(Top Banner Ad)
gumbo filé
Ẩm thực, Văn hóa (Louisiana Creole)

gumbo filé

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gumbo Một loại súp hoặc món hầm có nguồn gốc từ Louisiana.
Noun filé powder Bột làm từ lá sassafras khô, được sử dụng để làm đặc và tạo hương vị cho gumbo.

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa (Louisiana Creole)

Etymology (Nguồn gốc)

West African
ki ngombo (okra)
Louisiana French
gombo
Choctaw
filé (powdered sassafras leaves)
English
gumbo filé

Nguồn gốc đa văn hóa của Gumbo Filé

Gumbo filé là một minh chứng tuyệt vời cho sự pha trộn văn hóa ở Louisiana. 'Gumbo' bắt nguồn từ từ 'ki ngombo' của Tây Phi, có nghĩa là đậu bắp. 'Filé' lại đến từ tiếng Choctaw, chỉ lá sassafras được nghiền thành bột. Món ăn này là sự kết hợp hương vị của người châu Phi, châu Âu và bản địa Mỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Like adding filé to gumbo (when it's already thick)

    Thêm việc không cần thiết vào một tình huống vốn đã phức tạp.

    "Trying to explain the situation further is like adding filé to gumbo; it's already too thick."

    (Cố gắng giải thích thêm tình hình chẳng khác nào thêm bột filé vào gumbo; nó vốn đã quá phức tạp rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gumbo filé

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gumbo filé".

Ẩm thực Louisiana

Gumbo filé là một phần không thể thiếu của ẩm thực Louisiana, đặc biệt là ẩm thực Creole. Nó phản ánh lịch sử và sự đa dạng văn hóa của khu vực này.