(Top Banner Ad)
greenwich meridian
C1
Danh từ C1 Địa lý, Thiên văn học

greenwich meridian

UK: /ˈɡrɛnɪtʃ məˈrɪdɪən/ • US: /ˈɡriːnɪtʃ məˈrɪdiən/

Nghĩa tiếng Việt

kinh tuyến Greenwich kinh tuyến gốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The meridian of longitude 0°, running through Greenwich, England, from which geographical longitude is measured.

Vietnamese Meaning

Kinh tuyến gốc, kinh tuyến 0°, chạy qua Greenwich, Anh, từ đó người ta đo kinh độ địa lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Prime Meridian, also known as the Greenwich Meridian, is at 0 degrees longitude."

    "Kinh tuyến gốc, còn được gọi là kinh tuyến Greenwich, nằm ở 0 độ kinh độ."

  • "All longitude is measured east and west of the Greenwich Meridian."

    "Tất cả kinh độ được đo về phía đông và phía tây của kinh tuyến Greenwich."

  • "The Greenwich Meridian serves as the starting point for every time zone around the world."

    "Kinh tuyến Greenwich đóng vai trò là điểm khởi đầu cho mọi múi giờ trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meridian đường kinh tuyến; đường giữa trưa (trên bầu trời)
Adjective meridional thuộc kinh tuyến; thuộc về phía nam
Noun Prime Meridian Kinh tuyến gốc (là tên gọi khác của Kinh tuyến Greenwich)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Grenewic
Latin
meridianus
English
Greenwich Meridian

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Greenwich' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'Grenewic', có nghĩa là 'khu định cư xanh' hoặc 'cảng xanh'. Từ 'meridian' có gốc từ tiếng Latin 'meridianus', nghĩa là 'thuộc về buổi trưa' hoặc 'phía nam'. Khi kết hợp lại, 'Greenwich Meridian' chỉ đường kinh tuyến đi qua Đài thiên văn Hoàng gia ở Greenwich, London, được chọn làm kinh tuyến gốc.

Kinh tuyến chuẩn quốc tế

Vào năm 1884, tại Hội nghị Kinh tuyến Quốc tế ở Washington D.C., các quốc gia đã bỏ phiếu chọn Kinh tuyến Greenwich làm kinh tuyến gốc (Prime Meridian) cho toàn thế giới. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc chuẩn hóa hệ thống định vị và múi giờ toàn cầu, thay thế nhiều hệ thống kinh tuyến địa phương trước đó.

Usage Note

Kinh tuyến Greenwich là một đường tưởng tượng trên Trái Đất, được quy ước là kinh tuyến gốc (0 độ kinh độ). Nó đi qua Đài thiên văn Hoàng gia Greenwich ở Greenwich, London, Vương quốc Anh. Nó là cơ sở để đo kinh độ của các địa điểm khác trên Trái Đất, cả phía đông và phía tây. Quan trọng trong hệ thống định vị và bản đồ toàn cầu.

Prepositions

at through

* **at Greenwich:** Chỉ vị trí kinh tuyến gốc nằm ở Greenwich. Ví dụ: "The Prime Meridian is at Greenwich." (Kinh tuyến gốc nằm ở Greenwich.)
* **through Greenwich:** Nhấn mạnh rằng kinh tuyến đi qua địa điểm này. Ví dụ: "The Greenwich Meridian runs through Greenwich." (Kinh tuyến Greenwich chạy qua Greenwich.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Greenwich Meridian
  • cross cross the Greenwich Meridian
    (đi qua Kinh tuyến Greenwich)
  • stand on stand on the Greenwich Meridian
    (đứng trên Kinh tuyến Greenwich)
  • define define the Greenwich Meridian
    (định nghĩa Kinh tuyến Greenwich)
Greenwich Meridian + Noun
  • time Greenwich Meridian Time (GMT)
    (Giờ chuẩn Greenwich (GMT))
  • line the Greenwich Meridian line
    (đường Kinh tuyến Greenwich)

Idioms

  • Greenwich Mean Time (GMT)

    Giờ chuẩn Greenwich (hệ thống thời gian quốc tế trước đây, nay thường được dùng không chính thức để chỉ UTC)

    "The flight is scheduled to depart at 09:00 GMT."

    (Chuyến bay dự kiến khởi hành lúc 9 giờ sáng theo giờ GMT.)

  • crossing the Greenwich Meridian

    hành động đi qua Kinh tuyến Greenwich (tượng trưng cho việc di chuyển từ bán cầu Tây sang Đông hoặc ngược lại)

    "Tourists often enjoy the experience of crossing the Greenwich Meridian."

    (Du khách thường thích trải nghiệm đi qua Kinh tuyến Greenwich.)

  • standing on the Greenwich Meridian

    đứng trên đường Kinh tuyến Greenwich (một hoạt động du lịch phổ biến tại Đài thiên văn Hoàng gia)

    "You can stand with one foot in the Eastern Hemisphere and one in the Western Hemisphere by standing on the Greenwich Meridian."

    (Bạn có thể đứng một chân ở bán cầu Đông và một chân ở bán cầu Tây bằng cách đứng trên Kinh tuyến Greenwich.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greenwich meridian

Danh từ
Lật mặt

Kinh tuyến gốc, kinh tuyến 0°, chạy qua Greenwich, Anh, từ đó người ta đo kinh độ địa lý.

"The Prime Meridian, also known as the Greenwich Meridian, is at 0 degrees longitude."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, scientists will have used the Greenwich Meridian as the baseline for all global time calculations for centuries.
Đến năm 2030, các nhà khoa học sẽ đã sử dụng Kinh tuyến Greenwich làm cơ sở cho tất cả các tính toán thời gian toàn cầu trong nhiều thế kỷ.
Phủ định
By the end of the century, they won't have changed the Greenwich Meridian as the prime meridian.
Đến cuối thế kỷ, họ sẽ không thay đổi Kinh tuyến Greenwich với vai trò là kinh tuyến gốc.
Nghi vấn
Will historians have forgotten the significance of the Greenwich Meridian by the next century?
Liệu các nhà sử học sẽ đã quên tầm quan trọng của Kinh tuyến Greenwich vào thế kỷ tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greenwich meridian".

Nơi gặp gỡ của các bán cầu

Tại Đài thiên văn Hoàng gia Greenwich ở London, du khách có thể đứng trực tiếp trên đường Kinh tuyến Greenwich, đánh dấu điểm giao nhau giữa bán cầu Đông và bán cầu Tây. Đây là một trải nghiệm thú vị và mang tính biểu tượng, thu hút hàng ngàn người mỗi năm đến chụp ảnh.

Nền tảng của múi giờ toàn cầu

Kinh tuyến Greenwich đóng vai trò là kinh tuyến 0 độ (Prime Meridian) và là điểm khởi đầu để tính toán tất cả các múi giờ trên thế giới. Dù ngày nay Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC) đã thay thế GMT làm tiêu chuẩn thời gian chính xác, Kinh tuyến Greenwich vẫn là nền tảng lịch sử và địa lý cho hệ thống thời gian toàn cầu của chúng ta.