(Top Banner Ad)
oilseed
B2
danh từ B2 Nông nghiệp, Kinh tế

oilseed

UK: /ˈɔɪlˌsiːd/ • US: /ˈɔɪlˌsiːd/

Nghĩa tiếng Việt

cây có hạt lấy dầu hạt có dầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A seed from which oil can be extracted.

Vietnamese Meaning

Hạt có dầu, hạt lấy dầu; cây có hạt lấy dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Soybean is a major oilseed crop worldwide."

    "Đậu tương là một loại cây trồng lấy dầu chính trên toàn thế giới."

  • "The government provides subsidies to encourage oilseed production."

    "Chính phủ cung cấp trợ cấp để khuyến khích sản xuất cây có hạt lấy dầu."

  • "Global demand for oilseeds is increasing due to the growing biofuel industry."

    "Nhu cầu toàn cầu về hạt có dầu đang tăng lên do ngành công nghiệp nhiên liệu sinh học ngày càng phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oil Dầu, dầu mỏ
Verb oil Bôi dầu, tra dầu
Adjective oily Có dầu, nhờn
Noun seed Hạt, hạt giống
Verb seed Gieo hạt, bỏ hạt
Adjective seeded Có hạt, được gieo hạt
Noun oilseed meal Bột hạt dầu (bã sau khi ép dầu, dùng làm thức ăn gia súc)
Noun oilseed cake Bánh hạt dầu (bã ép dầu dạng bánh)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
oile
Latin
oleum
Old English
sǣd
English (compound)
oilseed

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'oilseed' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'oil' (dầu) và 'seed' (hạt). Nó mô tả trực tiếp chức năng của loại hạt này: hạt được trồng để lấy dầu. 'Oil' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oleum' (dầu ô liu), còn 'seed' đến từ tiếng Anh cổ 'sǣd'. Sự kết hợp này hình thành một thuật ngữ rõ ràng, miêu tả một nhóm cây trồng quan trọng trong nông nghiệp.

Usage Note

Từ 'oilseed' thường được sử dụng để chỉ các loại hạt được trồng chủ yếu để chiết xuất dầu, ví dụ như đậu tương, hạt cải dầu (canola), hướng dương, vừng (mè), lanh (flaxseed), lạc (đậu phộng). Nó nhấn mạnh vào mục đích sử dụng chính của hạt là để sản xuất dầu thực vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oilseed
  • major major oilseed
    (hạt lấy dầu chính/chủ yếu)
  • important important oilseed
    (hạt lấy dầu quan trọng)
  • various various oilseed
    (nhiều loại hạt lấy dầu)
Noun + oilseed
  • crops oilseed crops
    (cây lấy dầu)
  • production oilseed production
    (sản xuất hạt lấy dầu)
  • crushing oilseed crushing
    (ép dầu từ hạt)
Verb + oilseed
  • grow grow oilseed
    (trồng cây lấy dầu)
  • process process oilseed
    (chế biến hạt lấy dầu)

Idioms

  • oilseed crops

    cây lấy dầu (nhóm cây trồng được thu hoạch để lấy dầu)

    "Soybeans are one of the most widely grown oilseed crops globally."

    (Đậu nành là một trong những loại cây lấy dầu được trồng rộng rãi nhất trên toàn cầu.)

  • oilseed processing

    chế biến hạt lấy dầu (quá trình chiết xuất dầu từ hạt và xử lý các sản phẩm phụ)

    "New technologies are improving the efficiency of oilseed processing."

    (Các công nghệ mới đang cải thiện hiệu quả của quá trình chế biến hạt lấy dầu.)

  • oilseed meal

    bột hạt dầu (sản phẩm phụ còn lại sau khi chiết xuất dầu, thường dùng làm thức ăn chăn nuôi giàu protein)

    "Oilseed meal is a valuable ingredient in animal feed due to its high protein content."

    (Bột hạt dầu là một thành phần có giá trị trong thức ăn chăn nuôi nhờ hàm lượng protein cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oilseed

danh từ
Lật mặt

Hạt có dầu, hạt lấy dầu; cây có hạt lấy dầu.

"Soybean is a major oilseed crop worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she knew oilseed was an important ingredient in many foods.
Cô ấy nói rằng cô ấy biết hạt có dầu là một thành phần quan trọng trong nhiều loại thực phẩm.
Phủ định
He told me that he did not know what oilseed was.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết hạt có dầu là gì.
Nghi vấn
She asked if I had ever grown oilseed before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng trồng cây lấy dầu trước đây chưa.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers will be planting oilseed crops next spring.
Nông dân sẽ đang trồng các loại cây có dầu vào mùa xuân tới.
Phủ định
They won't be harvesting oilseed until the fall.
Họ sẽ không thu hoạch hạt có dầu cho đến mùa thu.
Nghi vấn
Will the government be subsidizing oilseed production next year?
Liệu chính phủ có trợ cấp sản xuất hạt có dầu vào năm tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers will plant more oilseed crops next year to meet the growing demand for vegetable oil.
Nông dân sẽ trồng nhiều cây có dầu hơn vào năm tới để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về dầu thực vật.
Phủ định
The government will not import oilseed this year because the domestic supply is sufficient.
Chính phủ sẽ không nhập khẩu hạt có dầu trong năm nay vì nguồn cung trong nước là đủ.
Nghi vấn
Will the new trade agreement affect the price of oilseed?
Hiệp định thương mại mới có ảnh hưởng đến giá hạt có dầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oilseed".

Vai trò kinh tế và nông nghiệp

Hạt lấy dầu đóng vai trò vô cùng quan trọng trong kinh tế và nông nghiệp toàn cầu. Chúng không chỉ là nguồn cung cấp dầu ăn thiết yếu cho con người mà còn là nguyên liệu chính để sản xuất thức ăn chăn nuôi (như bột hạt dầu giàu protein), nhiên liệu sinh học và các sản phẩm công nghiệp khác như xà phòng và sơn.

Các loại hạt lấy dầu phổ biến

Một số loại cây lấy dầu phổ biến nhất thế giới bao gồm đậu nành (soybean), cải dầu (rapeseed/canola), hướng dương (sunflower) và cọ dầu (oil palm). Mỗi loại có vùng trồng và ứng dụng đặc trưng, từ dầu ăn phổ biến đến dầu công nghiệp chuyên dụng, góp phần đa dạng hóa chuỗi cung ứng thực phẩm và năng lượng toàn cầu.