groundnuts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The edible seeds of the peanut plant; peanuts.
Vietnamese Meaning
Hạt ăn được của cây đậu phộng; đậu phộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Groundnuts are a good source of protein."
"Đậu phộng là một nguồn protein tốt."
-
"She added groundnuts to the stir-fry."
"Cô ấy đã thêm đậu phộng vào món xào."
-
"Groundnuts are grown in many parts of Africa."
"Đậu phộng được trồng ở nhiều vùng của Châu Phi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Groundnuts" là một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng ở Anh và một số quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung để chỉ đậu phộng. Nó ít phổ biến hơn ở Bắc Mỹ, nơi thuật ngữ "peanuts" được ưa chuộng hơn. Nó nhấn mạnh rằng đậu phộng phát triển dưới lòng đất.
Prepositions
Ví dụ:
- in: Groundnuts are often used in Asian cuisine.
- with: I like my salad with groundnuts.
Collocations (Từ đi kèm)
-
roasted roasted groundnuts (đậu phộng rang)
-
salted salted groundnuts (đậu phộng rang muối)
-
eat eat groundnuts (ăn đậu phộng)
-
grow grow groundnuts (trồng đậu phộng)
Idioms
-
a bag of groundnuts
một túi đậu phộng
"He bought a bag of groundnuts at the market."
(Anh ấy đã mua một túi đậu phộng ở chợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
groundnuts
danh từ (số nhiều)Hạt ăn được của cây đậu phộng; đậu phộng.
"Groundnuts are a good source of protein."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you boil groundnuts, they become softer. |
Nếu bạn luộc lạc (đậu phộng), chúng sẽ mềm hơn. |
| Phủ định | If groundnuts are not stored properly, they don't stay fresh for long. |
Nếu lạc (đậu phộng) không được bảo quản đúng cách, chúng không giữ được độ tươi lâu. |
| Nghi vấn | If I eat groundnuts, do I usually feel full? |
Nếu tôi ăn lạc (đậu phộng), tôi có thường cảm thấy no không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groundnuts".
