(Top Banner Ad)
groundnut oil
B1
noun B1 Ẩm thực, Nông nghiệp

groundnut oil

UK: /ˈɡraʊndˌnʌt ɔɪl/ • US: /ˈɡraʊndˌnʌt ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu lạc dầu đậu phộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oil extracted from groundnuts (peanuts).

Vietnamese Meaning

Dầu được chiết xuất từ lạc (đậu phộng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Asian cuisines use groundnut oil for its high smoke point."

    "Nhiều món ăn châu Á sử dụng dầu lạc vì điểm bốc khói cao của nó."

  • "She prefers cooking with groundnut oil because of its flavor."

    "Cô ấy thích nấu ăn với dầu lạc vì hương vị của nó."

  • "Groundnut oil is a common ingredient in many stir-fries."

    "Dầu lạc là một thành phần phổ biến trong nhiều món xào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun groundnut Đậu phộng, lạc (quả hoặc cây)
Noun oil Dầu (ăn, mỏ, bôi trơn)
Adjective oily Chứa dầu, nhờn, béo
Verb oil Tra dầu, bôi dầu
Noun peanut Đậu phộng, lạc (từ đồng nghĩa với groundnut)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂el-
Ancient Greek
ἔλαιον (élaion)
Latin
oleum
Old French
oile
Middle English
oile
English
oil
Proto-Indo-European
*ghrendh-
Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund
English
ground
Proto-Germanic
*hnut-
Old English
hnutu
English
nut
English
groundnut
English
groundnut oil

Nguồn gốc của 'groundnut oil'

Từ 'groundnut oil' là một từ ghép mô tả, kết hợp 'groundnut' (đậu phộng/lạc) và 'oil' (dầu). 'Oil' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oleum', chỉ dầu ô liu, và xa hơn là từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Groundnut' là sự kết hợp của 'ground' (mặt đất) và 'nut' (hạt), ám chỉ loại hạt phát triển dưới lòng đất. Như vậy, 'groundnut oil' đơn giản có nghĩa là 'dầu từ hạt mọc dưới đất'.

Usage Note

Dầu lạc là một loại dầu thực vật phổ biến được sử dụng trong nấu ăn, đặc biệt là trong các món chiên, xào vì nó có điểm bốc khói cao. So với các loại dầu thực vật khác như dầu hướng dương hay dầu đậu nành, dầu lạc có hương vị đặc trưng hơn.

Prepositions

with in for

* **with:** Chỉ thành phần: "The dish was cooked with groundnut oil." (Món ăn được nấu với dầu lạc.)
* **in:** Chỉ môi trường/phương tiện: "Fry the chicken in groundnut oil." (Chiên gà trong dầu lạc.)
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng: "Groundnut oil is good for frying." (Dầu lạc rất tốt để chiên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + groundnut oil
  • pure pure groundnut oil
    (dầu đậu phộng nguyên chất)
  • refined refined groundnut oil
    (dầu đậu phộng tinh luyện)
  • cold-pressed cold-pressed groundnut oil
    (dầu đậu phộng ép lạnh)
  • unrefined unrefined groundnut oil
    (dầu đậu phộng chưa tinh luyện)
Verb + groundnut oil
  • use use groundnut oil
    (sử dụng dầu đậu phộng)
  • cook with cook with groundnut oil
    (nấu bằng dầu đậu phộng)
  • fry in fry in groundnut oil
    (chiên bằng dầu đậu phộng)
  • extract extract groundnut oil
    (chiết xuất dầu đậu phộng)
Noun + groundnut oil
  • bottle of bottle of groundnut oil
    (chai dầu đậu phộng)
  • taste of taste of groundnut oil
    (vị của dầu đậu phộng)

Idioms

  • a dash of groundnut oil

    một chút dầu đậu phộng (thường để thêm vào món ăn)

    "Add a dash of groundnut oil to the stir-fry for extra flavour."

    (Thêm một chút dầu đậu phộng vào món xào để tăng thêm hương vị.)

  • cooked in groundnut oil

    được nấu/chiên bằng dầu đậu phộng

    "Many Asian dishes are traditionally cooked in groundnut oil for its high smoke point."

    (Nhiều món ăn châu Á theo truyền thống được nấu bằng dầu đậu phộng vì điểm bốc khói cao của nó.)

  • groundnut oil-based sauce

    nước sốt có thành phần chính là dầu đậu phộng

    "This salad dressing is a delicious groundnut oil-based sauce with a hint of ginger."

    (Nước sốt trộn salad này là một loại sốt ngon làm từ dầu đậu phộng với một chút gừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groundnut oil

noun
Lật mặt

Dầu được chiết xuất từ lạc (đậu phộng).

"Many Asian cuisines use groundnut oil for its high smoke point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groundnut oil".

Nguyên liệu chính trong ẩm thực châu Á

Dầu đậu phộng, với điểm bốc khói cao và hương vị nhẹ đặc trưng, là một nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều nền ẩm thực châu Á, đặc biệt là ẩm thực Ấn Độ, Trung Quốc và Đông Nam Á. Nó được ưa chuộng để chiên xào (stir-frying) và chiên ngập dầu (deep-frying).

Mối lo ngại về dị ứng

Dầu đậu phộng được chiết xuất từ đậu phộng, một loại hạt gây dị ứng phổ biến. Mặc dù dầu đậu phộng tinh luyện thường an toàn cho người dị ứng đậu phộng do protein gây dị ứng đã được loại bỏ, nhưng dầu ép lạnh hoặc chưa tinh luyện vẫn có thể gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng và kiểm tra nhãn mác sản phẩm.