extracted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been removed or taken out, often with some effort or force.
Vietnamese Meaning
Đã được lấy ra, chiết xuất ra, hoặc loại bỏ, thường là bằng một nỗ lực hoặc lực tác động nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gold was extracted from the ore."
"Vàng đã được chiết xuất từ quặng."
-
"The dentist extracted his tooth."
"Nha sĩ đã nhổ răng của anh ấy."
-
"Scientists extracted DNA from the sample."
"Các nhà khoa học đã chiết xuất DNA từ mẫu vật."
-
"The company extracted valuable minerals from the ground."
"Công ty đã khai thác các khoáng sản có giá trị từ lòng đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | extract | Rút ra, chiết xuất, trích dẫn |
| Noun | extract | Đoạn trích, chiết xuất (chất lỏng, tinh chất) |
| Noun | extraction | Sự chiết xuất, sự rút ra, sự trích xuất; nguồn gốc, dòng dõi |
| Noun | extractor | Máy/dụng cụ chiết xuất; người rút ra |
| Adjective | extractable | Có thể chiết xuất được, có thể rút ra được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Extracted" thường được dùng để chỉ việc lấy một thứ gì đó ra khỏi một vị trí cố định, có thể là một chất từ một hỗn hợp, thông tin từ một văn bản, hoặc răng từ miệng. Nó nhấn mạnh quá trình tách rời hoặc lấy đi.
Prepositions
"Extracted from" được sử dụng để chỉ nguồn gốc của thứ đã được chiết xuất. Ví dụ: 'The data was extracted from the report.' (Dữ liệu được trích xuất từ báo cáo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
freshly freshly extracted (mới được chiết xuất/rút ra)
-
carefully carefully extracted (được chiết xuất/rút ra một cách cẩn thận)
-
mechanically mechanically extracted (được chiết xuất/rút ra bằng máy móc)
-
chemically chemically extracted (được chiết xuất/rút ra bằng hóa chất)
-
be be extracted (được chiết xuất/rút ra)
-
get get extracted (bị rút ra (thường chỉ răng, thông tin trong ngữ cảnh không mong muốn))
-
have have a tooth extracted (nhổ/bỏ một chiếc răng (được người khác làm cho))
-
data data extracted (dữ liệu được trích xuất)
-
oil oil extracted (dầu được khai thác/chiết xuất)
-
information information extracted (thông tin được trích xuất)
-
juice juice extracted (nước ép được chiết xuất)
Idioms
-
to have a tooth extracted
nhổ răng (được người khác nhổ cho)
"I had to have a wisdom tooth extracted last week."
(Tôi đã phải nhổ một chiếc răng khôn vào tuần trước.)
-
information extracted from a source
thông tin được trích xuất/lấy ra từ một nguồn nào đó
"The report contained key information extracted from the financial statements."
(Báo cáo chứa thông tin chính được trích xuất từ các báo cáo tài chính.)
-
oil/mineral extracted from the earth
dầu/khoáng sản được khai thác từ lòng đất
"Many countries rely on the oil extracted from their own territories."
(Nhiều quốc gia phụ thuộc vào dầu mỏ được khai thác từ lãnh thổ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extracted
Động từ (dạng quá khứ phân từ/quá khứ đơn)Đã được lấy ra, chiết xuất ra, hoặc loại bỏ, thường là bằng một nỗ lực hoặc lực tác động nào đó.
"The gold was extracted from the ore."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extracted".
