groundnut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The fruit of the peanut plant; a peanut.
Vietnamese Meaning
Lạc (cây) hoặc hạt lạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer planted a large field of groundnuts."
"Người nông dân đã trồng một cánh đồng lạc rộng lớn."
-
"Groundnut oil is commonly used in Asian cuisine."
"Dầu lạc thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á."
-
"The groundnut harvest was abundant this year."
"Vụ thu hoạch lạc năm nay rất bội thu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | groundnut | Đậu phộng, lạc (cây hoặc hạt, đặc biệt phổ biến ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung) |
| Noun | peanut | Đậu phộng, lạc (tên gọi phổ biến hơn ở Bắc Mỹ và là từ đồng nghĩa chính của 'groundnut') |
| Noun | groundnut oil | Dầu đậu phộng (dầu lạc, một loại dầu ăn phổ biến được chiết xuất từ đậu phộng) |
| Noun | groundnut butter | Bơ đậu phộng (bơ lạc, một loại thực phẩm phết làm từ đậu phộng rang xay nhuyễn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'groundnut' là một từ đồng nghĩa với 'peanut' và thường được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, 'groundnut' có thể mang sắc thái khoa học hoặc nông nghiệp hơn, trong khi 'peanut' phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày và các ngữ cảnh liên quan đến ẩm thực. 'Groundnut' nhấn mạnh việc hạt này phát triển dưới lòng đất.
Prepositions
* of: thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (e.g., a field of groundnuts). * with: Thường dùng để chỉ việc chế biến hoặc sử dụng cùng với cái gì đó (e.g., groundnut oil, cooking with groundnuts).
Collocations (Từ đi kèm)
-
roasted roasted groundnuts (đậu phộng/lạc rang)
-
boiled boiled groundnuts (đậu phộng/lạc luộc)
-
raw raw groundnuts (đậu phộng/lạc sống)
-
fresh fresh groundnuts (đậu phộng/lạc tươi)
-
shelled shelled groundnuts (đậu phộng/lạc đã bóc vỏ)
-
unshelled unshelled groundnuts (đậu phộng/lạc còn vỏ)
-
grow grow groundnuts (trồng đậu phộng/lạc)
-
harvest harvest groundnuts (thu hoạch đậu phộng/lạc)
-
eat eat groundnuts (ăn đậu phộng/lạc)
-
shell shell groundnuts (bóc vỏ đậu phộng/lạc)
-
process process groundnuts (chế biến đậu phộng/lạc)
-
groundnut groundnut oil (dầu đậu phộng/lạc)
-
groundnut groundnut butter (bơ đậu phộng/lạc)
-
groundnut groundnut soup (súp đậu phộng/lạc)
-
groundnut groundnut crop (vụ mùa đậu phộng/lạc)
-
groundnut groundnut farm (trang trại đậu phộng/lạc)
Idioms
-
groundnut oil
Dầu đậu phộng (một loại dầu ăn phổ biến)
"She uses groundnut oil for stir-frying because of its high smoke point."
(Cô ấy dùng dầu đậu phộng để xào vì nó có điểm bốc khói cao.)
-
groundnut butter
Bơ đậu phộng (thực phẩm phết làm từ đậu phộng rang xay)
"Many children love groundnut butter and jelly sandwiches for lunch."
(Nhiều trẻ em thích bánh mì kẹp bơ đậu phộng và mứt cho bữa trưa.)
-
roasted groundnuts
Đậu phộng rang (một món ăn vặt phổ biến)
"Roasted groundnuts are a popular snack served with beer in many bars."
(Đậu phộng rang là một món ăn vặt phổ biến thường được phục vụ kèm bia ở nhiều quán bar.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
groundnut
nounLạc (cây) hoặc hạt lạc.
"The farmer planted a large field of groundnuts."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she liked to eat groundnuts as a snack. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích ăn đậu phộng như một món ăn vặt. |
| Phủ định | He said that he did not know where to buy groundnuts. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết mua đậu phộng ở đâu. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever tried groundnuts before. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thử đậu phộng trước đây chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groundnut".
