(Top Banner Ad)
grizzled
B2
adjective B2 Mô tả ngoại hình/Tuổi tác

grizzled

UK: /ˈɡrɪzəld/ • US: /ˈɡrɪzəld/

Nghĩa tiếng Việt

hoa râm điểm bạc tóc muối tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or streaked with grey hair.

Vietnamese Meaning

Có tóc hoa râm hoặc điểm những sợi tóc bạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old sailor had a grizzled beard."

    "Ông thủy thủ già có một bộ râu hoa râm."

  • "He was a tall, grizzled man with a weathered face."

    "Ông ta là một người đàn ông cao lớn, tóc hoa râm với khuôn mặt sạm nắng gió."

  • "Her grizzled hair told the story of a long and adventurous life."

    "Mái tóc hoa râm của bà kể câu chuyện về một cuộc đời dài và đầy phiêu lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grizzle Tóc điểm bạc; sự điểm bạc
Verb grizzle Làm cho điểm bạc; trở nên điểm bạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình/Tuổi tác

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gris
Old French
grisel
Middle English
grizzle
English
grizzled

Nguồn gốc của 'grizzled'

Từ 'grizzled' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'grisel', là một dạng nhỏ của từ 'gris' có nghĩa là 'màu xám'. Ban đầu, nó dùng để chỉ màu xám, sau đó phát triển thành 'grizzle' trong tiếng Anh trung đại để mô tả tóc bạc hoặc trở nên bạc. Ngày nay, 'grizzled' thường dùng để chỉ mái tóc đã điểm bạc một cách loang lổ, đặc biệt là ở những người đàn ông lớn tuổi, mang vẻ từng trải và kinh nghiệm.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả mái tóc của người lớn tuổi, thể hiện sự từng trải hoặc dấu hiệu của tuổi tác. Từ này mang sắc thái trung tính đến hơi tích cực, không mang ý nghĩa tiêu cực như 'old' (già) hoặc 'decrepit' (tàn tạ). Grizzled thường gợi lên hình ảnh người có kinh nghiệm và uy tín. Khác với 'grey', 'grizzled' thường ám chỉ sự pha trộn giữa tóc màu và tóc bạc chứ không phải chỉ toàn tóc bạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grizzled
  • old an old grizzled man
    (một người đàn ông già có mái tóc điểm bạc)
  • rugged a rugged grizzled face
    (khuôn mặt rám nắng, phong trần với bộ râu điểm bạc)
  • weathered weathered grizzled features
    (những đường nét khuôn mặt phong sương, tóc điểm bạc)
Noun (person/animal) + grizzled
  • veteran a grizzled veteran
    (một cựu chiến binh từng trải, tóc bạc phơ)
  • beard a grizzled beard
    (bộ râu bạc điểm xám)
  • hair grizzled hair
    (mái tóc điểm bạc)
  • seaman a grizzled old seaman
    (một thủy thủ già dặn, tóc bạc phơ)

Idioms

  • a grizzled veteran

    một cựu chiến binh/người có kinh nghiệm lâu năm, từng trải (thường ám chỉ mái tóc đã điểm bạc)

    "The grizzled veteran shared his war stories with the young recruits."

    (Cựu chiến binh tóc bạc phơ kể những câu chuyện thời chiến cho những tân binh trẻ tuổi.)

  • a grizzled old-timer

    một lão làng, người già từng trải (thường ám chỉ mái tóc đã điểm bạc)

    "He was a grizzled old-timer, full of wisdom and local legends."

    (Ông ấy là một lão làng từng trải, đầy ắp sự khôn ngoan và những truyền thuyết địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grizzled

adjective
Lật mặt

Có tóc hoa râm hoặc điểm những sợi tóc bạc.

"The old sailor had a grizzled beard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, he will have grown a grizzled beard.
Đến lúc nghỉ hưu, ông ấy sẽ có một bộ râu lốm đốm bạc.
Phủ định
By the time she reaches sixty, she won't have gone grizzled; she'll still have vibrant, dark hair.
Đến khi bà ấy sáu mươi tuổi, bà ấy sẽ không bị bạc tóc; bà ấy vẫn sẽ có mái tóc đen óng ả.
Nghi vấn
Will the old sailor have become grizzled from years at sea by the time he returns home?
Liệu người thủy thủ già có trở nên lốm đốm bạc vì nhiều năm lênh đênh trên biển vào thời điểm ông ấy trở về nhà không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old sailor was sitting by the dock, his grizzled beard blowing in the wind.
Ông thuỷ thủ già đang ngồi cạnh bến tàu, bộ râu lốm đốm bạc của ông ấy bay trong gió.
Phủ định
She wasn't expecting the grizzled appearance of her father after years apart.
Cô ấy đã không mong đợi vẻ ngoài lốm đốm bạc của cha mình sau nhiều năm xa cách.
Nghi vấn
Was the detective studying the grizzled suspect's face for any sign of deception?
Có phải thám tử đang nghiên cứu khuôn mặt lốm đốm bạc của nghi phạm để tìm bất kỳ dấu hiệu lừa dối nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grizzled".

Biểu tượng của kinh nghiệm và sự từng trải

Trong văn hóa phương Tây, mái tóc 'grizzled' thường không chỉ đơn thuần là dấu hiệu của tuổi tác mà còn là biểu tượng của sự khôn ngoan, kinh nghiệm và lòng kiên cường. Nó gợi lên hình ảnh của những người đàn ông đã trải qua nhiều thăng trầm, thử thách trong cuộc đời.

Vẻ đẹp của sự lão hóa

Trái ngược với việc cố gắng che giấu tóc bạc, mái tóc 'grizzled' thường được nhìn nhận một cách tích cực, mang đến vẻ ngoài chững chạc, đáng tin cậy và có sức hút nhất định, đặc biệt trong các hình tượng như thuyền trưởng, nhà thám hiểm, hoặc những người lãnh đạo.