(Top Banner Ad)
groundnuts
B1
danh từ (số nhiều) B1 Thực phẩm, Nông nghiệp

groundnuts

UK: /ˈɡraʊndnʌts/ • US: /ˈɡraʊndnʌts/

Nghĩa tiếng Việt

đậu phộng lạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The edible seeds of the peanut plant; peanuts.

Vietnamese Meaning

Hạt ăn được của cây đậu phộng; đậu phộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Groundnuts are a good source of protein."

    "Đậu phộng là một nguồn protein tốt."

  • "She added groundnuts to the stir-fry."

    "Cô ấy đã thêm đậu phộng vào món xào."

  • "Groundnuts are grown in many parts of Africa."

    "Đậu phộng được trồng ở nhiều vùng của Châu Phi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peanut đậu phộng
Noun nut hạt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
groundnut

Nguồn gốc tên gọi 'groundnut'

Tên gọi 'groundnut' xuất phát từ thực tế là loại hạt này phát triển dưới lòng đất. 'Ground' có nghĩa là 'đất' và 'nut' là 'hạt'. Vì vậy, 'groundnut' đơn giản chỉ là 'hạt dưới đất'.

Usage Note

"Groundnuts" là một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng ở Anh và một số quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung để chỉ đậu phộng. Nó ít phổ biến hơn ở Bắc Mỹ, nơi thuật ngữ "peanuts" được ưa chuộng hơn. Nó nhấn mạnh rằng đậu phộng phát triển dưới lòng đất.

Prepositions

in with

Ví dụ:
- in: Groundnuts are often used in Asian cuisine.
- with: I like my salad with groundnuts.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + groundnuts
  • roasted roasted groundnuts
    (đậu phộng rang)
  • salted salted groundnuts
    (đậu phộng rang muối)
Verb + groundnuts
  • eat eat groundnuts
    (ăn đậu phộng)
  • grow grow groundnuts
    (trồng đậu phộng)

Idioms

  • a bag of groundnuts

    một túi đậu phộng

    "He bought a bag of groundnuts at the market."

    (Anh ấy đã mua một túi đậu phộng ở chợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groundnuts

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Hạt ăn được của cây đậu phộng; đậu phộng.

"Groundnuts are a good source of protein."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you boil groundnuts, they become softer.
Nếu bạn luộc lạc (đậu phộng), chúng sẽ mềm hơn.
Phủ định
If groundnuts are not stored properly, they don't stay fresh for long.
Nếu lạc (đậu phộng) không được bảo quản đúng cách, chúng không giữ được độ tươi lâu.
Nghi vấn
If I eat groundnuts, do I usually feel full?
Nếu tôi ăn lạc (đậu phộng), tôi có thường cảm thấy no không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groundnuts".

Sử dụng groundnuts trong ẩm thực

Đậu phộng (groundnuts) là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á và châu Phi. Chúng được sử dụng trong các món xào, salad, nước sốt và cả món tráng miệng. Ở Việt Nam, đậu phộng được dùng làm nguyên liệu trong gỏi cuốn, bánh tráng trộn và nhiều món ăn khác.