(Top Banner Ad)
gripe
B2
danh từ B2 Chung

gripe

UK: /ɡraɪp/ • US: /ɡraɪp/

Nghĩa tiếng Việt

lời phàn nàn sự cằn nhằn phàn nàn cằn nhằn kêu ca
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A minor complaint; a trivial annoyance.

Vietnamese Meaning

Lời phàn nàn nhỏ; sự khó chịu không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My biggest gripe about this hotel is the slow internet."

    "Lời phàn nàn lớn nhất của tôi về khách sạn này là internet chậm."

  • "Staff gripes included the lack of parking spaces."

    "Những lời phàn nàn của nhân viên bao gồm việc thiếu chỗ đậu xe."

  • "I don't want to hear any more of your gripes!"

    "Tôi không muốn nghe thêm bất kỳ lời phàn nàn nào của bạn nữa!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun griper Người hay phàn nàn, càu nhàu (người hay than vãn)
Adjective griping Hay phàn nàn, càu nhàu (tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
gripen
Old English
grīpan
Proto-Germanic
*grīpaną

Nguồn gốc của 'Gripe'

Từ 'gripe' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'grīpan', có nghĩa là 'nắm chặt'. Ban đầu, nó ám chỉ việc đau bụng quằn quại. Dần dà, nó phát triển thành nghĩa bóng là phàn nàn hoặc càu nhàu về điều gì đó.

Usage Note

Chỉ những lời phàn nàn nhỏ nhặt, không quan trọng. Thường liên quan đến những điều gây khó chịu nhẹ nhưng dai dẳng.

Prepositions

about against

Gripe about something: phàn nàn về điều gì đó (có vẻ hơi khó chịu và thường xuyên). Gripe against something: ít phổ biến hơn, mang ý nghĩa phản đối hoặc bất bình đối với điều gì đó (thường là một hệ thống, luật lệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gripe
  • common common gripe
    (Lời phàn nàn phổ biến)
  • major major gripe
    (Lời phàn nàn lớn, vấn đề lớn)
  • pet pet gripe
    (Điều khó chịu cá nhân, chuyện bực mình vặt vãnh)
Verb + gripe
  • have have a gripe
    (Có điều gì đó để phàn nàn)
  • express express a gripe
    (Bày tỏ sự phàn nàn)
  • air air a gripe
    (Nói ra điều phàn nàn)

Idioms

  • gripe about something

    Phàn nàn, càu nhàu về điều gì đó

    "He's always griping about the weather."

    (Anh ta luôn phàn nàn về thời tiết.)

  • have a gripe with someone

    Có bất mãn, không hài lòng với ai đó

    "I have a gripe with the way he handled the situation."

    (Tôi không hài lòng với cách anh ta giải quyết tình huống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gripe

danh từ
Lật mặt

Lời phàn nàn nhỏ; sự khó chịu không đáng kể.

"My biggest gripe about this hotel is the slow internet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a customer has a gripe about the service, they often complain to the manager.
Nếu một khách hàng có sự phàn nàn về dịch vụ, họ thường phàn nàn với quản lý.
Phủ định
When employees gripe constantly, productivity doesn't improve.
Khi nhân viên liên tục càu nhàu, năng suất không được cải thiện.
Nghi vấn
If someone starts to gripe, do you usually try to solve the problem?
Nếu ai đó bắt đầu càu nhàu, bạn có thường cố gắng giải quyết vấn đề không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a gripe about the noisy neighbors.
Cô ấy có một lời phàn nàn về những người hàng xóm ồn ào.
Phủ định
He doesn't gripe about his job.
Anh ấy không phàn nàn về công việc của mình.
Nghi vấn
What do you gripe about most often?
Bạn phàn nàn về điều gì thường xuyên nhất?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, the team will have griped about every single deadline.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, cả đội sẽ đã phàn nàn về mọi thời hạn.
Phủ định
By next week, she won't have griped about the new policy anymore because she will have gotten used to it.
Đến tuần sau, cô ấy sẽ không còn phàn nàn về chính sách mới nữa vì cô ấy đã quen với nó.
Nghi vấn
Will they have griped about the food before the end of the conference?
Liệu họ đã phàn nàn về đồ ăn trước khi hội nghị kết thúc chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is griping about the slow service at the restaurant.
Cô ấy đang phàn nàn về dịch vụ chậm chạp tại nhà hàng.
Phủ định
They are not griping about the new policy, they actually like it.
Họ không phàn nàn về chính sách mới, họ thực sự thích nó.
Nghi vấn
Is he griping about his workload again?
Anh ấy lại đang phàn nàn về khối lượng công việc của mình à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gripe".

Phàn nàn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc phàn nàn đôi khi được xem là một cách để giải tỏa căng thẳng hoặc kết nối với người khác thông qua những trải nghiệm tiêu cực chung. Tuy nhiên, phàn nàn quá nhiều có thể bị coi là tiêu cực và khó chịu.