(Top Banner Ad)
grizzly
B2
Tính từ B2 Động vật học

grizzly

UK: /ˈɡrɪzli/ • US: /ˈɡrɪzli/

Nghĩa tiếng Việt

gấu xám Bắc Mỹ lốm đốm xám
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Grayish or flecked with gray.

Vietnamese Meaning

Có màu xám hoặc lốm đốm xám.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old miner had a long, grizzly beard."

    "Người thợ mỏ già có một bộ râu dài, lốm đốm bạc."

  • "Grizzly bears are powerful predators."

    "Gấu xám là những kẻ săn mồi mạnh mẽ."

  • "The climber was frightened when he encountered a grizzly on the trail."

    "Người leo núi đã hoảng sợ khi anh ta chạm trán một con gấu xám trên đường mòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grizzly Gấu xám Bắc Mỹ; người tóc bạc phơ
Adjective grizzly Có màu xám, bạc phơ; ghê rợn, đáng sợ (vẻ ngoài, tính cách, tình huống)
Noun grizzle Tóc bạc; màu xám
Verb grizzle Làm (tóc) bạc đi; trở nên bạc (tóc)
Adjective grizzled Tóc bạc phơ; có màu xám đốm
Noun grizzliness Sự bạc phơ; vẻ ghê rợn, đáng sợ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
grisel
Middle English
grisel
English
grizzle
English
grizzly

Nguồn gốc từ màu xám

Từ 'grizzly' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'grisel', có nghĩa là 'có màu xám' hoặc 'tóc bạc'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả màu lông đặc trưng của loài gấu này, thường có những sợi lông màu trắng hoặc bạc xen lẫn trên nền nâu sẫm, tạo nên vẻ ngoài lốm đốm xám. Khi được dùng làm tính từ, 'grizzly' cũng có nghĩa là 'xám xịt', 'ghê rợn' hoặc 'đáng sợ', gợi liên tưởng đến sự hung dữ và vẻ ngoài ấn tượng của loài gấu này.

Usage Note

Khi 'grizzly' được sử dụng như một tính từ, nó thường mô tả màu sắc, đặc biệt là màu lông hoặc tóc có những sợi hoặc mảng màu xám. Nó có thể được dùng để mô tả những vật vô tri vô giác có màu sắc tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + grizzly
  • grizzly a grizzly bear
    (một con gấu xám Bắc Mỹ)
  • grizzly grizzly cub
    (gấu con (gấu xám))
  • grizzly grizzly habitat
    (môi trường sống của gấu xám)
  • grizzly grizzly attack
    (cuộc tấn công của gấu xám)
Adjective + grizzly
  • fierce a fierce grizzly
    (một con gấu xám hung dữ)
  • enormous an enormous grizzly
    (một con gấu xám khổng lồ)
  • horrifying a horrifying grizzly sight
    (một cảnh tượng ghê rợn, đáng sợ)
Verb + grizzly
  • encounter encounter a grizzly
    (bắt gặp một con gấu xám)
  • spot spot a grizzly
    (nhìn thấy một con gấu xám)
  • track track a grizzly
    (theo dõi một con gấu xám)

Idioms

  • grizzly bear

    Gấu xám Bắc Mỹ (tên gọi đầy đủ của loài gấu)

    "We saw a majestic grizzly bear in Yellowstone National Park."

    (Chúng tôi đã nhìn thấy một con gấu xám Bắc Mỹ hùng vĩ trong Công viên Quốc gia Yellowstone.)

  • grizzly country

    Vùng đất có gấu xám sinh sống; vùng hoang dã nguy hiểm

    "Hikers must be careful when venturing into grizzly country."

    (Những người đi bộ đường dài phải cẩn thận khi mạo hiểm vào vùng đất có gấu xám.)

  • a grizzly sight/tale

    Một cảnh tượng/câu chuyện ghê rợn, đáng sợ

    "The accident was a grizzly sight for the rescue workers."

    (Vụ tai nạn là một cảnh tượng ghê rợn đối với những người làm công tác cứu hộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grizzly

Tính từ
Lật mặt

Có màu xám hoặc lốm đốm xám.

"The old miner had a long, grizzly beard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must be grizzly to survive in this harsh environment.
Chúng ta phải trở nên tàn nhẫn để sống sót trong môi trường khắc nghiệt này.
Phủ định
You shouldn't be grizzly with your little brother; he looks up to you.
Bạn không nên cục cằn với em trai của bạn; nó ngưỡng mộ bạn.
Nghi vấn
Could the grizzly bear be hiding in those woods?
Liệu gấu xám Bắc Mỹ có thể đang trốn trong khu rừng đó không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That grizzly bear over there is larger than ours.
Con gấu xám ở đằng kia lớn hơn con của chúng ta.
Phủ định
This grizzly bear is not theirs; it belongs to the park.
Con gấu xám này không phải của họ; nó thuộc về công viên.
Nghi vấn
Is this grizzly bear which you saw yesterday the same one?
Con gấu xám mà bạn thấy hôm qua có phải là con này không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hiker is seeing a grizzly bear near the river.
Người đi bộ đường dài đang nhìn thấy một con gấu xám gần sông.
Phủ định
The ranger isn't describing the bear as grizzly in appearance.
Người kiểm lâm không mô tả con gấu có vẻ ngoài hung dữ.
Nghi vấn
Are they tracking the grizzly bear's movements right now?
Họ có đang theo dõi sự di chuyển của gấu xám Bắc Mỹ ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grizzly".

Biểu tượng của hoang dã Bắc Mỹ

Gấu grizzly (Ursus arctos horribilis) là một phân loài của gấu nâu, đặc trưng của các vùng hoang dã ở Bắc Mỹ, đặc biệt là Canada và Alaska. Chúng được coi là biểu tượng mạnh mẽ của sự hoang dã, sức mạnh và vẻ đẹp tự nhiên, nhưng cũng gắn liền với sự nguy hiểm tiềm tàng. Việc bảo tồn gấu grizzly là một nỗ lực quan trọng để duy trì hệ sinh thái, và chúng thường xuất hiện trong văn hóa dân gian cũng như các tác phẩm nghệ thuật địa phương.

Mối liên hệ với sự 'ghê rợn'

Ngoài nghĩa chỉ loài gấu, tính từ 'grizzly' còn có thể dùng để mô tả điều gì đó ghê rợn, đáng sợ hoặc kinh khủng, tương tự như 'grim' hay 'horrifying'. Điều này có thể bắt nguồn từ nhận thức về sự hung dữ, nguy hiểm chết người của loài gấu xám, cũng như màu sắc u ám, xám xịt của chúng. Ví dụ, 'a grizzly murder' (một vụ giết người ghê rợn) ám chỉ mức độ tàn bạo hoặc kinh hoàng của sự kiện đó.