(Top Banner Ad)
greatcoat
B2
danh từ B2 Trang phục

greatcoat

UK: /ˈɡreɪtˌkəʊt/ • US: /ˈɡreɪtˌkoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác choàng dày áo bành tô (cũ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, heavy coat worn especially in the past.

Vietnamese Meaning

Một loại áo khoác dài, nặng, thường được mặc trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldier was wearing a heavy greatcoat against the cold."

    "Người lính đang mặc một chiếc áo khoác greatcoat dày để chống lại cái lạnh."

  • "He put on his greatcoat and went out into the snow."

    "Anh ấy mặc chiếc áo greatcoat và bước ra ngoài tuyết."

  • "The museum had a display of antique greatcoats."

    "Bảo tàng có một buổi trưng bày những chiếc áo greatcoat cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coat Áo khoác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trang phục

Nguồn gốc của 'greatcoat'

Từ 'greatcoat' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17, dùng để chỉ một loại áo khoác dài, rộng và nặng, thường được mặc bởi binh lính hoặc những người đi đường dài để chống chọi với thời tiết khắc nghiệt. Nó được gọi là 'great' vì kích thước lớn của nó so với các loại áo khoác thông thường khác thời bấy giờ.

Usage Note

Greatcoat thường chỉ loại áo khoác dày, dài, dáng rộng, làm từ chất liệu nặng như len, thường được mặc bởi quân nhân hoặc những người đi đường dài trong thời tiết lạnh. Khác với 'overcoat' là một loại áo khoác ngoài nói chung, 'greatcoat' nhấn mạnh vào độ dày, độ dài và tính năng bảo vệ cao.

Prepositions

in with

In: mặc greatcoat trong một tình huống, địa điểm nào đó. With: greatcoat có đặc điểm gì đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greatcoat
  • heavy heavy greatcoat
    (áo choàng nặng)
  • warm warm greatcoat
    (áo choàng ấm áp)
  • long long greatcoat
    (áo choàng dài)
Verb + greatcoat
  • wear wear a greatcoat
    (mặc áo choàng)
  • button button up a greatcoat
    (cài nút áo choàng)
  • remove remove a greatcoat
    (cởi áo choàng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greatcoat

danh từ
Lật mặt

Một loại áo khoác dài, nặng, thường được mặc trong quá khứ.

"The soldier was wearing a heavy greatcoat against the cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old gentleman wore a greatcoat to protect himself from the biting wind.
Ông lão mặc một chiếc áo choàng để bảo vệ mình khỏi cơn gió buốt.
Phủ định
He doesn't need a greatcoat today because the weather is surprisingly mild.
Hôm nay anh ấy không cần áo choàng vì thời tiết ấm áp một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is that a greatcoat you're wearing, or just a very thick coat?
Đó có phải là áo choàng bạn đang mặc không, hay chỉ là một chiếc áo khoác rất dày?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greatcoat".

Greatcoat trong quân đội

Trong lịch sử, áo choàng 'greatcoat' là một phần quan trọng của quân phục, đặc biệt là trong các quân đội châu Âu. Chúng cung cấp sự bảo vệ cần thiết cho binh lính trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt khi hành quân hoặc đóng quân ngoài trời.