(Top Banner Ad)
cloak
B2
noun B2 Trang phục, Văn học, Bảo mật

cloak

UK: /kləʊk/ • US: /kloʊk/

Nghĩa tiếng Việt

áo choàng che giấu bao phủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loose outer garment.

Vietnamese Meaning

Áo choàng rộng, thường không tay hoặc có tay áo rộng, mặc bên ngoài quần áo để che chắn hoặc giữ ấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a long, dark cloak."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo choàng dài, tối màu."

  • "The spy used a cloak to disguise himself."

    "Gián điệp đã sử dụng áo choàng để ngụy trang."

  • "The mountains were cloaked in mist."

    "Những ngọn núi được bao phủ trong sương mù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cloak áo choàng; màn che đậy, vỏ bọc
Verb cloak che đậy, che giấu; khoác áo choàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Trang phục, Văn học, Bảo mật

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
clocca
Old French
cloque
Middle English
cloke
English
cloak

Câu chuyện về chiếc áo choàng

Từ 'cloak' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung cổ 'clocca', có nghĩa là 'cái chuông'. Điều này khá thú vị vì những chiếc áo choàng ban đầu thường có hình dáng rộng, xòe ra ở phía dưới, giống như hình dạng của một cái chuông. Từ đó, tiếng Pháp cổ đã biến đổi thành 'cloque', và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh để chỉ loại áo choàng dài, không tay, dùng để khoác bên ngoài.

Usage Note

Từ 'cloak' thường gợi cảm giác về sự trang trọng, bí ẩn hoặc che giấu. Khác với 'coat' (áo khoác) thường dùng hàng ngày và có chức năng giữ ấm cơ bản, 'cloak' mang tính chất trang phục nghi lễ, văn học, hoặc dùng để ngụy trang, che giấu.

Prepositions

in of

in (a cloak): mặc trong áo choàng. of (cloak of invisibility): áo choàng tàng hình (mang nghĩa bóng, chỉ sự che giấu)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cloak
  • dark dark cloak
    (áo choàng tối màu)
  • long long cloak
    (áo choàng dài)
  • heavy heavy cloak
    (áo choàng nặng)
  • invisible invisible cloak
    (áo choàng tàng hình)
Verb + cloak (áo choàng)
  • wear wear a cloak
    (mặc áo choàng)
  • put on put on a cloak
    (khoác áo choàng)
  • remove remove a cloak
    (cởi áo choàng)
Verb + cloak (che đậy)
  • cloak cloak oneself
    (tự che giấu, tự ẩn mình)
  • cloak cloak something in secrecy
    (che giấu điều gì đó trong bí mật)
  • cloak cloak something in mystery
    (bao phủ điều gì đó trong màn bí ẩn)

Idioms

  • under the cloak of darkness/night

    trong màn đêm; lén lút, bí mật (thường là để làm điều xấu hoặc tránh bị phát hiện)

    "They made their escape under the cloak of darkness."

    (Họ trốn thoát trong màn đêm.)

  • cloak and dagger

    liên quan đến các hoạt động gián điệp, bí mật và nguy hiểm

    "Their entire operation was very cloak and dagger."

    (Toàn bộ chiến dịch của họ rất bí mật và đầy hiểm nguy.)

  • a cloak of secrecy/mystery

    một màn bí mật/bí ẩn (che phủ, che giấu điều gì đó)

    "The project was developed under a cloak of secrecy."

    (Dự án được phát triển dưới một màn bí mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cloak

noun
Lật mặt

Áo choàng rộng, thường không tay hoặc có tay áo rộng, mặc bên ngoài quần áo để che chắn hoặc giữ ấm.

"She wore a long, dark cloak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the spy tried to cloak his intentions, his nervous glances betrayed him.
Mặc dù gián điệp cố gắng che giấu ý định của mình, những cái nhìn lo lắng của anh ta đã phản bội anh ta.
Phủ định
Unless you want to be noticed, don't wear a bright red cloak when you go out.
Trừ khi bạn muốn bị chú ý, đừng mặc một chiếc áo choàng màu đỏ tươi khi bạn ra ngoài.
Nghi vấn
If I were to cloak myself in mystery, would anyone even notice?
Nếu tôi che giấu mình trong bí ẩn, có ai thậm chí sẽ nhận ra không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cloak the device immediately!
Che giấu thiết bị ngay lập tức!
Phủ định
Don't cloak your intentions from me.
Đừng che giấu ý định của bạn với tôi.
Nghi vấn
Do cloak your disappointment, please.
Xin hãy che giấu sự thất vọng của bạn.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spy cloaked himself in darkness.
Điệp viên che giấu mình trong bóng tối.
Phủ định
Seldom had she cloaked her intentions so carefully.
Hiếm khi cô ấy che giấu ý định của mình cẩn thận đến thế.
Nghi vấn
Rarely does he cloak his disappointment with humor.
Hiếm khi anh ấy che đậy sự thất vọng của mình bằng sự hài hước.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city will cloak itself in fog tonight.
Thành phố sẽ che phủ mình trong sương mù tối nay.
Phủ định
She is not going to cloak her intentions any longer.
Cô ấy sẽ không che giấu ý định của mình nữa.
Nghi vấn
Will they cloak the evidence before the police arrive?
Liệu họ có che giấu bằng chứng trước khi cảnh sát đến không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spy had cloaked his intentions so well that no one suspected him.
Điệp viên đã che giấu ý định của mình quá tốt đến nỗi không ai nghi ngờ anh ta.
Phủ định
She had not cloaked her disappointment when she didn't get the job.
Cô ấy đã không che giấu sự thất vọng của mình khi không nhận được công việc.
Nghi vấn
Had the fog cloaked the city before we arrived?
Sương mù đã bao phủ thành phố trước khi chúng ta đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cloak".

Áo choàng trong truyện cổ tích và giả tưởng

Áo choàng thường xuyên xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích và tiểu thuyết giả tưởng, không chỉ là một món trang phục mà còn là biểu tượng của sự bí ẩn, ma thuật hoặc sự cải trang. Những ví dụ nổi tiếng bao gồm áo choàng tàng hình của Harry Potter, hay chiếc áo choàng đỏ của Cô bé quàng khăn đỏ, mỗi chiếc mang một ý nghĩa đặc biệt trong câu chuyện.

Lịch sử và biểu tượng

Trong lịch sử, áo choàng không chỉ có chức năng giữ ấm mà còn được dùng để che giấu danh tính, bảo vệ khỏi thời tiết hoặc thậm chí là thể hiện địa vị xã hội. Nó tượng trưng cho sự bảo vệ, ẩn mình, và đôi khi là quyền lực, bí mật hoặc sự tách biệt khỏi thế giới bên ngoài. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, áo choàng còn gợi lên hình ảnh của các nhân vật anh hùng, pháp sư hay những kẻ bí ẩn.