(Top Banner Ad)
prime meridian
C1
danh từ C1 Địa lý

prime meridian

UK: /ˌpraɪm məˈrɪdiən/ • US: /ˌpraɪm məˈrɪdiən/

Nghĩa tiếng Việt

kinh tuyến gốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The meridian (a line of longitude) at which the longitude is defined to be 0°. It passes through Greenwich, England.

Vietnamese Meaning

Kinh tuyến gốc (một đường kinh tuyến) mà tại đó kinh độ được định nghĩa là 0°. Nó đi qua Greenwich, Anh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prime meridian serves as the starting point for measuring longitude around the Earth."

    "Kinh tuyến gốc đóng vai trò là điểm khởi đầu để đo kinh độ trên Trái Đất."

  • "All longitude is measured east and west of the prime meridian."

    "Tất cả kinh độ được đo về phía đông và phía tây của kinh tuyến gốc."

  • "The prime meridian runs through the Royal Observatory in Greenwich, England."

    "Kinh tuyến gốc chạy qua Đài thiên văn Hoàng gia ở Greenwich, Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prime chính, chủ yếu, quan trọng nhất
Noun meridian kinh tuyến, đường kinh tuyến
Adjective meridional thuộc kinh tuyến, về phía nam

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Latin
meridianus
English
prime meridian

Nguồn gốc của 'prime meridian'

Từ 'prime meridian' là một thuật ngữ ghép, kết hợp hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Prime' (chính, đầu tiên) đến từ 'primus' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'thứ nhất' hoặc 'quan trọng nhất'. 'Meridian' (kinh tuyến) bắt nguồn từ 'meridianus', có nghĩa là 'thuộc về giữa trưa' hoặc 'thuộc về phương nam', bởi vì đường kinh tuyến là nơi mặt trời ở vị trí cao nhất vào giữa trưa khi nhìn từ một điểm trên đường đó. Khi kết hợp, 'prime meridian' ám chỉ đường kinh tuyến gốc, là điểm khởi đầu để đo kinh độ trên toàn cầu.

Usage Note

Kinh tuyến gốc là một đường tưởng tượng, được quốc tế công nhận là điểm tham chiếu để đo kinh độ. Nó không có ý nghĩa 'chính', 'quan trọng' hơn các kinh tuyến khác về mặt vật lý, mà chỉ là một quy ước. Sự lựa chọn Greenwich làm kinh tuyến gốc có tính lịch sử, gắn liền với vị thế hàng hải của Anh trong quá khứ. Cần phân biệt với các 'meridian' khác, là các đường kinh tuyến khác. Việc sử dụng mạo từ 'the' trước 'prime meridian' thể hiện tính duy nhất của nó.

Prepositions

at through

* `at`: Chỉ vị trí kinh độ 0° Nằm *tại* kinh tuyến gốc. Ví dụ: The longitude *at* the prime meridian is 0°.
* `through`: Chỉ sự đi qua của kinh tuyến gốc. Ví dụ: The prime meridian passes *through* Greenwich.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prime meridian
  • Greenwich the Greenwich Prime Meridian
    (Đường kinh tuyến gốc Greenwich)
  • zero the zero prime meridian
    (Đường kinh tuyến gốc số 0)
  • international the international prime meridian
    (Đường kinh tuyến gốc quốc tế)
Verb + prime meridian
  • cross cross the prime meridian
    (đi qua/cắt ngang đường kinh tuyến gốc)
  • pass through pass through the prime meridian
    (đi qua đường kinh tuyến gốc)
  • establish establish the prime meridian
    (thiết lập đường kinh tuyến gốc)
Prepositional Phrases
  • east of east of the prime meridian
    (phía đông của đường kinh tuyến gốc)
  • west of west of the prime meridian
    (phía tây của đường kinh tuyến gốc)
  • along travel along the prime meridian
    (di chuyển dọc theo đường kinh tuyến gốc)

Idioms

  • cross the prime meridian

    Đi qua đường kinh tuyến gốc (Đây là một cụm từ mô tả nghĩa đen, không phải thành ngữ với nghĩa bóng.)

    "When you stand in Greenwich, you can literally cross the prime meridian."

    (Khi bạn đứng ở Greenwich, bạn thực sự có thể bước qua đường kinh tuyến gốc.)

  • on the prime meridian

    Trên đường kinh tuyến gốc (Cũng là một cụm từ mô tả nghĩa đen, chỉ vị trí.)

    "The Royal Observatory in Greenwich is located directly on the prime meridian."

    (Đài Thiên văn Hoàng gia ở Greenwich nằm ngay trên đường kinh tuyến gốc.)

  • east/west of the prime meridian

    Phía đông/tây của đường kinh tuyến gốc (Dùng để chỉ vị trí địa lý tương đối.)

    "Much of Europe is located east of the prime meridian, while the Americas are to the west."

    (Phần lớn châu Âu nằm ở phía đông của đường kinh tuyến gốc, trong khi châu Mỹ ở phía tây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prime meridian

danh từ
Lật mặt

Kinh tuyến gốc (một đường kinh tuyến) mà tại đó kinh độ được định nghĩa là 0°. Nó đi qua Greenwich, Anh.

"The prime meridian serves as the starting point for measuring longitude around the Earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prime meridian is located at 0 degrees longitude.
Kinh tuyến gốc nằm ở vĩ độ 0.
Phủ định
The prime meridian is not the only line of longitude.
Kinh tuyến gốc không phải là đường kinh tuyến duy nhất.
Nghi vấn
Does the prime meridian pass through Greenwich, England?
Kinh tuyến gốc có đi qua Greenwich, Anh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime meridian".

Nơi Khởi Đầu Kinh Độ Toàn Cầu: Greenwich

Đường kinh tuyến gốc được quốc tế chấp nhận chính thức đi qua Đài Thiên văn Hoàng gia tại Greenwich, London, Anh Quốc. Đây là lý do tại sao nó thường được gọi là 'Kinh tuyến Greenwich'. Việc lựa chọn Greenwich vào năm 1884 đã thiết lập một hệ thống tiêu chuẩn để đo kinh độ và thời gian trên khắp thế giới, giúp cho hàng hải và bản đồ học trở nên chính xác hơn.

Vai Trò Trong Hệ Thống Giờ Chuẩn Toàn Cầu (UTC)

Prime meridian đóng vai trò trung tâm trong việc xác định các múi giờ toàn cầu. Kinh độ 0° của nó là điểm tham chiếu cho Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC), còn được gọi là giờ Greenwich Mean Time (GMT) trong quá khứ. Mỗi 15 độ kinh độ về phía đông hoặc tây từ kinh tuyến gốc tương ứng với sự thay đổi một giờ trong hệ thống múi giờ toàn cầu, từ đó tạo nên sự đồng bộ về thời gian trên khắp thế giới.