grooving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Enjoying oneself or dancing to music.
Vietnamese Meaning
Đang tận hưởng hoặc nhảy theo nhạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band was grooving, and everyone was dancing."
"Ban nhạc đang chơi rất hay, và mọi người đều nhảy múa."
-
"I saw him grooving at the party last night."
"Tôi thấy anh ấy đang nhảy rất nhiệt tình ở bữa tiệc tối qua."
-
"The team is really grooving now that they understand the process."
"Cả đội đang làm việc rất hiệu quả kể từ khi họ hiểu rõ quy trình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả việc một người đang hòa mình vào âm nhạc, di chuyển theo nhịp điệu một cách thoải mái và vui vẻ. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thích thú và thư giãn. Khác với 'dancing' đơn thuần, 'grooving' nhấn mạnh hơn vào sự tự do và cảm xúc cá nhân khi di chuyển theo nhạc. Nó cũng có thể ám chỉ việc một người đang làm việc gì đó một cách hiệu quả và nhịp nhàng.
Trong ngữ cảnh này, 'grooving' ám chỉ sự suôn sẻ, nhịp nhàng trong một quá trình hoặc hoạt động. Nó thể hiện sự hiệu quả và ăn ý giữa các yếu tố. So với 'running smoothly', 'grooving' thường mang sắc thái mạnh mẽ và năng động hơn.
Prepositions
'Grooving to' được sử dụng để chỉ loại nhạc hoặc âm thanh mà một người đang tận hưởng và di chuyển theo. Ví dụ: 'He was grooving to the beat of the drums.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep grooving (tiếp tục nhún nhảy/tận hưởng)
-
start start grooving (bắt đầu nhún nhảy/tận hưởng)
-
get into get into the grooving (hòa mình vào điệu nhạc/không khí vui vẻ)
-
smooth smooth grooving (nhún nhảy/chuyển động mượt mà)
-
really really grooving (thực sự đang rất vui vẻ/nhảy rất sung)
Idioms
-
get one's groove on
bắt đầu nhảy nhót, vui vẻ, thể hiện bản thân; bắt đầu làm điều mình giỏi và thích thú
"The DJ played some amazing tracks, and everyone started getting their groove on."
(DJ đã chơi vài bản nhạc tuyệt vời, và mọi người bắt đầu nhảy nhót tưng bừng.)
-
in the groove
đang vào phom, đúng nhịp, đang tận hưởng một hoạt động nào đó một cách hiệu quả và thoải mái
"After practicing for an hour, I was finally in the groove with the new dance routine."
(Sau khi luyện tập một giờ, cuối cùng tôi đã vào phom với bài vũ đạo mới.)
-
out of the groove
mất đi phong độ, không còn hứng thú, không còn làm việc hiệu quả như trước
"He felt a bit out of the groove after his long vacation and found it hard to get back to work."
(Anh ấy cảm thấy hơi mất hứng sau kỳ nghỉ dài và khó quay lại làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grooving
Động từ (dạng V-ing)Đang tận hưởng hoặc nhảy theo nhạc.
"The band was grooving, and everyone was dancing."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had grooved the wooden floor before the dance competition started. |
Họ đã tạo rãnh trên sàn gỗ trước khi cuộc thi nhảy bắt đầu. |
| Phủ định | She had not grooved to the music until her friends encouraged her. |
Cô ấy đã không nhún nhảy theo điệu nhạc cho đến khi bạn bè khuyến khích cô ấy. |
| Nghi vấn | Had the band already grooved into their performance when the lights went out? |
Ban nhạc đã thực sự nhập tâm vào buổi biểu diễn của họ khi đèn tắt chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grooving".
