(Top Banner Ad)
carbon capture
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Kỹ thuật

carbon capture

UK: /ˈkɑːbən ˈkæptʃə(r)/ • US: /ˈkɑːrbən ˈkæptʃər/

Nghĩa tiếng Việt

thu giữ carbon bắt giữ carbon
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of capturing carbon dioxide (CO2) emissions from industrial sources, such as power plants and factories, and storing it underground to prevent it from entering the atmosphere.

Vietnamese Meaning

Quá trình thu giữ khí thải carbon dioxide (CO2) từ các nguồn công nghiệp, chẳng hạn như nhà máy điện và nhà máy, và lưu trữ nó dưới lòng đất để ngăn nó đi vào khí quyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing heavily in carbon capture technologies."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào các công nghệ thu giữ carbon."

  • "Carbon capture and storage (CCS) is a key technology for reducing greenhouse gas emissions."

    "Thu giữ và lưu trữ carbon (CCS) là một công nghệ quan trọng để giảm phát thải khí nhà kính."

  • "The cost of carbon capture is a significant barrier to its widespread adoption."

    "Chi phí thu giữ carbon là một rào cản đáng kể đối với việc áp dụng rộng rãi công nghệ này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carbon Cacbon (nguyên tố hóa học)
Verb capture Bắt giữ, thu giữ
Noun decarbonization Quá trình giảm thiểu phát thải cacbon
Adjective carbon-neutral Trung hòa cacbon

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ker- (heat/fire)
Latin
carbo (coal/charcoal)
Old French
carbone
Latin
captura (a taking/seizing)
English
carbon capture (compound term popularized in the 20th century)

Nguồn gốc từ 'Hóa thạch'

Từ 'carbon' được đặt tên bởi nhà hóa học người Pháp Antoine Lavoisier vào năm 1789, dựa trên từ Latin 'carbo' (than củi). 'Capture' xuất phát từ 'captura' trong tiếng Latin, nghĩa là bắt giữ. Thuật ngữ ghép 'carbon capture' trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 khi các nhà khoa học tìm cách ngăn chặn khí thải CO2 từ các nhà máy để bảo vệ khí hậu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giảm thiểu biến đổi khí hậu. Nó bao gồm các giai đoạn: thu giữ, vận chuyển và lưu trữ CO2. 'Carbon capture' nhấn mạnh hành động chủ động loại bỏ CO2, khác với các biện pháp giảm phát thải đơn thuần.

Prepositions

for in through

'Carbon capture for' nhấn mạnh mục đích (ví dụ: 'Carbon capture for climate change mitigation'). 'Carbon capture in' chỉ địa điểm hoặc ngành công nghiệp (ví dụ: 'Carbon capture in the power sector'). 'Carbon capture through' mô tả phương pháp (ví dụ: 'Carbon capture through chemical absorption').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + carbon capture
  • implement implement carbon capture
    (triển khai công nghệ thu giữ cacbon)
  • invest in invest in carbon capture
    (đầu tư vào việc thu giữ cacbon)
  • deploy deploy carbon capture
    (áp dụng thu giữ cacbon trên diện rộng)
Adjective + carbon capture
  • industrial industrial carbon capture
    (thu giữ cacbon trong công nghiệp)
  • cost-effective cost-effective carbon capture
    (thu giữ cacbon hiệu quả về chi phí)
  • large-scale large-scale carbon capture
    (thu giữ cacbon quy mô lớn)

Idioms

  • Carbon capture and storage (CCS)

    Thu giữ và lưu trữ cacbon (quy trình khép kín)

    "CCS is considered a key technology for reaching net-zero goals."

    (CCS được coi là công nghệ then chốt để đạt được các mục tiêu phát thải ròng bằng không.)

  • Carbon footprint

    Dấu chân cacbon (lượng khí thải một cá nhân/tổ chức tạo ra)

    "Advanced carbon capture helps companies reduce their overall carbon footprint."

    (Công nghệ thu giữ cacbon tiên tiến giúp các công ty giảm tổng dấu chân cacbon của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbon capture

Noun
Lật mặt

Quá trình thu giữ khí thải carbon dioxide (CO2) từ các nguồn công nghiệp, chẳng hạn như nhà máy điện và nhà máy, và lưu trữ nó dưới lòng đất để ngăn nó đi vào khí quyển.

"The government is investing heavily in carbon capture technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon capture".

Cuộc đua tới Net Zero

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'carbon capture' không chỉ là thuật ngữ kỹ thuật mà còn là một phần của cam kết chính trị. Các quốc gia phát triển đang coi đây là 'phao cứu sinh' để đạt được mục tiêu Net Zero (phát thải ròng bằng không) vào năm 2050 nhằm đối phó với biến đổi khí hậu.

Tranh cãi về Greenwashing

Nhiều tổ chức môi trường lo ngại rằng 'carbon capture' bị các tập đoàn dầu khí sử dụng như một hình thức 'Greenwashing' (tẩy xanh) – tức là hứa hẹn công nghệ tương lai để tiếp tục đốt nhiên liệu hóa thạch thay vì cắt giảm ngay lập tức.