(Top Banner Ad)
greenhouse gas emissions
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường

greenhouse gas emissions

UK: /ˈɡriːnˌhaʊs ˌɡæs iˈmɪʃənz/ • US: /ˈɡriːnˌhaʊs ˌɡæs ɪˈmɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

khí thải nhà kính lượng khí thải nhà kính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gases released into the atmosphere that trap heat and contribute to the greenhouse effect and global warming.

Vietnamese Meaning

Khí thải nhà kính là các loại khí thải vào khí quyển có khả năng giữ nhiệt và góp phần vào hiệu ứng nhà kính và sự nóng lên toàn cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reduction of greenhouse gas emissions is crucial to combating climate change."

    "Việc giảm lượng khí thải nhà kính là rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu."

  • "Governments are implementing policies to limit greenhouse gas emissions from industries."

    "Các chính phủ đang thực hiện các chính sách để hạn chế lượng khí thải nhà kính từ các ngành công nghiệp."

  • "The report highlights the urgent need to reduce greenhouse gas emissions."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết cấp bách phải giảm lượng khí thải nhà kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Greenhouse Nhà kính
Noun Gas Khí
Verb Emit Phát thải
Noun Emission Sự phát thải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
Greenhouse
English
Gas
English
Emission

Nguồn gốc của 'Greenhouse'

Từ 'greenhouse' xuất phát từ thực tế những ngôi nhà kính được sử dụng để trồng cây. Chúng giữ nhiệt bên trong, tương tự như cách một số loại khí giữ nhiệt trong bầu khí quyển của Trái Đất. Ý tưởng về hiệu ứng nhà kính bắt nguồn từ những thí nghiệm khoa học vào thế kỷ 19.

Nguồn gốc của 'Gas'

Từ 'gas' được nhà hóa học người Flemish Jan Baptist van Helmont tạo ra vào thế kỷ 17. Ông có thể đã dựa trên từ 'chaos' (khốn) trong tiếng Hy Lạp, liên quan đến giả kim thuật.

Nguồn gốc của 'Emission'

Từ 'emission' bắt nguồn từ tiếng Latin 'emittere', có nghĩa là 'phóng ra' hoặc 'gửi đi'. Nó được sử dụng để mô tả sự thải ra của vật chất hoặc năng lượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách môi trường, biến đổi khí hậu, và nỗ lực giảm thiểu tác động của con người lên môi trường. 'Emissions' là một danh từ số nhiều, vì vậy nó luôn được sử dụng ở dạng số nhiều. Cần phân biệt 'greenhouse gas emissions' với các loại khí thải khác, nhấn mạnh tác động đặc biệt của chúng đối với sự nóng lên toàn cầu.

Prepositions

of from into

* **of:** Dùng để chỉ bản chất, thành phần: 'Measurements of greenhouse gas emissions'. * **from:** Dùng để chỉ nguồn gốc: 'Greenhouse gas emissions from the transportation sector'. * **into:** Dùng để chỉ sự thải vào môi trường: 'Greenhouse gas emissions into the atmosphere'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greenhouse gas emissions
  • Significant greenhouse gas emissions
    (Lượng phát thải khí nhà kính đáng kể)
  • Reduced greenhouse gas emissions
    (Lượng phát thải khí nhà kính đã giảm)
  • Total greenhouse gas emissions
    (Tổng lượng phát thải khí nhà kính)
Verb + greenhouse gas emissions
  • Reduce greenhouse gas emissions
    (Giảm lượng phát thải khí nhà kính)
  • Control greenhouse gas emissions
    (Kiểm soát lượng phát thải khí nhà kính)
  • Monitor greenhouse gas emissions
    (Giám sát lượng phát thải khí nhà kính)
  • Measure greenhouse gas emissions
    (Đo lường lượng phát thải khí nhà kính)

Idioms

  • Carbon footprint

    Lượng khí thải carbon gây ra bởi một người, tổ chức hoặc hoạt động.

    "We can all reduce our carbon footprint by using public transport."

    (Tất cả chúng ta có thể giảm lượng khí thải carbon bằng cách sử dụng phương tiện giao thông công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greenhouse gas emissions

Danh từ
Lật mặt

Khí thải nhà kính là các loại khí thải vào khí quyển có khả năng giữ nhiệt và góp phần vào hiệu ứng nhà kính và sự nóng lên toàn cầu.

"The reduction of greenhouse gas emissions is crucial to combating climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we reduce greenhouse gas emissions, the global temperature will rise less drastically.
Nếu chúng ta giảm lượng khí thải nhà kính, nhiệt độ toàn cầu sẽ tăng ít hơn đáng kể.
Phủ định
If the world doesn't reduce greenhouse gas emissions significantly, sea levels will continue to rise.
Nếu thế giới không giảm đáng kể lượng khí thải nhà kính, mực nước biển sẽ tiếp tục dâng cao.
Nghi vấn
Will we be able to prevent catastrophic climate change if greenhouse gas emissions are halved in the next decade?
Liệu chúng ta có thể ngăn chặn biến đổi khí hậu thảm khốc nếu lượng khí thải nhà kính giảm một nửa trong thập kỷ tới không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had implemented stricter regulations, greenhouse gas emissions would have decreased significantly.
Nếu chính phủ đã thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn, lượng khí thải nhà kính đã giảm đáng kể.
Phủ định
If companies had not ignored the warnings about climate change, greenhouse gas emissions would not have reached such alarming levels.
Nếu các công ty không phớt lờ những cảnh báo về biến đổi khí hậu, lượng khí thải nhà kính đã không đạt đến mức đáng báo động như vậy.
Nghi vấn
Would the global economy have suffered less if we had tackled greenhouse gas emissions earlier?
Liệu nền kinh tế toàn cầu có bị ảnh hưởng ít hơn nếu chúng ta giải quyết vấn đề khí thải nhà kính sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greenhouse gas emissions".

Thỏa thuận Paris (Paris Agreement)

Thỏa thuận Paris là một hiệp định quốc tế về biến đổi khí hậu, được thông qua vào năm 2015. Mục tiêu chính là giữ cho sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu trong thế kỷ này thấp hơn 2 độ C so với mức tiền công nghiệp, và nỗ lực để giới hạn sự gia tăng ở mức 1,5 độ C. Các quốc gia tham gia cam kết giảm lượng phát thải khí nhà kính.