grizzly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Grayish or flecked with gray.
Vietnamese Meaning
Có màu xám hoặc lốm đốm xám.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old miner had a long, grizzly beard."
"Người thợ mỏ già có một bộ râu dài, lốm đốm bạc."
-
"Grizzly bears are powerful predators."
"Gấu xám là những kẻ săn mồi mạnh mẽ."
-
"The climber was frightened when he encountered a grizzly on the trail."
"Người leo núi đã hoảng sợ khi anh ta chạm trán một con gấu xám trên đường mòn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grizzly | Gấu xám Bắc Mỹ; người tóc bạc phơ |
| Adjective | grizzly | Có màu xám, bạc phơ; ghê rợn, đáng sợ (vẻ ngoài, tính cách, tình huống) |
| Noun | grizzle | Tóc bạc; màu xám |
| Verb | grizzle | Làm (tóc) bạc đi; trở nên bạc (tóc) |
| Adjective | grizzled | Tóc bạc phơ; có màu xám đốm |
| Noun | grizzliness | Sự bạc phơ; vẻ ghê rợn, đáng sợ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'grizzly' được sử dụng như một tính từ, nó thường mô tả màu sắc, đặc biệt là màu lông hoặc tóc có những sợi hoặc mảng màu xám. Nó có thể được dùng để mô tả những vật vô tri vô giác có màu sắc tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grizzly a grizzly bear (một con gấu xám Bắc Mỹ)
-
grizzly grizzly cub (gấu con (gấu xám))
-
grizzly grizzly habitat (môi trường sống của gấu xám)
-
grizzly grizzly attack (cuộc tấn công của gấu xám)
-
fierce a fierce grizzly (một con gấu xám hung dữ)
-
enormous an enormous grizzly (một con gấu xám khổng lồ)
-
horrifying a horrifying grizzly sight (một cảnh tượng ghê rợn, đáng sợ)
-
encounter encounter a grizzly (bắt gặp một con gấu xám)
-
spot spot a grizzly (nhìn thấy một con gấu xám)
-
track track a grizzly (theo dõi một con gấu xám)
Idioms
-
grizzly bear
Gấu xám Bắc Mỹ (tên gọi đầy đủ của loài gấu)
"We saw a majestic grizzly bear in Yellowstone National Park."
(Chúng tôi đã nhìn thấy một con gấu xám Bắc Mỹ hùng vĩ trong Công viên Quốc gia Yellowstone.)
-
grizzly country
Vùng đất có gấu xám sinh sống; vùng hoang dã nguy hiểm
"Hikers must be careful when venturing into grizzly country."
(Những người đi bộ đường dài phải cẩn thận khi mạo hiểm vào vùng đất có gấu xám.)
-
a grizzly sight/tale
Một cảnh tượng/câu chuyện ghê rợn, đáng sợ
"The accident was a grizzly sight for the rescue workers."
(Vụ tai nạn là một cảnh tượng ghê rợn đối với những người làm công tác cứu hộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grizzly
Tính từCó màu xám hoặc lốm đốm xám.
"The old miner had a long, grizzly beard."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We must be grizzly to survive in this harsh environment. |
Chúng ta phải trở nên tàn nhẫn để sống sót trong môi trường khắc nghiệt này. |
| Phủ định | You shouldn't be grizzly with your little brother; he looks up to you. |
Bạn không nên cục cằn với em trai của bạn; nó ngưỡng mộ bạn. |
| Nghi vấn | Could the grizzly bear be hiding in those woods? |
Liệu gấu xám Bắc Mỹ có thể đang trốn trong khu rừng đó không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That grizzly bear over there is larger than ours. |
Con gấu xám ở đằng kia lớn hơn con của chúng ta. |
| Phủ định | This grizzly bear is not theirs; it belongs to the park. |
Con gấu xám này không phải của họ; nó thuộc về công viên. |
| Nghi vấn | Is this grizzly bear which you saw yesterday the same one? |
Con gấu xám mà bạn thấy hôm qua có phải là con này không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hiker is seeing a grizzly bear near the river. |
Người đi bộ đường dài đang nhìn thấy một con gấu xám gần sông. |
| Phủ định | The ranger isn't describing the bear as grizzly in appearance. |
Người kiểm lâm không mô tả con gấu có vẻ ngoài hung dữ. |
| Nghi vấn | Are they tracking the grizzly bear's movements right now? |
Họ có đang theo dõi sự di chuyển của gấu xám Bắc Mỹ ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grizzly".
