(Top Banner Ad)
gumbo
B1
danh từ B1 Ẩm thực

gumbo

UK: /ˈɡʌm.bəʊ/ • US: /ˈɡʌm.boʊ/

Nghĩa tiếng Việt

món gumbo súp gumbo hầm gumbo (Louisiana)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soup or stew popular in Louisiana, containing meat, seafood, and vegetables, often thickened with okra or filé powder.

Vietnamese Meaning

Một loại súp hoặc món hầm phổ biến ở Louisiana, chứa thịt, hải sản và rau, thường được làm đặc bằng đậu bắp hoặc bột filé.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a delicious seafood gumbo for dinner."

    "Cô ấy đã làm món gumbo hải sản rất ngon cho bữa tối."

  • "Gumbo is a staple dish in Louisiana cuisine."

    "Gumbo là một món ăn chủ yếu trong ẩm thực Louisiana."

  • "The restaurant specializes in Cajun gumbo."

    "Nhà hàng chuyên về món gumbo Cajun."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gumbo Món súp hầm đặc truyền thống của Louisiana, thường chứa thịt (gà, xúc xích), hải sản (tôm, cua), đậu bắp và/hoặc bột filé, được làm đặc và ăn kèm với cơm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Bantu (Tchiluba/Kimbundu)
kingombo
Louisiana Creole French
gombo
English
gumbo

Nguồn gốc đa văn hóa của món Gumbo

Từ 'gumbo' có nguồn gốc từ 'kingombo' trong các ngôn ngữ Bantu (như Tchiluba hoặc Kimbundu) ở Tây Phi, có nghĩa là 'đậu bắp' (okra). Khi người châu Phi bị bắt làm nô lệ đến Louisiana, họ mang theo từ này cùng với nguyên liệu đậu bắp để nấu ăn. Từ 'kingombo' sau đó được rút gọn thành 'gombo' trong tiếng Creole Pháp ở Louisiana, rồi dần trở thành 'gumbo' trong tiếng Anh, để chỉ món súp đặc trưng của vùng này.

Usage Note

Gumbo là một món ăn đặc trưng của ẩm thực Louisiana Creole và Cajun. Nó thường được phục vụ với cơm. Món ăn này có nhiều biến thể, phản ánh ảnh hưởng của nhiều nền văn hóa, bao gồm Pháp, Tây Ban Nha, Châu Phi và bản địa Mỹ. Sự khác biệt chính giữa các loại gumbo khác nhau thường nằm ở thành phần thịt/hải sản và chất làm đặc (okra, filé powder hoặc roux).

Prepositions

with in

- 'gumbo with rice': gumbo ăn kèm với cơm. 'gumbo in a bowl': gumbo trong một cái bát. Giới từ 'with' diễn tả sự đi kèm, còn 'in' diễn tả vị trí chứa đựng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gumbo
  • spicy spicy gumbo
    (món gumbo cay)
  • hearty hearty gumbo
    (món gumbo thịnh soạn/đầy đặn)
  • seafood seafood gumbo
    (gumbo hải sản)
  • chicken and sausage chicken and sausage gumbo
    (gumbo gà và xúc xích)
  • traditional traditional gumbo
    (món gumbo truyền thống)
Verb + gumbo
  • make make gumbo
    (làm/nấu gumbo)
  • cook cook gumbo
    (nấu gumbo)
  • eat eat gumbo
    (ăn gumbo)
  • serve serve gumbo
    (phục vụ gumbo)
Noun + gumbo (types/quantities)
  • bowl of a bowl of gumbo
    (một tô gumbo)
  • pot of a pot of gumbo
    (một nồi gumbo)
  • gumbo gumbo recipe
    (công thức nấu gumbo)

Idioms

  • a gumbo of ideas/cultures/flavors

    một sự pha trộn đa dạng (của ý tưởng/văn hóa/hương vị) giống như món gumbo hỗn hợp nhiều nguyên liệu

    "The city is a gumbo of different cultures and traditions."

    (Thành phố là một sự pha trộn đa dạng của các nền văn hóa và truyền thống khác nhau.)

  • muddy as gumbo

    rất lầy lội, đặc sệt như bùn (thường dùng để mô tả đường đất ở miền Nam nước Mỹ)

    "After the heavy rain, the unpaved road was as muddy as gumbo."

    (Sau trận mưa lớn, con đường đất chưa lát đá lầy lội như bùn đặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gumbo

danh từ
Lật mặt

Một loại súp hoặc món hầm phổ biến ở Louisiana, chứa thịt, hải sản và rau, thường được làm đặc bằng đậu bắp hoặc bột filé.

"She made a delicious seafood gumbo for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She cooks gumbo every Sunday.
Cô ấy nấu món gumbo mỗi Chủ nhật.
Phủ định
They do not like gumbo with okra.
Họ không thích món gumbo có đậu bắp.
Nghi vấn
Does he eat gumbo for lunch?
Anh ấy có ăn gumbo vào bữa trưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gumbo".

Món ăn biểu tượng của Louisiana

Gumbo không chỉ là một món ăn; nó là biểu tượng ẩm thực và văn hóa của bang Louisiana, Hoa Kỳ. Đây là món ăn chính trong các bữa tiệc gia đình, lễ hội, và được xem là linh hồn của ẩm thực Creole và Cajun, thể hiện sự pha trộn độc đáo của các nền văn hóa Pháp, Tây Ban Nha, Châu Phi và bản địa đã hình thành nên vùng đất này.

Sự đa dạng trong nguyên liệu làm đặc

Có hai loại gumbo chính, được phân biệt bởi nguyên liệu làm đặc: đậu bắp (okra) và bột filé (bột lá sassafras khô nghiền). Gumbo đậu bắp có nguồn gốc từ châu Phi, trong khi bột filé được sử dụng bởi người bản địa Mỹ. Điều này phản ánh nguồn gốc đa văn hóa phong phú của món ăn và cho phép tạo ra các biến thể hương vị khác nhau.