(Top Banner Ad)
universal time coordinated (utc)
C1
danh từ C1 Khoa học, Công nghệ, Hàng không, Viễn thông

universal time coordinated (utc)

UK: /ˌjuːnɪˈvɜːsəl taɪm kəʊˈɔːdɪneɪtɪd/ • US: /ˌjuːnɪˈvɜːrsəl taɪm koʊˈɔːrdɪneɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

giờ phối hợp quốc tế thời gian phối hợp quốc tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The primary time standard by which the world regulates clocks and time. It is, within about 1 second, mean solar time at 0° longitude, and is not adjusted for daylight saving time.

Vietnamese Meaning

Tiêu chuẩn thời gian chính mà thế giới dùng để điều chỉnh đồng hồ và thời gian. Nó, trong khoảng 1 giây, là thời gian mặt trời trung bình tại kinh độ 0°, và không được điều chỉnh theo giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data was recorded at 08:00 UTC."

    "Dữ liệu được ghi lại lúc 08:00 UTC."

  • "All flight plans are filed in UTC."

    "Tất cả các kế hoạch bay được lập theo UTC."

  • "The satellite data is timestamped with UTC."

    "Dữ liệu vệ tinh được đóng dấu thời gian bằng UTC."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective universal phổ quát, toàn cầu
Adverb universally một cách phổ biến, toàn cầu
Noun universality tính phổ quát, sự phổ biến
Noun time thời gian
Adjective timeless vĩnh cửu, không bị thời gian chi phối
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Noun timeline mốc thời gian, dòng thời gian
Verb coordinate điều phối, phối hợp
Adjective coordinated được điều phối, phối hợp
Noun coordinator người điều phối, điều phối viên
Noun coordination sự điều phối, phối hợp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Công nghệ, Hàng không, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
Universal Time Coordinated

Nguồn gốc của UTC

UTC là viết tắt của 'Universal Time Coordinated' (Thời gian Phối hợp Quốc tế). Điều thú vị là chữ viết tắt này không phải là CUT hay TUC (từ tiếng Pháp 'Temps Universel Coordonné'), mà là UTC để đạt được sự thống nhất và trung lập giữa các ngôn ngữ, đặc biệt là tiếng Anh và tiếng Pháp. Nó được tạo ra vào năm 1960 và chính thức thay thế Giờ Greenwich (GMT) làm tiêu chuẩn thời gian dân sự quốc tế từ năm 1972, dựa trên Đồng hồ nguyên tử quốc tế (TAI) thay vì vòng quay của Trái Đất.

Usage Note

UTC là cơ sở cho thời gian dân dụng trên toàn thế giới. Nó thay thế Greenwich Mean Time (GMT) làm tiêu chuẩn, mặc dù đôi khi GMT vẫn được sử dụng một cách không chính xác để chỉ UTC. UTC dựa trên thời gian nguyên tử quốc tế (TAI) và được điều chỉnh bằng cách thêm giây nhuận để giữ cho nó phù hợp với sự quay của Trái Đất.

Prepositions

at in

* **at**: Chỉ một thời điểm cụ thể trong UTC. Ví dụ: "The meeting will start at 10:00 UTC." (Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 10:00 UTC.)
* **in**: Sử dụng để chỉ thời gian được biểu thị theo UTC. Ví dụ: "The data is recorded in UTC." (Dữ liệu được ghi theo UTC.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + universal time coordinated (utc)
  • set set UTC
    (thiết lập giờ UTC)
  • display display UTC
    (hiển thị giờ UTC)
  • convert to convert to UTC
    (chuyển đổi sang giờ UTC)
  • synchronize with synchronize with UTC
    (đồng bộ hóa với giờ UTC)
Noun + universal time coordinated (utc)
  • UTC offset UTC offset
    (độ lệch múi giờ so với UTC)
  • UTC time UTC time
    (thời gian UTC)
  • UTC standard UTC standard
    (tiêu chuẩn UTC)
Adjective + universal time coordinated (utc)
  • current current UTC
    (giờ UTC hiện tại)
  • local local time relative to UTC
    (giờ địa phương so với UTC)

Idioms

  • UTC offset

    Độ lệch múi giờ so với UTC

    "The local time zone is defined by its UTC offset, for example, UTC+7 for Vietnam."

    (Múi giờ địa phương được xác định bằng độ lệch so với UTC, ví dụ, UTC+7 đối với Việt Nam.)

  • synchronize with UTC

    Đồng bộ hóa với UTC

    "Servers often synchronize their internal clocks with UTC to ensure accuracy."

    (Các máy chủ thường đồng bộ hóa đồng hồ nội bộ của chúng với UTC để đảm bảo độ chính xác.)

  • time in UTC

    Thời gian theo giờ UTC

    "Please provide the event schedule in UTC to avoid confusion across different time zones."

    (Vui lòng cung cấp lịch trình sự kiện theo giờ UTC để tránh nhầm lẫn giữa các múi giờ khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

universal time coordinated (utc)

danh từ
Lật mặt

Tiêu chuẩn thời gian chính mà thế giới dùng để điều chỉnh đồng hồ và thời gian. Nó, trong khoảng 1 giây, là thời gian mặt trời trung bình tại kinh độ 0°, và không được điều chỉnh theo giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.

"The data was recorded at 08:00 UTC."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting is scheduled for 14:00 UTC.
Cuộc họp được lên lịch vào lúc 14:00 giờ UTC.
Phủ định
The broadcast is not synchronized with UTC.
Chương trình phát sóng không được đồng bộ hóa với giờ UTC.
Nghi vấn
Is the server time set to UTC?
Thời gian máy chủ có được đặt theo giờ UTC không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting is scheduled to begin at universal time coordinated.
Cuộc họp được lên lịch bắt đầu vào giờ phối hợp quốc tế.
Phủ định
Is the flight not scheduled to depart at universal time coordinated?
Chuyến bay không được lên lịch khởi hành vào giờ phối hợp quốc tế phải không?
Nghi vấn
Is our system synchronized to universal time coordinated?
Hệ thống của chúng ta có được đồng bộ hóa với giờ phối hợp quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "universal time coordinated (utc)".

Giờ chuẩn toàn cầu

UTC là tiêu chuẩn thời gian chính mà cả thế giới điều chỉnh đồng hồ và thời gian của mình. Nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực như hàng không, hàng hải, internet, tài chính và điều phối các nhiệm vụ khoa học quốc tế, đảm bảo mọi người trên khắp thế giới có một khung thời gian chung để tham chiếu.

UTC và Giây nhuận (Leap Seconds)

Mặc dù UTC được duy trì bởi Đồng hồ nguyên tử quốc tế siêu chính xác, nhưng để giữ cho nó đồng bộ với vòng quay thực tế của Trái Đất (đôi khi có sự thay đổi nhỏ), người ta thỉnh thoảng phải thêm một 'giây nhuận' (leap second) vào UTC. Điều này giúp UTC không lệch quá 0.9 giây so với UT1, một dạng giờ thiên văn dựa trên vị trí của Trái Đất, đảm bảo rằng đêm vẫn bắt đầu vào khoảng nửa đêm theo UTC.