greatcoat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, heavy coat worn especially in the past.
Vietnamese Meaning
Một loại áo khoác dài, nặng, thường được mặc trong quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldier was wearing a heavy greatcoat against the cold."
"Người lính đang mặc một chiếc áo khoác greatcoat dày để chống lại cái lạnh."
-
"He put on his greatcoat and went out into the snow."
"Anh ấy mặc chiếc áo greatcoat và bước ra ngoài tuyết."
-
"The museum had a display of antique greatcoats."
"Bảo tàng có một buổi trưng bày những chiếc áo greatcoat cổ."
Usage Note
Greatcoat thường chỉ loại áo khoác dày, dài, dáng rộng, làm từ chất liệu nặng như len, thường được mặc bởi quân nhân hoặc những người đi đường dài trong thời tiết lạnh. Khác với 'overcoat' là một loại áo khoác ngoài nói chung, 'greatcoat' nhấn mạnh vào độ dày, độ dài và tính năng bảo vệ cao.
Prepositions
In: mặc greatcoat trong một tình huống, địa điểm nào đó. With: greatcoat có đặc điểm gì đi kèm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy greatcoat (áo choàng nặng)
-
warm warm greatcoat (áo choàng ấm áp)
-
long long greatcoat (áo choàng dài)
-
wear wear a greatcoat (mặc áo choàng)
-
button button up a greatcoat (cài nút áo choàng)
-
remove remove a greatcoat (cởi áo choàng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
greatcoat
danh từMột loại áo khoác dài, nặng, thường được mặc trong quá khứ.
"The soldier was wearing a heavy greatcoat against the cold."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old gentleman wore a greatcoat to protect himself from the biting wind. |
Ông lão mặc một chiếc áo choàng để bảo vệ mình khỏi cơn gió buốt. |
| Phủ định | He doesn't need a greatcoat today because the weather is surprisingly mild. |
Hôm nay anh ấy không cần áo choàng vì thời tiết ấm áp một cách đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Is that a greatcoat you're wearing, or just a very thick coat? |
Đó có phải là áo choàng bạn đang mặc không, hay chỉ là một chiếc áo khoác rất dày? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greatcoat".
