(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ groundnut oil
B1

groundnut oil

noun

Nghĩa tiếng Việt

dầu lạc dầu đậu phộng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Groundnut oil'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dầu được chiết xuất từ lạc (đậu phộng).

Definition (English Meaning)

Oil extracted from groundnuts (peanuts).

Ví dụ Thực tế với 'Groundnut oil'

  • "Many Asian cuisines use groundnut oil for its high smoke point."

    "Nhiều món ăn châu Á sử dụng dầu lạc vì điểm bốc khói cao của nó."

  • "She prefers cooking with groundnut oil because of its flavor."

    "Cô ấy thích nấu ăn với dầu lạc vì hương vị của nó."

  • "Groundnut oil is a common ingredient in many stir-fries."

    "Dầu lạc là một thành phần phổ biến trong nhiều món xào."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Groundnut oil'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: groundnut oil
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

peanut oil(dầu đậu phộng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

vegetable oil(dầu thực vật)
olive oil(dầu ô liu)
sunflower oil(dầu hướng dương)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Groundnut oil'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dầu lạc là một loại dầu thực vật phổ biến được sử dụng trong nấu ăn, đặc biệt là trong các món chiên, xào vì nó có điểm bốc khói cao. So với các loại dầu thực vật khác như dầu hướng dương hay dầu đậu nành, dầu lạc có hương vị đặc trưng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in for

* **with:** Chỉ thành phần: "The dish was cooked with groundnut oil." (Món ăn được nấu với dầu lạc.)
* **in:** Chỉ môi trường/phương tiện: "Fry the chicken in groundnut oil." (Chiên gà trong dầu lạc.)
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng: "Groundnut oil is good for frying." (Dầu lạc rất tốt để chiên.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Groundnut oil'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)