(Top Banner Ad)
groundnut
B1
noun B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

groundnut

UK: /ˈɡraʊndnʌt/ • US: /ˈɡraʊndnʌt/

Nghĩa tiếng Việt

lạc đậu phộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fruit of the peanut plant; a peanut.

Vietnamese Meaning

Lạc (cây) hoặc hạt lạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer planted a large field of groundnuts."

    "Người nông dân đã trồng một cánh đồng lạc rộng lớn."

  • "Groundnut oil is commonly used in Asian cuisine."

    "Dầu lạc thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á."

  • "The groundnut harvest was abundant this year."

    "Vụ thu hoạch lạc năm nay rất bội thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun groundnut Đậu phộng, lạc (cây hoặc hạt, đặc biệt phổ biến ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung)
Noun peanut Đậu phộng, lạc (tên gọi phổ biến hơn ở Bắc Mỹ và là từ đồng nghĩa chính của 'groundnut')
Noun groundnut oil Dầu đậu phộng (dầu lạc, một loại dầu ăn phổ biến được chiết xuất từ đậu phộng)
Noun groundnut butter Bơ đậu phộng (bơ lạc, một loại thực phẩm phết làm từ đậu phộng rang xay nhuyễn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
ground
English
nut
English
groundnut

Tên gọi 'groundnut' đến từ đâu?

Từ 'groundnut' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'ground' (mặt đất) và 'nut' (hạt). Tên này miêu tả chính xác cách loại hạt này phát triển – chúng mọc và chín dưới lòng đất, khác với nhiều loại hạt khác mọc trên cây. Đây là một ví dụ về cách tiếng Anh tạo ra các từ mới bằng cách ghép các từ đơn giản lại với nhau để mô tả một đặc điểm cụ thể.

Usage Note

Từ 'groundnut' là một từ đồng nghĩa với 'peanut' và thường được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, 'groundnut' có thể mang sắc thái khoa học hoặc nông nghiệp hơn, trong khi 'peanut' phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày và các ngữ cảnh liên quan đến ẩm thực. 'Groundnut' nhấn mạnh việc hạt này phát triển dưới lòng đất.

Prepositions

of with

* of: thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (e.g., a field of groundnuts). * with: Thường dùng để chỉ việc chế biến hoặc sử dụng cùng với cái gì đó (e.g., groundnut oil, cooking with groundnuts).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + groundnut
  • roasted roasted groundnuts
    (đậu phộng/lạc rang)
  • boiled boiled groundnuts
    (đậu phộng/lạc luộc)
  • raw raw groundnuts
    (đậu phộng/lạc sống)
  • fresh fresh groundnuts
    (đậu phộng/lạc tươi)
  • shelled shelled groundnuts
    (đậu phộng/lạc đã bóc vỏ)
  • unshelled unshelled groundnuts
    (đậu phộng/lạc còn vỏ)
Verb + groundnut
  • grow grow groundnuts
    (trồng đậu phộng/lạc)
  • harvest harvest groundnuts
    (thu hoạch đậu phộng/lạc)
  • eat eat groundnuts
    (ăn đậu phộng/lạc)
  • shell shell groundnuts
    (bóc vỏ đậu phộng/lạc)
  • process process groundnuts
    (chế biến đậu phộng/lạc)
Noun compounds with groundnut
  • groundnut groundnut oil
    (dầu đậu phộng/lạc)
  • groundnut groundnut butter
    (bơ đậu phộng/lạc)
  • groundnut groundnut soup
    (súp đậu phộng/lạc)
  • groundnut groundnut crop
    (vụ mùa đậu phộng/lạc)
  • groundnut groundnut farm
    (trang trại đậu phộng/lạc)

Idioms

  • groundnut oil

    Dầu đậu phộng (một loại dầu ăn phổ biến)

    "She uses groundnut oil for stir-frying because of its high smoke point."

    (Cô ấy dùng dầu đậu phộng để xào vì nó có điểm bốc khói cao.)

  • groundnut butter

    Bơ đậu phộng (thực phẩm phết làm từ đậu phộng rang xay)

    "Many children love groundnut butter and jelly sandwiches for lunch."

    (Nhiều trẻ em thích bánh mì kẹp bơ đậu phộng và mứt cho bữa trưa.)

  • roasted groundnuts

    Đậu phộng rang (một món ăn vặt phổ biến)

    "Roasted groundnuts are a popular snack served with beer in many bars."

    (Đậu phộng rang là một món ăn vặt phổ biến thường được phục vụ kèm bia ở nhiều quán bar.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groundnut

noun
Lật mặt

Lạc (cây) hoặc hạt lạc.

"The farmer planted a large field of groundnuts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked to eat groundnuts as a snack.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích ăn đậu phộng như một món ăn vặt.
Phủ định
He said that he did not know where to buy groundnuts.
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết mua đậu phộng ở đâu.
Nghi vấn
She asked if I had ever tried groundnuts before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thử đậu phộng trước đây chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groundnut".

Món ăn vặt và nguyên liệu toàn cầu

Đậu phộng (groundnut/peanut) là một trong những loại hạt được tiêu thụ rộng rãi nhất trên thế giới. Chúng không chỉ là món ăn vặt phổ biến mà còn là nguyên liệu chính trong nhiều món ăn, từ súp, món hầm ở Châu Phi, đến các món xào, nước sốt ở Châu Á, và bơ đậu phộng ở phương Tây. Giá trị dinh dưỡng cao của chúng cũng góp phần vào sự phổ biến này.

Dị ứng đậu phộng và tầm quan trọng kinh tế

Mặc dù là thực phẩm phổ biến, đậu phộng là nguyên nhân gây dị ứng thực phẩm nghiêm trọng ở một số người, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Do đó, các sản phẩm chứa đậu phộng thường có nhãn cảnh báo rõ ràng. Về mặt kinh tế, đậu phộng là một cây trồng quan trọng, đóng góp đáng kể vào nông nghiệp và thương mại của nhiều quốc gia đang phát triển, cung cấp nguồn protein và dầu ăn thiết yếu.