(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ oilseed
B2

oilseed

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cây có hạt lấy dầu hạt có dầu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Oilseed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hạt có dầu, hạt lấy dầu; cây có hạt lấy dầu.

Definition (English Meaning)

A seed from which oil can be extracted.

Ví dụ Thực tế với 'Oilseed'

  • "Soybean is a major oilseed crop worldwide."

    "Đậu tương là một loại cây trồng lấy dầu chính trên toàn thế giới."

  • "The government provides subsidies to encourage oilseed production."

    "Chính phủ cung cấp trợ cấp để khuyến khích sản xuất cây có hạt lấy dầu."

  • "Global demand for oilseeds is increasing due to the growing biofuel industry."

    "Nhu cầu toàn cầu về hạt có dầu đang tăng lên do ngành công nghiệp nhiên liệu sinh học ngày càng phát triển."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Oilseed'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: oilseed
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

soybean(đậu tương)
rapeseed(hạt cải dầu)
sunflower seed(hạt hướng dương)
sesame seed(hạt vừng (mè))
flaxseed(hạt lanh)
peanut(lạc (đậu phộng))

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Oilseed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'oilseed' thường được sử dụng để chỉ các loại hạt được trồng chủ yếu để chiết xuất dầu, ví dụ như đậu tương, hạt cải dầu (canola), hướng dương, vừng (mè), lanh (flaxseed), lạc (đậu phộng). Nó nhấn mạnh vào mục đích sử dụng chính của hạt là để sản xuất dầu thực vật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Oilseed'

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she knew oilseed was an important ingredient in many foods.
Cô ấy nói rằng cô ấy biết hạt có dầu là một thành phần quan trọng trong nhiều loại thực phẩm.
Phủ định
He told me that he did not know what oilseed was.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết hạt có dầu là gì.
Nghi vấn
She asked if I had ever grown oilseed before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng trồng cây lấy dầu trước đây chưa.

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers will be planting oilseed crops next spring.
Nông dân sẽ đang trồng các loại cây có dầu vào mùa xuân tới.
Phủ định
They won't be harvesting oilseed until the fall.
Họ sẽ không thu hoạch hạt có dầu cho đến mùa thu.
Nghi vấn
Will the government be subsidizing oilseed production next year?
Liệu chính phủ có trợ cấp sản xuất hạt có dầu vào năm tới không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers will plant more oilseed crops next year to meet the growing demand for vegetable oil.
Nông dân sẽ trồng nhiều cây có dầu hơn vào năm tới để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về dầu thực vật.
Phủ định
The government will not import oilseed this year because the domestic supply is sufficient.
Chính phủ sẽ không nhập khẩu hạt có dầu trong năm nay vì nguồn cung trong nước là đủ.
Nghi vấn
Will the new trade agreement affect the price of oilseed?
Hiệp định thương mại mới có ảnh hưởng đến giá hạt có dầu không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)