grievous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing great sorrow or pain; very serious or severe.
Vietnamese Meaning
Gây ra nỗi buồn hoặc đau đớn lớn; rất nghiêm trọng hoặc dữ dội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His death was a grievous blow to the entire community."
"Cái chết của anh ấy là một đòn giáng nặng nề vào toàn thể cộng đồng."
-
"She suffered a grievous loss when her husband died."
"Cô ấy đã phải chịu một mất mát to lớn khi chồng cô ấy qua đời."
-
"The company made a grievous error in its financial projections."
"Công ty đã mắc một sai lầm nghiêm trọng trong các dự báo tài chính của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'grievous' thường được dùng để mô tả những điều gây ra đau khổ lớn về mặt thể xác hoặc tinh thần. Nó có sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn viết hoặc diễn văn chính thức hơn là trong giao tiếp hàng ngày. So với 'serious', 'grievous' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng cao hơn và ảnh hưởng sâu sắc hơn. Ví dụ, một 'serious injury' (vết thương nghiêm trọng) có thể cần điều trị y tế, trong khi 'grievous injury' (vết thương chí mạng) có thể đe dọa đến tính mạng hoặc gây tàn tật vĩnh viễn. Nó cũng thường được dùng để mô tả sai lầm hoặc tội ác.
Prepositions
Khi đi với 'to', nó thường mô tả đối tượng bị ảnh hưởng trực tiếp bởi sự đau khổ hoặc thiệt hại. Ví dụ: 'a grievous blow to their reputation'. Khi đi với 'for', nó thường chỉ nguyên nhân gây ra sự đau khổ hoặc hối hận. Ví dụ: 'He felt grievous remorse for his actions'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cause grievous harm (gây ra tổn hại nghiêm trọng)
-
suffer grievous injury (bị thương nặng)
-
commit grievous error (phạm sai lầm nghiêm trọng)
-
inflict inflict grievous pain (gây ra nỗi đau lớn)
-
cause cause grievous loss (gây ra mất mát to lớn)
Idioms
-
cause grievous bodily harm
gây thương tích nghiêm trọng cho người khác
"He was charged with causing grievous bodily harm."
(Anh ta bị buộc tội gây thương tích nghiêm trọng cho người khác.)
-
a grievous blow
một đòn nặng nề, một cú sốc lớn
"The news of his death was a grievous blow to the community."
(Tin tức về cái chết của anh ấy là một đòn nặng nề đối với cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grievous
adjectiveGây ra nỗi buồn hoặc đau đớn lớn; rất nghiêm trọng hoặc dữ dội.
"His death was a grievous blow to the entire community."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had suffered a grievous loss after the fire. |
Họ đã phải chịu một mất mát đau buồn sau vụ hỏa hoạn. |
| Phủ định | She had not realized how grievous the situation was until she saw the damage. |
Cô ấy đã không nhận ra tình hình nghiêm trọng đến mức nào cho đến khi cô ấy nhìn thấy thiệt hại. |
| Nghi vấn | Had he known how grievous the consequences would be, he would have acted differently? |
Nếu anh ấy biết hậu quả sẽ nghiêm trọng đến mức nào, liệu anh ấy có hành động khác đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grievous".
