gravitation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The force of attraction between all masses in the universe, especially the attraction of the earth's mass for bodies near its surface.
Vietnamese Meaning
Lực hấp dẫn giữa tất cả các vật thể có khối lượng trong vũ trụ, đặc biệt là lực hút của khối lượng Trái Đất đối với các vật thể gần bề mặt của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Newton's law of gravitation explains why objects fall to the ground."
"Định luật vạn vật hấp dẫn của Newton giải thích tại sao các vật thể rơi xuống đất."
-
"The gravitation between two objects depends on their masses and the distance between them."
"Lực hấp dẫn giữa hai vật thể phụ thuộc vào khối lượng của chúng và khoảng cách giữa chúng."
-
"Einstein's theory of general relativity provides a more complete description of gravitation than Newton's law."
"Thuyết tương đối rộng của Einstein cung cấp một mô tả đầy đủ hơn về lực hấp dẫn so với định luật của Newton."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gravity | Trọng lực, lực hấp dẫn |
| Adjective | gravitational | Thuộc về lực hấp dẫn |
| Verb | gravitate | Hút về, hướng về |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gravitation thường được dùng để chỉ lực hấp dẫn nói chung, đặc biệt là trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật. Nó khác với 'gravity', thường được dùng để chỉ lực hấp dẫn của Trái Đất hoặc một hành tinh cụ thể.
Prepositions
'Gravitation of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc của lực hấp dẫn, ví dụ: 'the gravitation of the Earth'. 'Gravitation towards' thường chỉ hướng của lực hấp dẫn, ví dụ: 'the gravitation towards the sun'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong gravitation (lực hấp dẫn mạnh)
-
universal gravitation (lực hấp dẫn phổ quát)
-
mutual gravitation (lực hấp dẫn lẫn nhau)
-
overcome gravitation (vượt qua lực hấp dẫn)
-
resist gravitation (kháng cự lực hấp dẫn)
-
feel the gravitation (cảm nhận lực hấp dẫn)
Idioms
-
The gravitation pull of...
Sự thu hút mạnh mẽ của...
"The gravitation pull of the big city is strong for young people."
(Sự thu hút mạnh mẽ của thành phố lớn đối với những người trẻ là rất lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gravitation
danh từLực hấp dẫn giữa tất cả các vật thể có khối lượng trong vũ trụ, đặc biệt là lực hút của khối lượng Trái Đất đối với các vật thể gần bề mặt của nó.
"Newton's law of gravitation explains why objects fall to the ground."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher said that gravitation was the force that attracts a body toward the center of the earth. |
Giáo viên nói rằng trọng lực là lực hút một vật về phía tâm Trái đất. |
| Phủ định | The student said that he did not understand the implications of gravitational lensing. |
Học sinh nói rằng cậu ấy không hiểu ý nghĩa của việc thấu kính hấp dẫn. |
| Nghi vấn | The student asked if gravitational waves had been detected directly. |
Học sinh hỏi liệu sóng hấp dẫn đã được phát hiện trực tiếp hay chưa. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gravitational pull keeps us on the ground, doesn't it? |
Lực hấp dẫn giữ chúng ta trên mặt đất, phải không? |
| Phủ định | Gravitation isn't always constant throughout the universe, is it? |
Lực hấp dẫn không phải lúc nào cũng hằng số trong vũ trụ, phải không? |
| Nghi vấn | Gravitation affects all objects with mass, doesn't it? |
Lực hấp dẫn ảnh hưởng đến tất cả các vật có khối lượng, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Gravitation is the force that attracts objects with mass towards each other. |
Lực hấp dẫn là lực hút các vật có khối lượng về phía nhau. |
| Phủ định | Gravitation doesn't only affect large objects like planets; it affects everything with mass. |
Lực hấp dẫn không chỉ ảnh hưởng đến các vật thể lớn như các hành tinh; nó ảnh hưởng đến mọi thứ có khối lượng. |
| Nghi vấn | What causes gravitational acceleration? |
Điều gì gây ra gia tốc trọng trường? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gravitation".
