(Top Banner Ad)
filé powder
B2
noun B2 Ẩm thực, Văn hóa (Louisiana Creole)

filé powder

• US: /ˈfiːleɪ ˈpaʊdər/

Nghĩa tiếng Việt

bột filé bột lá sassafras
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spice made from the dried and ground leaves of the sassafras tree, traditionally used in Creole cuisine, particularly in gumbo.

Vietnamese Meaning

Một loại gia vị được làm từ lá sassafras phơi khô và xay nhuyễn, thường được sử dụng trong ẩm thực Creole, đặc biệt là trong món gumbo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gumbo was delicious, thanks to the generous amount of filé powder added."

    "Món gumbo rất ngon, nhờ lượng bột filé được thêm vào một cách hào phóng."

  • "Some people are allergic to sassafras, so be cautious when using filé powder."

    "Một số người bị dị ứng với cây sassafras, vì vậy hãy cẩn thận khi sử dụng bột filé."

  • "Filé powder is often used as a thickener in gumbo."

    "Bột filé thường được dùng làm chất làm đặc trong món gumbo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun filé Bột filé (tên gọi rút gọn của filé powder, dùng để chỉ loại bột này)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa (Louisiana Creole)

Etymology (Nguồn gốc)

French
filer
Louisiana French
filé
English
filé powder

Nguồn gốc của "filé powder"

Bột filé có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ những chiếc lá cây sassafras khô nghiền nhỏ. Ban đầu, nó được người bản địa Choctaw ở Bắc Mỹ sử dụng để làm đặc món ăn. Khi người Pháp đến định cư ở Louisiana, họ đã học cách sử dụng nguyên liệu độc đáo này và đặt tên là "filé" (nghĩa là "sợi" hoặc "chỉ") vì nó tạo ra độ sánh và những sợi nhỏ đặc trưng khi thêm vào món ăn, đặc biệt là món gumbo nổi tiếng.

Usage Note

Filé powder là thành phần quan trọng tạo nên hương vị đặc trưng và độ sánh cho món gumbo của vùng Louisiana. Việc sử dụng filé powder cần cẩn thận vì nhiệt độ cao có thể làm nó bị vón cục và tạo vị đắng. Thường được thêm vào sau khi tắt bếp hoặc ngay trước khi ăn.

Prepositions

in for

- 'in': chỉ sự hiện diện của filé powder trong món ăn (e.g., 'Filé powder is used in gumbo.')
- 'for': chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'Filé powder is used for thickening and flavoring gumbo.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + filé powder
  • add add filé powder
    (thêm bột filé)
  • sprinkle sprinkle filé powder
    (rắc bột filé)
  • stir in stir in filé powder
    (khuấy bột filé vào)
  • thicken with thicken with filé powder
    (làm đặc bằng bột filé)
  • use use filé powder
    (sử dụng bột filé)
Adjective + filé powder
  • authentic authentic filé powder
    (bột filé chuẩn vị)
  • fresh fresh filé powder
    (bột filé tươi mới (chất lượng tốt, giữ hương vị))
  • a little a little filé powder
    (một chút bột filé)
  • traditional traditional filé powder
    (bột filé truyền thống)
Quantifier + filé powder
  • a pinch of a pinch of filé powder
    (một nhúm bột filé)
  • a dash of a dash of filé powder
    (một chút bột filé (lượng rất nhỏ))
  • a spoonful of a spoonful of filé powder
    (một thìa bột filé)

Idioms

  • Don't boil filé powder.

    Không đun sôi bột filé. (Một lời khuyên quan trọng khi sử dụng để tránh làm mất độ sánh và hương vị đặc trưng của món ăn)

    "Many chefs advise, 'Don't boil filé powder once it's added to gumbo, as it can make the dish stringy and lose its thickening properties.'"

    (Nhiều đầu bếp khuyên rằng, 'Đừng đun sôi bột filé sau khi đã thêm vào món gumbo, vì nó có thể làm món ăn bị dai và mất đi khả năng làm đặc.')

  • Add filé powder at the end of cooking.

    Thêm bột filé vào cuối quá trình nấu. (Cách dùng phổ biến để tối ưu hóa khả năng làm đặc và giữ hương vị, thường là sau khi tắt bếp hoặc ngay trước khi dùng bữa)

    "For the best texture and flavor, always add filé powder at the end of cooking, just before serving, and stir well."

    (Để có độ sánh và hương vị tốt nhất, hãy luôn thêm bột filé vào cuối quá trình nấu, ngay trước khi dùng, và khuấy đều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filé powder

noun
Lật mặt

Một loại gia vị được làm từ lá sassafras phơi khô và xay nhuyễn, thường được sử dụng trong ẩm thực Creole, đặc biệt là trong món gumbo.

"The gumbo was delicious, thanks to the generous amount of filé powder added."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filé powder".

Nguồn gốc và vai trò trong ẩm thực Louisiana

Bột filé là một nguyên liệu đặc trưng có nguồn gốc từ người bản địa Choctaw ở Louisiana, họ đã sử dụng lá cây sassafras nghiền nhỏ để làm đặc món ăn. Sau này, nó được cộng đồng người Creole và Cajun ở Louisiana tiếp nhận và trở thành thành phần không thể thiếu trong các món hầm truyền thống, đặc biệt là món gumbo nổi tiếng, mang lại hương vị và độ sánh đặc trưng.

Đặc tính và cách dùng độc đáo

Filé powder không chỉ là chất làm đặc mà còn mang đến một hương vị đất, hơi gỗ độc đáo cho món ăn. Điểm đặc biệt là nó phải được thêm vào cuối quá trình nấu, sau khi tắt bếp, và không nên đun sôi. Nếu đun sôi, bột sẽ làm món ăn bị dai, mất đi khả năng làm đặc và có thể tạo ra vị đắng không mong muốn.