(Top Banner Ad)
gustatory
C1
adjective C1 Sinh học, Ẩm thực, Y học

gustatory

UK: /ˈɡʌstətəri/ • US: /ˈɡʌstəˌtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về vị giác liên quan đến vị giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concerned with or relating to the sense of taste.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc thuộc về vị giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gustatory experience of the wine was enhanced by the cheese pairing."

    "Trải nghiệm vị giác của loại rượu vang đã được tăng cường nhờ sự kết hợp với phô mai."

  • "Gustatory receptors are located on the tongue."

    "Các thụ thể vị giác nằm trên lưỡi."

  • "The restaurant offers a wide range of gustatory delights."

    "Nhà hàng cung cấp một loạt các món ăn ngon miệng, mang đến trải nghiệm vị giác tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gustation Sự nếm, vị giác
Adverb gustatorily Một cách liên quan đến vị giác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Ẩm thực, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gustare (to taste)
English
gustatory

Hương vị từ cổ đại

Từ 'gustatory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gustare', có nghĩa là 'nếm'. Hãy tưởng tượng những người La Mã cổ đại thưởng thức những bữa tiệc thịnh soạn, và từ 'gustare' được dùng để mô tả cảm giác nếm trải các món ăn đó. Qua thời gian, từ này du nhập vào tiếng Anh và vẫn giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến vị giác.

Usage Note

Từ 'gustatory' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, ẩm thực hoặc y học để mô tả những trải nghiệm hoặc yếu tố liên quan đến vị giác. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'tasting'. So sánh với 'olfactory' (khứu giác) và 'tactile' (xúc giác) để thấy sự tương đồng trong việc mô tả các giác quan.

Prepositions

to of

'gustatory to' thường được sử dụng để chỉ sự tác động hoặc ảnh hưởng của một yếu tố nào đó lên vị giác. 'gustatory of' thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm hoặc khía cạnh cụ thể liên quan đến vị giác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gustatory
  • intense intense gustatory experience
    (trải nghiệm vị giác mãnh liệt)
  • rich rich gustatory delight
    (niềm vui vị giác phong phú)
Verb + gustatory
  • stimulate stimulate gustatory senses
    (kích thích các giác quan vị giác)
  • enhance enhance gustatory pleasure
    (nâng cao khoái cảm vị giác)

Idioms

  • gustatory adventure

    một cuộc phiêu lưu ẩm thực

    "Trying new foods in different countries can be a real gustatory adventure."

    (Thử những món ăn mới ở các quốc gia khác nhau có thể là một cuộc phiêu lưu ẩm thực thực sự.)

  • gustatory memory

    ký ức vị giác

    "The smell of cinnamon brought back a gustatory memory of her grandmother's apple pie."

    (Mùi quế gợi lại một ký ức vị giác về món bánh táo của bà cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gustatory

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc thuộc về vị giác.

"The gustatory experience of the wine was enhanced by the cheese pairing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef, whose gustatory skills are renowned, created a masterpiece.
Đầu bếp, người có kỹ năng vị giác nổi tiếng, đã tạo ra một kiệt tác.
Phủ định
The dish, which lacked any gustatory excitement, was not well-received.
Món ăn, thiếu bất kỳ sự thú vị nào về vị giác, đã không được đón nhận.
Nghi vấn
Is there any food, which features a complex gustatory profile, that you would recommend?
Có món ăn nào, nổi bật với hương vị phức tạp, mà bạn có thể giới thiệu không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef had developed a dish that perfectly captured the gustatory essence of autumn before the critics arrived.
Đầu bếp đã phát triển một món ăn nắm bắt hoàn hảo bản chất vị giác của mùa thu trước khi các nhà phê bình đến.
Phủ định
The restaurant had not considered the gustatory preferences of their younger clientele when designing the menu.
Nhà hàng đã không xem xét sở thích vị giác của khách hàng trẻ tuổi hơn khi thiết kế thực đơn.
Nghi vấn
Had the food critic expected such a complex gustatory experience from such a simple dish?
Nhà phê bình ẩm thực đã mong đợi một trải nghiệm vị giác phức tạp như vậy từ một món ăn đơn giản như vậy sao?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef has created a dish with a strong gustatory appeal.
Đầu bếp đã tạo ra một món ăn có sức hấp dẫn vị giác mạnh mẽ.
Phủ định
She hasn't had a gustatory experience that has truly amazed her in a long time.
Cô ấy đã không có một trải nghiệm vị giác nào thực sự làm cô ấy kinh ngạc trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Has he ever had a gustatory adventure like this before?
Anh ấy đã bao giờ có một cuộc phiêu lưu vị giác nào như thế này trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gustatory".

Ẩm thực và Văn hóa

Ở nhiều nền văn hóa, ẩm thực đóng vai trò quan trọng trong các lễ hội và nghi lễ. Các món ăn đặc biệt thường gợi lên những kỷ niệm và cảm xúc, tạo nên một phần không thể thiếu của di sản văn hóa.