groundnut
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Groundnut'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lạc (cây) hoặc hạt lạc.
Definition (English Meaning)
The fruit of the peanut plant; a peanut.
Ví dụ Thực tế với 'Groundnut'
-
"The farmer planted a large field of groundnuts."
"Người nông dân đã trồng một cánh đồng lạc rộng lớn."
-
"Groundnut oil is commonly used in Asian cuisine."
"Dầu lạc thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á."
-
"The groundnut harvest was abundant this year."
"Vụ thu hoạch lạc năm nay rất bội thu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Groundnut'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: groundnut
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Groundnut'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'groundnut' là một từ đồng nghĩa với 'peanut' và thường được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, 'groundnut' có thể mang sắc thái khoa học hoặc nông nghiệp hơn, trong khi 'peanut' phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày và các ngữ cảnh liên quan đến ẩm thực. 'Groundnut' nhấn mạnh việc hạt này phát triển dưới lòng đất.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* of: thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (e.g., a field of groundnuts). * with: Thường dùng để chỉ việc chế biến hoặc sử dụng cùng với cái gì đó (e.g., groundnut oil, cooking with groundnuts).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Groundnut'
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that she liked to eat groundnuts as a snack.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy thích ăn đậu phộng như một món ăn vặt. |
| Phủ định |
He said that he did not know where to buy groundnuts.
|
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết mua đậu phộng ở đâu. |
| Nghi vấn |
She asked if I had ever tried groundnuts before.
|
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thử đậu phộng trước đây chưa. |