational Thuộc về lực hấp dẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gravis (heavy)
English
gravitic

Nguồn gốc của 'Gravitic'

Từ 'gravitic' xuất phát từ tiếng Latin 'gravis', có nghĩa là 'nặng'. Nó liên quan đến lực hấp dẫn, một lực tự nhiên khiến các vật thể hút nhau. Trong khoa học viễn tưởng, 'gravitic' thường được dùng để mô tả các công nghệ hoặc hiện tượng liên quan đến việc điều khiển hoặc thao túng lực hấp dẫn.

Usage Note

Từ 'gravitic' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học kỹ thuật hoặc khoa học viễn tưởng để mô tả các lực, trường, hoặc thiết bị liên quan đến trọng lực. Nó thường mang tính kỹ thuật hơn so với 'gravitational'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gravitic
  • strong gravitic field
    (trường hấp dẫn mạnh)
  • artificial gravitic force
    (lực hấp dẫn nhân tạo)
Noun + gravitic
  • wave gravitic wave
    (sóng hấp dẫn)
  • drive gravitic drive
    (động cơ hấp dẫn)

Idioms

  • Under gravity's gravitic pull

    Dưới lực hút hấp dẫn không thể cưỡng lại.

    "The object succumbed to gravity's gravitic pull and crashed to the ground."

    (Vật thể chịu thua lực hút hấp dẫn không thể cưỡng lại và rơi xuống đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gravitic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến trọng lực hoặc hấp dẫn.

"The novel featured gravitic drives that allowed interstellar travel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spaceship, which used gravitic technology, traveled faster than light.
Con tàu vũ trụ, sử dụng công nghệ hấp dẫn, di chuyển nhanh hơn ánh sáng.
Phủ định
The experiment, which did not account for gravitic interference, failed to produce the desired results.
Thí nghiệm, cái mà không tính đến sự nhiễu loạn hấp dẫn, đã không tạo ra các kết quả mong muốn.
Nghi vấn
Is this the device, which operates on gravitic principles, that you were talking about?
Đây có phải là thiết bị, cái mà hoạt động dựa trên các nguyên tắc hấp dẫn, mà bạn đã nói đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gravitic".

Khoa học viễn tưởng và 'Gravitic'

Trong khoa học viễn tưởng, 'gravitic' thường được sử dụng để mô tả các công nghệ giả tưởng có khả năng điều khiển lực hấp dẫn. Điều này mở ra những khả năng thú vị như du hành vũ trụ nhanh hơn ánh sáng hoặc tạo ra trọng lực nhân tạo trên các tàu vũ trụ.