(Top Banner Ad)
distressing
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Tổng quát

distressing

UK: /dɪˈstrɛsɪŋ/ • US: /dɪˈstrɛsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đau lòng gây đau khổ làm phiền muộn khó chịu gây lo lắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing anxiety, sorrow, or pain; upsetting.

Vietnamese Meaning

Gây ra lo lắng, buồn bã hoặc đau đớn; làm phiền muộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was distressing to see him in such pain."

    "Thật đau lòng khi thấy anh ấy đau đớn như vậy."

  • "The distressing news of the accident spread quickly."

    "Tin tức đau lòng về vụ tai nạn lan truyền nhanh chóng."

  • "It's distressing to think about the suffering of refugees."

    "Thật đau lòng khi nghĩ về sự đau khổ của những người tị nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distress sự đau khổ, sự phiền muộn, sự khó khăn
Verb distress làm đau khổ, làm phiền muộn, gây khó khăn
Adjective distressed đau khổ, buồn bã, gặp khó khăn
Adverb distressingly một cách đáng buồn, một cách đáng lo ngại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distringere
Old French
destrecier
Middle English
distresse
English
distress
English
distressing

Nguồn gốc của sự phiền muộn

Từ 'distressing' có gốc từ động từ 'distress', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'destrecier' (nghĩa là áp bức, giam hãm). Gốc xa hơn là từ tiếng Latin 'distringere', có nghĩa là 'kéo căng ra, làm cản trở, hành hạ'. Ban đầu, từ này liên quan đến việc bị kìm kẹp hoặc gặp khó khăn về vật chất. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự đau khổ, lo âu về tinh thần, cảm giác khó chịu sâu sắc mà một sự kiện hoặc tình huống có thể gây ra.

Usage Note

Từ 'distressing' thường được dùng để mô tả những tình huống, tin tức hoặc sự kiện gây ra cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh đến tác động tiêu cực lên tinh thần và cảm xúc của người trải nghiệm. Khác với 'sad' (buồn), 'distressing' gợi ý một mức độ nghiêm trọng hơn, liên quan đến sự đau khổ và lo âu. So với 'unpleasant' (khó chịu), 'distressing' đặc biệt tập trung vào khía cạnh cảm xúc tiêu cực mà nó gây ra. 'Worrisome' (đáng lo ngại) có liên quan, nhưng 'distressing' mạnh hơn về mặt cảm xúc.

Prepositions

to for

* **Distressing to someone:** Gây phiền muộn cho ai đó. Ví dụ: 'The news was distressing to her family.' (Tin tức gây phiền muộn cho gia đình cô ấy.)
* **Distressing for someone:** Gây phiền muộn cho ai đó, nhấn mạnh đến sự ảnh hưởng. Ví dụ: 'The situation is distressing for all involved.' (Tình hình gây phiền muộn cho tất cả những người liên quan.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + distressing
  • deeply deeply distressing
    (gây đau khổ sâu sắc)
  • utterly utterly distressing
    (hoàn toàn đáng buồn/đáng lo ngại)
  • extremely extremely distressing
    (cực kỳ đáng lo ngại/đau khổ)
Distressing + Noun
  • news distressing news
    (tin tức đáng buồn/đáng lo)
  • sight distressing sight
    (cảnh tượng đáng buồn/đáng sợ)
  • experience distressing experience
    (trải nghiệm đau buồn/khó chịu)
  • situation distressing situation
    (tình huống đáng lo ngại/khó khăn)
Verb + distressing
  • find find something distressing
    (thấy/cảm thấy điều gì đó đáng buồn/khó chịu)
  • consider consider something distressing
    (coi điều gì đó là đáng buồn/đáng lo)

Idioms

  • a distressing state of affairs

    một tình hình đáng lo ngại/tệ hại

    "The continued violence in the region is a truly distressing state of affairs."

    (Tình trạng bạo lực tiếp diễn trong khu vực thực sự là một tình hình đáng lo ngại.)

  • it's distressing to hear/see/learn that...

    thật đáng buồn/đáng lo ngại khi nghe/thấy/biết rằng...

    "It's distressing to learn that so many people lost their homes in the fire."

    (Thật đáng buồn khi biết rằng rất nhiều người đã mất nhà cửa trong trận hỏa hoạn.)

  • to find something deeply distressing

    cảm thấy/thấy điều gì đó gây đau khổ sâu sắc

    "She found the news of her friend's illness deeply distressing."

    (Cô ấy cảm thấy tin tức về bệnh tình của bạn mình gây đau khổ sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distressing

Tính từ
Lật mặt

Gây ra lo lắng, buồn bã hoặc đau đớn; làm phiền muộn.

"It was distressing to see him in such pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, that distressing news really upset her.
Ôi, tin tức đáng buồn đó thực sự đã làm cô ấy buồn.
Phủ định
Alas, the situation isn't distressingly hopeless.
Than ôi, tình hình không đến mức tuyệt vọng đáng buồn.
Nghi vấn
Goodness, does the thought of failing distress you?
Ôi trời, ý nghĩ về việc thất bại có làm bạn đau khổ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you watch that distressing film, you will feel very sad afterwards.
Nếu bạn xem bộ phim đau khổ đó, bạn sẽ cảm thấy rất buồn sau đó.
Phủ định
If she doesn't tell me the truth, I won't distress myself trying to figure it out.
Nếu cô ấy không nói cho tôi sự thật, tôi sẽ không tự làm mình đau khổ khi cố gắng tìm ra nó.
Nghi vấn
Will you be distressed if the weather is bad for our picnic?
Bạn sẽ đau khổ nếu thời tiết xấu cho buổi dã ngoại của chúng ta chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news is distressing to her.
Tin tức này gây đau khổ cho cô ấy.
Phủ định
He does not distress easily.
Anh ấy không dễ bị đau khổ.
Nghi vấn
Does the thought of failing distress you?
Ý nghĩ về việc thất bại có làm bạn đau khổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distressing".

'Distressing' trong truyền thông và sức khỏe tâm thần

Trong các nền văn hóa phương Tây, các tin tức và hình ảnh 'distressing' (gây đau khổ, đáng lo ngại) trên truyền thông thường được cân nhắc cẩn thận vì tác động tiềm ẩn đến sức khỏe tâm thần của khán giả. Nhiều tổ chức tin tức có hướng dẫn để tránh gây chấn động không cần thiết, đặc biệt là khi đưa tin về thảm kịch hoặc bạo lực, nhằm bảo vệ người xem khỏi bị căng thẳng quá mức.

Thể hiện cảm xúc và tìm kiếm sự hỗ trợ

Ở nhiều xã hội phương Tây, việc thừa nhận và thể hiện cảm giác 'distressing' (đau khổ, buồn bã) được coi là một phần tự nhiên và lành mạnh của trải nghiệm con người. Có những hệ thống hỗ trợ xã hội và chuyên nghiệp để giúp mọi người đối phó với những cảm xúc này, như tư vấn tâm lý hoặc các nhóm hỗ trợ, khuyến khích mọi người không giấu giếm nỗi đau của mình mà tìm kiếm sự giúp đỡ.