(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ grooving
B2

grooving

Động từ (dạng V-ing)

Nghĩa tiếng Việt

nhún nhảy theo điệu nhạc phiêu theo nhạc hòa mình vào âm nhạc diễn ra trôi chảy tiến triển tốt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grooving'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đang tận hưởng hoặc nhảy theo nhạc.

Definition (English Meaning)

Enjoying oneself or dancing to music.

Ví dụ Thực tế với 'Grooving'

  • "The band was grooving, and everyone was dancing."

    "Ban nhạc đang chơi rất hay, và mọi người đều nhảy múa."

  • "I saw him grooving at the party last night."

    "Tôi thấy anh ấy đang nhảy rất nhiệt tình ở bữa tiệc tối qua."

  • "The team is really grooving now that they understand the process."

    "Cả đội đang làm việc rất hiệu quả kể từ khi họ hiểu rõ quy trình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Grooving'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

dancing(nhảy múa)
jiving(nhảy jive)
boogying(nhảy boogie)

Trái nghĩa (Antonyms)

still(tĩnh lặng, không chuyển động)

Từ liên quan (Related Words)

rhythm(nhịp điệu)
music(âm nhạc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Âm nhạc Giao tiếp hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Grooving'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả việc một người đang hòa mình vào âm nhạc, di chuyển theo nhịp điệu một cách thoải mái và vui vẻ. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thích thú và thư giãn. Khác với 'dancing' đơn thuần, 'grooving' nhấn mạnh hơn vào sự tự do và cảm xúc cá nhân khi di chuyển theo nhạc. Nó cũng có thể ám chỉ việc một người đang làm việc gì đó một cách hiệu quả và nhịp nhàng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

'Grooving to' được sử dụng để chỉ loại nhạc hoặc âm thanh mà một người đang tận hưởng và di chuyển theo. Ví dụ: 'He was grooving to the beat of the drums.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Grooving'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)