(Top Banner Ad)
gyrocompass
C1
noun C1 Hàng hải, Kỹ thuật

gyrocompass

UK: /ˈdʒaɪrəʊˌkʌmpəs/ • US: /ˈdʒaɪroʊˌkʌmpəs/

Nghĩa tiếng Việt

la bàn hồi chuyển la bàn con quay hồi chuyển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of non-magnetic compass which finds true north by using an electrically powered, fast-spinning gyroscope and frictional forces in order to determine the direction of the Earth's rotation.

Vietnamese Meaning

Một loại la bàn không từ tính, tìm phương bắc thật bằng cách sử dụng một con quay hồi chuyển quay nhanh bằng điện và lực ma sát để xác định hướng quay của Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gyrocompass provided a stable and accurate heading, even in rough seas."

    "La bàn hồi chuyển cung cấp hướng đi ổn định và chính xác, ngay cả trong điều kiện biển động."

  • "Modern ships rely on gyrocompasses for precise navigation."

    "Các tàu hiện đại dựa vào la bàn hồi chuyển để điều hướng chính xác."

  • "The accuracy of the gyrocompass is crucial for maritime safety."

    "Độ chính xác của la bàn hồi chuyển là rất quan trọng đối với an toàn hàng hải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gyroscope con quay hồi chuyển (thiết bị duy trì hướng)
Adjective gyroscopic thuộc về hoặc liên quan đến con quay hồi chuyển
Noun compass la bàn (thiết bị chỉ hướng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
gyros
Latin
compas
Old French
compas
English
gyroscope
English
compass
English
gyrocompass

Nguồn gốc tên gọi "gyrocompass"

Từ "gyrocompass" là sự kết hợp của hai yếu tố: "gyro" và "compass". "Gyro" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "gyros" có nghĩa là "vòng tròn" hoặc "xoay tròn", chỉ nguyên lý hoạt động của con quay hồi chuyển. "Compass" (la bàn) có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, chỉ thiết bị xác định phương hướng. Ghép lại, "gyrocompass" mô tả một loại la bàn sử dụng nguyên lý con quay hồi chuyển để chỉ hướng Bắc thật, không bị ảnh hưởng bởi từ trường của tàu.

Usage Note

Gyrocompass được sử dụng rộng rãi trên tàu biển, đặc biệt là những tàu lớn, vì nó không bị ảnh hưởng bởi từ trường của tàu hay từ trường Trái Đất, cung cấp hướng chính xác hơn so với la bàn từ. Nó phức tạp và đắt tiền hơn la bàn từ, đòi hỏi nguồn điện và bảo trì thường xuyên.

Prepositions

on for in

* **on**: Sử dụng 'on' khi nói về việc lắp đặt hoặc sử dụng trên một phương tiện cụ thể (ví dụ: a gyrocompass on a ship). * **for**: Sử dụng 'for' khi nói về mục đích sử dụng (ví dụ: a gyrocompass for navigation). * **in**: Sử dụng 'in' khi nói về việc sử dụng trong một hệ thống lớn hơn (ví dụ: a gyrocompass in an integrated navigation system).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gyrocompass
  • operate operate a gyrocompass
    (vận hành la bàn hồi chuyển)
  • install install a gyrocompass
    (lắp đặt la bàn hồi chuyển)
  • calibrate calibrate a gyrocompass
    (hiệu chỉnh la bàn hồi chuyển)
Adjective + gyrocompass
  • modern a modern gyrocompass
    (một la bàn hồi chuyển hiện đại)
  • ship's the ship's gyrocompass
    (la bàn hồi chuyển của tàu)
  • accurate an accurate gyrocompass
    (một la bàn hồi chuyển chính xác)
Noun + gyrocompass
  • gyrocompass gyrocompass system
    (hệ thống la bàn hồi chuyển)
  • gyrocompass gyrocompass error
    (sai số của la bàn hồi chuyển)

Idioms

  • rely on the gyrocompass

    dựa vào la bàn hồi chuyển để định hướng

    "Before GPS, sailors had to rely on the gyrocompass for accurate navigation."

    (Trước khi có GPS, thủy thủ phải dựa vào la bàn hồi chuyển để định hướng chính xác.)

  • set the gyrocompass

    cài đặt hoặc thiết lập la bàn hồi chuyển

    "The captain ordered the crew to set the gyrocompass for the new course."

    (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn cài đặt la bàn hồi chuyển theo hướng đi mới.)

  • check the gyrocompass reading

    kiểm tra chỉ số hoặc thông tin từ la bàn hồi chuyển

    "It's crucial to regularly check the gyrocompass reading to maintain the correct heading."

    (Việc thường xuyên kiểm tra chỉ số của la bàn hồi chuyển là rất quan trọng để duy trì hướng đi chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gyrocompass

noun
Lật mặt

Một loại la bàn không từ tính, tìm phương bắc thật bằng cách sử dụng một con quay hồi chuyển quay nhanh bằng điện và lực ma sát để xác định hướng quay của Trái Đất.

"The gyrocompass provided a stable and accurate heading, even in rough seas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gyrocompass".

Cách mạng hàng hải và hàng không

Trước khi có hệ thống định vị toàn cầu (GPS), la bàn hồi chuyển là một công cụ cực kỳ quan trọng trên tàu thuyền và máy bay. Không giống như la bàn từ tính dễ bị ảnh hưởng bởi kim loại của phương tiện hoặc từ trường cục bộ, la bàn hồi chuyển luôn chỉ hướng Bắc thật (true north) một cách chính xác, giúp định hướng an toàn và hiệu quả hơn trên biển và trên không, góp phần đáng kể vào sự phát triển của giao thông vận tải toàn cầu.

Nguyên lý khoa học phức tạp

La bàn hồi chuyển hoạt động dựa trên nguyên lý con quay hồi chuyển, một thiết bị có khả năng duy trì phương hướng trong không gian khi quay nhanh. Nguyên lý này khá phức tạp, liên quan đến các định luật vật lý về động lượng góc và lực Coriolis. Sự phát minh và hoàn thiện la bàn hồi chuyển là một thành tựu kỹ thuật vĩ đại, minh chứng cho khả năng ứng dụng các nguyên lý vật lý cơ bản vào việc giải quyết các thách thức thực tế.