(Top Banner Ad)
grooving
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Âm nhạc, Giao tiếp hàng ngày

grooving

UK: /ˈɡruːvɪŋ/ • US: /ˈɡruːvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhún nhảy theo điệu nhạc phiêu theo nhạc hòa mình vào âm nhạc diễn ra trôi chảy tiến triển tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Enjoying oneself or dancing to music.

Vietnamese Meaning

Đang tận hưởng hoặc nhảy theo nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band was grooving, and everyone was dancing."

    "Ban nhạc đang chơi rất hay, và mọi người đều nhảy múa."

  • "I saw him grooving at the party last night."

    "Tôi thấy anh ấy đang nhảy rất nhiệt tình ở bữa tiệc tối qua."

  • "The team is really grooving now that they understand the process."

    "Cả đội đang làm việc rất hiệu quả kể từ khi họ hiểu rõ quy trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun groove rãnh, đường rãnh; thói quen, nếp sống; nhịp điệu, tiết tấu
Verb groove tạo rãnh; tận hưởng âm nhạc, nhún nhảy (thân mật)
Adjective grooved có rãnh, có khía
Adjective groovy tuyệt vời, sành điệu, thời thượng (thông tục, thập niên 60-70)

Synonyms

dancing (nhảy múa)jiving (nhảy jive)boogying (nhảy boogie)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
groeve
English
groove

Nguồn Gốc Của 'Groove'

Ban đầu, từ 'groove' trong tiếng Anh (từ 'groeve' trong tiếng Hà Lan trung cổ) có nghĩa là một cái rãnh, một con mương hoặc một vết lõm. Hãy hình dung một cái rãnh trên đĩa hát vinyl! Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ một thói quen, một quy luật, hoặc một nhịp điệu ổn định. Đến thế kỷ 20, đặc biệt trong văn hóa nhạc jazz và pop, 'groove' mang ý nghĩa là tận hưởng âm nhạc, nhảy múa theo điệu hoặc cảm thấy hưng phấn, 'vào phom'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc một người đang hòa mình vào âm nhạc, di chuyển theo nhịp điệu một cách thoải mái và vui vẻ. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thích thú và thư giãn. Khác với 'dancing' đơn thuần, 'grooving' nhấn mạnh hơn vào sự tự do và cảm xúc cá nhân khi di chuyển theo nhạc. Nó cũng có thể ám chỉ việc một người đang làm việc gì đó một cách hiệu quả và nhịp nhàng.
Trong ngữ cảnh này, 'grooving' ám chỉ sự suôn sẻ, nhịp nhàng trong một quá trình hoặc hoạt động. Nó thể hiện sự hiệu quả và ăn ý giữa các yếu tố. So với 'running smoothly', 'grooving' thường mang sắc thái mạnh mẽ và năng động hơn.

Prepositions

to

'Grooving to' được sử dụng để chỉ loại nhạc hoặc âm thanh mà một người đang tận hưởng và di chuyển theo. Ví dụ: 'He was grooving to the beat of the drums.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + grooving
  • keep keep grooving
    (tiếp tục nhún nhảy/tận hưởng)
  • start start grooving
    (bắt đầu nhún nhảy/tận hưởng)
  • get into get into the grooving
    (hòa mình vào điệu nhạc/không khí vui vẻ)
Adverb + grooving
  • smooth smooth grooving
    (nhún nhảy/chuyển động mượt mà)
  • really really grooving
    (thực sự đang rất vui vẻ/nhảy rất sung)

Idioms

  • get one's groove on

    bắt đầu nhảy nhót, vui vẻ, thể hiện bản thân; bắt đầu làm điều mình giỏi và thích thú

    "The DJ played some amazing tracks, and everyone started getting their groove on."

    (DJ đã chơi vài bản nhạc tuyệt vời, và mọi người bắt đầu nhảy nhót tưng bừng.)

  • in the groove

    đang vào phom, đúng nhịp, đang tận hưởng một hoạt động nào đó một cách hiệu quả và thoải mái

    "After practicing for an hour, I was finally in the groove with the new dance routine."

    (Sau khi luyện tập một giờ, cuối cùng tôi đã vào phom với bài vũ đạo mới.)

  • out of the groove

    mất đi phong độ, không còn hứng thú, không còn làm việc hiệu quả như trước

    "He felt a bit out of the groove after his long vacation and found it hard to get back to work."

    (Anh ấy cảm thấy hơi mất hứng sau kỳ nghỉ dài và khó quay lại làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grooving

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Đang tận hưởng hoặc nhảy theo nhạc.

"The band was grooving, and everyone was dancing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had grooved the wooden floor before the dance competition started.
Họ đã tạo rãnh trên sàn gỗ trước khi cuộc thi nhảy bắt đầu.
Phủ định
She had not grooved to the music until her friends encouraged her.
Cô ấy đã không nhún nhảy theo điệu nhạc cho đến khi bạn bè khuyến khích cô ấy.
Nghi vấn
Had the band already grooved into their performance when the lights went out?
Ban nhạc đã thực sự nhập tâm vào buổi biểu diễn của họ khi đèn tắt chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grooving".

Văn Hóa Âm Nhạc và 'Groovy'

Từ 'groovy' (phát triển từ 'groove') trở thành một từ lóng phổ biến trong thập niên 1960 và 1970, đặc biệt trong các nền văn hóa phản kháng và hippie, để mô tả điều gì đó tuyệt vời, thời trang hoặc rất thú vị. Nó gắn liền với âm nhạc, thời trang và lối sống phóng khoáng của thời đại đó, thể hiện sự vui vẻ và lạc quan.

Tìm Thấy Nhịp Điệu Của Riêng Mình

Trong văn hóa phương Tây, 'finding your groove' (tìm thấy nhịp điệu của bạn) là một cách nói để chỉ việc tìm thấy phong cách, nhịp độ hoặc cách làm việc phù hợp nhất với bản thân mình trong công việc, cuộc sống hoặc nghệ thuật. Nó gợi lên hình ảnh một người đã vượt qua sự lúng túng ban đầu và đang hoạt động một cách tự tin, trôi chảy và hiệu quả.