(Top Banner Ad)
redress
C1
noun C1 Luật pháp, Chính trị

redress

UK: /rɪˈdres/ • US: /rɪˈdres/

Nghĩa tiếng Việt

sự bồi thường sự đền bù khắc phục sửa sai bù đắp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Remedy or compensation for a wrong or grievance.

Vietnamese Meaning

Sự đền bù, bồi thường cho một sai trái hoặc bất bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offered redress for the damages caused by the oil spill."

    "Công ty đã đề nghị bồi thường cho những thiệt hại do sự cố tràn dầu gây ra."

  • "Victims are seeking redress through the courts."

    "Các nạn nhân đang tìm kiếm sự đền bù thông qua tòa án."

  • "The organization aims to redress inequalities in education."

    "Tổ chức này hướng đến việc khắc phục sự bất bình đẳng trong giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb redress khắc phục, sửa chữa, đền bù, bù đắp (một sai lầm, tổn thất)
Noun redress sự khắc phục, sự sửa chữa, sự đền bù, sự bồi thường (cho một sai lầm, tổn thất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
directus
Vulgar Latin
*directiare
Old French
redrecier
English
redress

Nguồn gốc của Redress

Từ 'redress' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'redrecier', kết hợp giữa tiền tố 're-' (nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'trở lại') và động từ 'drecier' (nghĩa là 'làm cho thẳng', 'chỉnh đốn'). Do đó, ý nghĩa ban đầu của từ này là 'làm cho thẳng lại' hoặc 'chỉnh đốn lại một lần nữa'. Nó phản ánh hành động sửa chữa những gì đã sai hoặc bồi thường cho những tổn thất.

Usage Note

‘Redress’ thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ việc sửa chữa một sai lầm hoặc đền bù cho một thiệt hại. Nó mang ý nghĩa trang trọng và chính thức hơn so với các từ như 'compensation' hay 'remedy'. 'Redress' nhấn mạnh vào việc khôi phục lại sự công bằng hoặc trả lại những gì đã mất.

Prepositions

for

`redress for something`: đền bù cho cái gì đó. Ví dụ: `redress for past injustices`.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + redress
  • seek seek redress
    (tìm kiếm sự đền bù/khắc phục)
  • obtain obtain redress
    (đạt được/nhận được sự đền bù/khắc phục)
  • provide provide redress
    (cung cấp sự đền bù/khắc phục)
  • grant grant redress
    (chấp thuận/cấp sự đền bù/khắc phục)
Tính từ + redress
  • full full redress
    (sự đền bù/khắc phục hoàn toàn)
  • adequate adequate redress
    (sự đền bù/khắc phục thỏa đáng)
  • legal legal redress
    (sự đền bù/khắc phục theo pháp luật)
  • effective effective redress
    (sự đền bù/khắc phục hiệu quả)
redress + Giới từ
  • redress for redress for injustice
    (khắc phục cho sự bất công)
  • redress for redress for grievances
    (khắc phục những lời phàn nàn/bất bình)

Idioms

  • seek redress

    tìm kiếm sự đền bù/khắc phục (cho một sai lầm, tổn thất)

    "Victims of the fraud are seeking redress from the company."

    (Các nạn nhân của vụ lừa đảo đang tìm kiếm sự đền bù từ công ty.)

  • obtain/get redress

    đạt được/nhận được sự đền bù/khắc phục

    "It can be difficult for individuals to obtain redress against powerful corporations."

    (Các cá nhân có thể gặp khó khăn để nhận được sự đền bù từ các tập đoàn lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redress

noun
Lật mặt

Sự đền bù, bồi thường cho một sai trái hoặc bất bình.

"The company offered redress for the damages caused by the oil spill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will redress the environmental damage caused by the oil spill.
Công ty sẽ khắc phục thiệt hại môi trường do sự cố tràn dầu gây ra.
Phủ định
The court cannot redress every perceived injustice.
Tòa án không thể khắc phục mọi sự bất công bị nhận thấy.
Nghi vấn
Will the government redress the grievances of the indigenous people?
Chính phủ có khắc phục những bất bình của người bản địa không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offered a full redress for the damages caused by the faulty product.
Công ty đã đề nghị bồi thường đầy đủ cho những thiệt hại do sản phẩm bị lỗi gây ra.
Phủ định
The court did not redress his grievances, leaving him feeling unheard.
Tòa án đã không giải quyết những bất bình của anh ấy, khiến anh ấy cảm thấy không được lắng nghe.
Nghi vấn
Will the government redress the historical injustices suffered by the indigenous people?
Liệu chính phủ có khắc phục những bất công lịch sử mà người bản địa phải gánh chịu không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company acknowledged their mistake, they would offer some redress to the affected customers.
Nếu công ty thừa nhận sai lầm của họ, họ sẽ đề nghị một số đền bù cho những khách hàng bị ảnh hưởng.
Phủ định
If the government didn't intervene, the citizens wouldn't be able to redress their grievances against the powerful corporation.
Nếu chính phủ không can thiệp, người dân sẽ không thể khiếu kiện những bất bình của họ đối với tập đoàn hùng mạnh.
Nghi vấn
Would the court order them to redress the environmental damage if they were found guilty?
Liệu tòa án có ra lệnh cho họ khắc phục thiệt hại môi trường nếu họ bị kết tội không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had understood the severity of the pollution, they would have taken measures to redress the environmental damage.
Nếu công ty đã hiểu mức độ nghiêm trọng của ô nhiễm, họ đã có thể thực hiện các biện pháp để khắc phục thiệt hại môi trường.
Phủ định
If the government had not intervened promptly, they wouldn't have been able to redress the injustice suffered by the citizens.
Nếu chính phủ không can thiệp kịp thời, họ đã không thể khắc phục sự bất công mà người dân phải chịu đựng.
Nghi vấn
Would the court have been able to redress the victim's grievances if the defendant had not confessed?
Tòa án có thể đã khắc phục được những bất bình của nạn nhân nếu bị cáo không thú nhận không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will redress the damages caused by the oil spill.
Công ty sẽ bồi thường thiệt hại do sự cố tràn dầu gây ra.
Phủ định
Didn't the court redress the injustice done to the workers?
Có phải tòa án đã không khắc phục sự bất công gây ra cho công nhân?
Nghi vấn
Will the government redress the grievances of the indigenous people?
Liệu chính phủ có khắc phục những bất bình của người bản địa?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to redress the customer's complaint by offering a full refund.
Công ty sẽ khắc phục khiếu nại của khách hàng bằng cách hoàn trả đầy đủ tiền.
Phủ định
They are not going to redress the historical injustices with a simple apology.
Họ sẽ không khắc phục những bất công lịch sử chỉ bằng một lời xin lỗi đơn giản.
Nghi vấn
Are we going to redress the imbalance of power in the negotiations?
Chúng ta có định khắc phục sự mất cân bằng quyền lực trong các cuộc đàm phán không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has redressed the environmental damage caused by the oil spill.
Công ty đã khắc phục những thiệt hại về môi trường do sự cố tràn dầu gây ra.
Phủ định
The government has not redressed the historical injustices suffered by the indigenous people.
Chính phủ vẫn chưa khắc phục những bất công lịch sử mà người dân bản địa phải chịu đựng.
Nghi vấn
Has the court redressed the violation of his civil rights?
Tòa án đã khắc phục hành vi vi phạm quyền công dân của anh ấy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redress".

Tầm quan trọng trong hệ thống pháp luật

Trong nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới, khái niệm 'redress' là cốt lõi. Nó đảm bảo rằng các nạn nhân của tội phạm, sơ suất, hoặc vi phạm hợp đồng có quyền được bồi thường hoặc sửa chữa những tổn thất họ phải chịu. Điều này có thể bao gồm bồi thường tài chính, khôi phục quyền lợi, hoặc các biện pháp khác để đưa mọi thứ trở lại trạng thái công bằng nhất có thể.

Quyền con người và Trách nhiệm xã hội

Khái niệm 'redress' cũng mở rộng sang lĩnh vực quyền con người và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Các tổ chức quốc tế và các hiệp định về quyền con người thường nhấn mạnh quyền của cá nhân được hưởng sự khắc phục hiệu quả khi quyền của họ bị vi phạm. Các công ty cũng được kỳ vọng sẽ cung cấp 'redress' khi hoạt động của họ gây ra tác động tiêu cực đến cộng đồng hoặc môi trường.