(Top Banner Ad)
trough
B2
danh từ B2 Tổng quát

trough

UK: /trɒf/ • US: /trɔːf/

Nghĩa tiếng Việt

máng (ăn, uống) rãnh chỗ trũng điểm đáy thời kỳ suy thoái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, narrow open container for animals to eat or drink out of.

Vietnamese Meaning

Máng, bồn (cho gia súc ăn hoặc uống).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer filled the trough with water for the cows."

    "Người nông dân đổ đầy nước vào máng cho đàn bò."

  • "The animals gathered around the trough to drink."

    "Các con vật tụ tập quanh máng để uống nước."

  • "We are hoping that the economy has finally hit its trough."

    "Chúng tôi hy vọng rằng nền kinh tế cuối cùng đã chạm đáy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trough máng, bồn (cho động vật uống nước); chỗ trũng
Verb trough đạt đến điểm thấp nhất (của chu kỳ kinh tế, vv.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*traugaz
Old English
trog
Middle English
trough

Nguồn gốc của 'trough'

Từ 'trough' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*traugaz', có nghĩa là 'cây khoét rỗng, máng'. Sau đó, nó phát triển thành 'trog' trong tiếng Anh cổ, vẫn mang ý nghĩa tương tự. Hãy tưởng tượng những người nông dân thời xưa đục đẽo thân cây để tạo ra máng cho vật nuôi uống nước – đó chính là tổ tiên của từ 'trough' mà chúng ta dùng ngày nay!

Usage Note

Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ 'trough'. Nó thường được làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa và dùng để chứa thức ăn hoặc nước cho động vật trang trại như lợn, bò, ngựa,...

Prepositions

in at

Ví dụ: 'The pigs are feeding in/at the trough.' (Lợn đang ăn ở máng). 'In' và 'at' có thể thay thế nhau trong trường hợp này, thể hiện vị trí chung chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trough
  • feeding feeding trough
    (máng ăn (cho gia súc))
  • watering watering trough
    (máng uống nước (cho gia súc))
  • long a long trough
    (một cái máng dài)
Verb + trough
  • fill fill a trough
    (lấp đầy một cái máng)
  • empty empty a trough
    (làm trống một cái máng)
  • eat from eat from the trough
    (ăn từ máng)

Idioms

  • to feed at the public trough

    lợi dụng ngân quỹ công, tham nhũng

    "He's been feeding at the public trough for years, taking bribes and misusing funds."

    (Anh ta đã lợi dụng ngân quỹ công trong nhiều năm, nhận hối lộ và lạm dụng tiền bạc.)

  • the trough of disillusionment

    giai đoạn thất vọng tột độ (sau một thời gian hưng phấn)

    "After the initial excitement of the project, we hit the trough of disillusionment when we realized how difficult it would be."

    (Sau sự hào hứng ban đầu của dự án, chúng tôi đã chạm đến giai đoạn thất vọng tột độ khi nhận ra nó khó khăn đến mức nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trough

danh từ
Lật mặt

Máng, bồn (cho gia súc ăn hoặc uống).

"The farmer filled the trough with water for the cows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The horses drank from the trough after they finished running in the field.
Những con ngựa uống nước từ máng sau khi chúng chạy xong trên cánh đồng.
Phủ định
The farmer didn't fill the trough until the cows were already waiting by it.
Người nông dân đã không đổ đầy máng cho đến khi những con bò đã đợi bên cạnh nó.
Nghi vấn
Did the pigs eat all the food in the trough before the farmer could add more?
Những con lợn đã ăn hết thức ăn trong máng trước khi người nông dân có thể thêm vào không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer showed us the trough, which was filled with fresh water for the cattle.
Người nông dân cho chúng tôi xem máng nước, cái mà chứa đầy nước ngọt cho gia súc.
Phủ định
The old trough, which the animals usually drank from, was not filled today.
Cái máng cũ, nơi mà các con vật thường uống nước, hôm nay không được đổ đầy.
Nghi vấn
Is that the trough where the horses quench their thirst after a long ride?
Đó có phải là máng nước nơi những con ngựa giải khát sau một chuyến đi dài không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer filled the trough with water for the horses.
Người nông dân đổ đầy máng nước cho những con ngựa.
Phủ định
There isn't a trough in the barn to feed the pigs.
Không có máng ăn nào trong chuồng để cho lợn ăn.
Nghi vấn
Is that a trough used for watering the cattle?
Kia có phải là một cái máng dùng để cho gia súc uống nước không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer provides water in the trough for the cows.
Người nông dân cung cấp nước trong máng cho những con bò.
Phủ định
The trough doesn't have enough water for all the horses.
Máng không có đủ nước cho tất cả những con ngựa.
Nghi vấn
Does the trough need to be cleaned?
Có cần phải làm sạch máng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trough".

Máng ăn trong nông nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, máng ăn (trough) thường gắn liền với hình ảnh nông trại và chăn nuôi gia súc. Chúng là vật dụng thiết yếu để cung cấp thức ăn và nước uống cho động vật như lợn, bò, ngựa. Hình ảnh này thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật, tượng trưng cho sự cần cù lao động và cuộc sống nông thôn giản dị.